1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
represent the optimal model of development
Đóng vai trò là mô hình phát triển tối ưu nhất. Sử dụng trong câu luận đề (Thesis) để đưa ra đánh giá khách quan và học thuật (Thay thế cho cụm diễn đạt đơn giản: "is the best").
remains highly contentious
Vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trái chiều trong dư luận. Sử dụng trong câu dẫn dắt mở bài (Hook) để tạo văn phong khách quan (Thay thế cho cụm từ cảm tính: "is always heated").
spatial efficiency
Hiệu quả sử dụng không gian hoặc mặt bằng. Mô tả ưu điểm cốt lõi của nhà cao tầng trong quy hoạch đô thị (Thay thế cho cụm từ diễn đạt vụng về: "space management" hoặc "space distribution").
occupying a minimal physical footprint
Chiếm dụng một diện tích mặt đất hoặc diện tích vật lý tối thiểu. Giải thích cơ chế tiết kiệm không gian của nhà cao tầng (Thay thế cho cụm từ sai mạo từ: "taking the small area").
retaining valuable land for public amenities
Giữ lại quỹ đất giá trị cho các tiện ích công cộng như công viên, khu vui chơi. Thay thế cho cụm từ lặp và lạm dụng danh từ không đếm được: "remain some spaces for other public infrastructures".
spatial optimization
Tối ưu hóa không gian sống và diện tích xây dựng thông qua thiết kế kỹ thuật (Thay thế cho cụm từ: "space management").
urban convenience
Sự tiện lợi đô thị (liên quan đến rút ngắn khoảng cách di chuyển và tiếp cận dịch vụ) (Thay thế cho cụm từ: "time optimization").
residential privacy
Sự riêng tư nơi ở (không gian sống riêng tư của cá nhân và gia đình). Giải thích lợi ích cốt lõi của nhà mặt đất hoặc nông thôn (Thay thế cho cụm từ dịch thô: "living separately").
natural light penetration
Khả năng đón nhận hoặc xuyên sáng của ánh sáng tự nhiên vào không gian sống (Thay thế cho cụm từ phi học thuật: "sunlight absorption").
resolve housing shortages
Giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt nhà ở tại các đô thị lớn (Thay thế cho cụm kết hợp từ kém tự nhiên: "ensure the housing").
architectural autonomy
Quyền tự quyết về mặt kiến trúc và thiết kế nhà ở của chủ sở hữu (Thay thế cho cụm từ mô tả dài dòng: "design the construction based on personal preferences").
enriches the urban landscape with diverse designs
Làm phong phú cảnh quan đô thị bằng các thiết kế kiến trúc đa dạng (Thay thế cho cấu trúc dịch thô, sai ngữ pháp: "the city is contributed with different colors").
unregulated urban sprawl
Sự bành trướng đô thị tự phát, vô tội vạ và thiếu kiểm soát (Thay thế cho cụm bị lặp từ: "poorly planned urban sprawl").
encroaches upon surrounding green belts
Xâm lấn vào các vành đai xanh xung quanh thành phố (các khu vực rừng, nông nghiệp được bảo vệ). Giải thích tác hại của đô thị nằm ngang (Thay thế cho cụm: "damage green belt").
severely degrades the local ecosystem// serverely exacerbate the local ecosystem/ ecological degredation
Hủy hoại nghiêm trọng hệ sinh thái địa phương. Chỉ ra tác động tiêu cực của việc bành trướng đô thị đối với môi trường (Thay thế cho cụm từ chung chung: "harm environment").
indispensable for
Là yếu tố tuyệt đối không thể thiếu cho một mục đích cụ thể nào đó (Thay thế cho tính từ quá phổ biến: "very important", hoặc từ cổ dùng sai ngữ cảnh: "sine qua non").
serve as a cornerstone for
Đóng vai trò là đá tảng góc tường (nền móng cốt lõi quyết định sự ổn định) cho quy hoạch hoặc hệ thống đô thị. Thay thế cấu trúc dùng động từ "to be" đơn điệu ("is very important").
vertical developments/ complexes
Các công trình phát triển theo chiều dọc (nhà cao tầng, tổ hợp chung cư tháp). Sử dụng để đa dạng hóa danh từ, tránh lặp lại từ "tall buildings".
low-density, horizontal expansion
Sự mở rộng theo chiều ngang với mật độ dân cư thấp (đô thị nằm ngang) (Thay thế cho cụm từ lặp: "horizontal cities" hoặc "horizontally expanded").
decentralized housing models
Mô hình nhà ở phi tập trung (nhà đơn lập, biệt thự ngoại ô có ranh giới đất rõ ràng) (Thay thế cho cụm từ lặp: "separate housing").