vertical vs horizontal buildings

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:04 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

represent the optimal model of development

Đóng vai trò là mô hình phát triển tối ưu nhất. Sử dụng trong câu luận đề (Thesis) để đưa ra đánh giá khách quan và học thuật (Thay thế cho cụm diễn đạt đơn giản: "is the best").

2
New cards

remains highly contentious

Vẫn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trái chiều trong dư luận. Sử dụng trong câu dẫn dắt mở bài (Hook) để tạo văn phong khách quan (Thay thế cho cụm từ cảm tính: "is always heated").

3
New cards

spatial efficiency

Hiệu quả sử dụng không gian hoặc mặt bằng. Mô tả ưu điểm cốt lõi của nhà cao tầng trong quy hoạch đô thị (Thay thế cho cụm từ diễn đạt vụng về: "space management" hoặc "space distribution").

4
New cards

occupying a minimal physical footprint

Chiếm dụng một diện tích mặt đất hoặc diện tích vật lý tối thiểu. Giải thích cơ chế tiết kiệm không gian của nhà cao tầng (Thay thế cho cụm từ sai mạo từ: "taking the small area").

5
New cards

retaining valuable land for public amenities

Giữ lại quỹ đất giá trị cho các tiện ích công cộng như công viên, khu vui chơi. Thay thế cho cụm từ lặp và lạm dụng danh từ không đếm được: "remain some spaces for other public infrastructures".

6
New cards

spatial optimization

Tối ưu hóa không gian sống và diện tích xây dựng thông qua thiết kế kỹ thuật (Thay thế cho cụm từ: "space management").

7
New cards

urban convenience

Sự tiện lợi đô thị (liên quan đến rút ngắn khoảng cách di chuyển và tiếp cận dịch vụ) (Thay thế cho cụm từ: "time optimization").

8
New cards

residential privacy

Sự riêng tư nơi ở (không gian sống riêng tư của cá nhân và gia đình). Giải thích lợi ích cốt lõi của nhà mặt đất hoặc nông thôn (Thay thế cho cụm từ dịch thô: "living separately").

9
New cards

natural light penetration

Khả năng đón nhận hoặc xuyên sáng của ánh sáng tự nhiên vào không gian sống (Thay thế cho cụm từ phi học thuật: "sunlight absorption").

10
New cards

resolve housing shortages

Giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt nhà ở tại các đô thị lớn (Thay thế cho cụm kết hợp từ kém tự nhiên: "ensure the housing").

11
New cards

architectural autonomy

Quyền tự quyết về mặt kiến trúc và thiết kế nhà ở của chủ sở hữu (Thay thế cho cụm từ mô tả dài dòng: "design the construction based on personal preferences").

12
New cards

enriches the urban landscape with diverse designs

Làm phong phú cảnh quan đô thị bằng các thiết kế kiến trúc đa dạng (Thay thế cho cấu trúc dịch thô, sai ngữ pháp: "the city is contributed with different colors").

13
New cards

unregulated urban sprawl

Sự bành trướng đô thị tự phát, vô tội vạ và thiếu kiểm soát (Thay thế cho cụm bị lặp từ: "poorly planned urban sprawl").

14
New cards

encroaches upon surrounding green belts

Xâm lấn vào các vành đai xanh xung quanh thành phố (các khu vực rừng, nông nghiệp được bảo vệ). Giải thích tác hại của đô thị nằm ngang (Thay thế cho cụm: "damage green belt").

15
New cards

severely degrades the local ecosystem// serverely exacerbate the local ecosystem/ ecological degredation

Hủy hoại nghiêm trọng hệ sinh thái địa phương. Chỉ ra tác động tiêu cực của việc bành trướng đô thị đối với môi trường (Thay thế cho cụm từ chung chung: "harm environment").

16
New cards

indispensable for

Là yếu tố tuyệt đối không thể thiếu cho một mục đích cụ thể nào đó (Thay thế cho tính từ quá phổ biến: "very important", hoặc từ cổ dùng sai ngữ cảnh: "sine qua non").

17
New cards

serve as a cornerstone for

Đóng vai trò là đá tảng góc tường (nền móng cốt lõi quyết định sự ổn định) cho quy hoạch hoặc hệ thống đô thị. Thay thế cấu trúc dùng động từ "to be" đơn điệu ("is very important").

18
New cards

vertical developments/ complexes

Các công trình phát triển theo chiều dọc (nhà cao tầng, tổ hợp chung cư tháp). Sử dụng để đa dạng hóa danh từ, tránh lặp lại từ "tall buildings".

19
New cards

low-density, horizontal expansion

Sự mở rộng theo chiều ngang với mật độ dân cư thấp (đô thị nằm ngang) (Thay thế cho cụm từ lặp: "horizontal cities" hoặc "horizontally expanded").

20
New cards

decentralized housing models

Mô hình nhà ở phi tập trung (nhà đơn lập, biệt thự ngoại ô có ranh giới đất rõ ràng) (Thay thế cho cụm từ lặp: "separate housing").