Thẻ ghi nhớ: Kanji Irodori B3-B18 | Quizlet

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/115

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:54 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

116 Terms

1
New cards

日曜日

にちようび - Chủ Nhật

2
New cards

あさ Buổi sáng TRIỀU

3
New cards

名前

なまえ - Tên

4
New cards

くに - Đất nước

QUỐC

5
New cards

わたし - Tôi

6
New cards

中国

ちゅうごく - Trung Quốc

7
New cards

ちち bố (của mình) PHỤ

8
New cards

はは mẹ (của mình) MẪU

9
New cards

子ども

こども Trẻ em TỬ

10
New cards

日本

にほん

11
New cards

12
New cards

一日

いちにち - Một ngày

13
New cards

みず nước

THỦY

14
New cards

食べます

たべます Ăn

THỰC

15
New cards

飲みます

のみます Uống

ẨM

16
New cards

さかな - Cá

17
New cards

にく thịt

18
New cards

好き

すき thích

19
New cards

いえ nhà

20
New cards

新しい

あたらしい mới TÂN

21
New cards

広い

ひろい rộng QUẢNG

22
New cards

古い

ふるい cũ CỔ

23
New cards

新年

しんねん

năm mới

24
New cards

中古

ちゅうこ hàng đã qua sử dụng

25
New cards

うえ phía trên

THƯỢNG

26
New cards

した phía dưới

HẠ

27
New cards

なか trong

TRUNG

28
New cards

年上

としうえ

hơn tuổi

29
New cards

年下

としした trẻ hơn

30
New cards

月曜日

げつようび - Thứ 2

31
New cards

つき Trăng

32
New cards

火曜日

かようび - Thứ 3

33
New cards

ひ lửa

34
New cards

水曜日

すいようび - Thứ 4

35
New cards

木曜日

もくようび - Thứ Năm

36
New cards

き - Cây

37
New cards

金曜日

きんようび - Thứ 6

38
New cards

お金

おかね tiền

39
New cards

土曜日

どようび - Thứ 7

40
New cards

ひる Buổi trưa TRÚ

41
New cards

よる buổi tối

DẠ

42
New cards

今朝

けさ sáng nay

43
New cards

今夜

こんや - Đêm nay

44
New cards

朝食

ちょうしょく-bữa sáng

45
New cards

昼食

ちゅうしょく bữa trưa

46
New cards

夜食

やしょく Bữa ăn khuya

47
New cards

九時

くじ

9 giờ

48
New cards

時間

じかん - Thời gian

49
New cards

二十分

にじゅっぷん 20 phút

50
New cards

一時半

いちじはん 1h30

51
New cards

半分

はんぶん - Một nửa

52
New cards

何枚

なんまい mấy tờ

53
New cards

読みます

よみます

Đọc

54
New cards

聞きます

ききます

Nghe

55
New cards

見ます

みます Xem

56
New cards

読書

どくしょ-đọc sách

57
New cards

新聞

しんぶん báo

58
New cards

見学

けんがく tham quan để học hỏi

59
New cards

ほん sách

60
New cards

友だち

ともだち - Bạn bè

61
New cards

なに cái gì HÀ

62
New cards

今年

ことし năm nay

63
New cards

今月

こんげつ - Tháng này

64
New cards

今日

きょう - Hôm nay

65
New cards

何年

なんねん mấy năm/ năm bao nhiêu

66
New cards

何月

なんがつ

Tháng mấy?

67
New cards

何日

なんにち

Ngày bao nhiêu?

68
New cards

今週

こんしゅう - Tuần này

69
New cards

今度

こんど lần tới

70
New cards

四月

しがつ tháng 4

71
New cards

来年

らいねん Năm sau

72
New cards

ひがし Phía Đông

73
New cards

西

にし Phía Tây

74
New cards

みなみ - Phía Nam

75
New cards

きた phía Bắc

76
New cards

会社

かいしゃ Công ty

77
New cards

会います

あいます

Gặp, gặp gỡ

78
New cards

来ます

きます

Đến

79
New cards

行きます

いきます

Đi

80
New cards

銀行

ぎんこう Ngân hàng

81
New cards

来月

らいげつ - Tháng sau

82
New cards

乗ります

のります Lên xe

83
New cards

大きい

おおきい - To, lớn

84
New cards

小さい

ちいさい Nhỏ

85
New cards

高い

たかい - Cao; đắt

86
New cards

大学

だいがく Đại học

87
New cards

小学校

しょうがっこう - Trường tiểu học

88
New cards

高校

こうこう - Trường cấp ba

89
New cards

低い

ひくい - Thấp

90
New cards

まえ trước

91
New cards

後ろ

うしろ - Phía sau

92
New cards

よこ bên cạnh

93
New cards

午前

ごぜん - Buổi sáng

94
New cards

午後

ごご buổi chiều

95
New cards

入口

いりぐち - Cửa vào,lối vào

96
New cards

出口

でぐち - Lối ra

97
New cards

かい tầng

98
New cards

押す

おす ấn, nhấn, bấm ÁP

99
New cards

引く

ひく - Kéo

100
New cards

安い

やすい - Rẻ