1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
日曜日
にちようび - Chủ Nhật
朝
あさ Buổi sáng TRIỀU
名前
なまえ - Tên
国
くに - Đất nước
QUỐC
私
わたし - Tôi
TƯ
中国
ちゅうごく - Trung Quốc
父
ちち bố (của mình) PHỤ
母
はは mẹ (của mình) MẪU
子ども
こども Trẻ em TỬ
日本
にほん
日
ひ
一日
いちにち - Một ngày
水
みず nước
THỦY
食べます
たべます Ăn
THỰC
飲みます
のみます Uống
ẨM
魚
さかな - Cá
肉
にく thịt
好き
すき thích
家
いえ nhà
新しい
あたらしい mới TÂN
広い
ひろい rộng QUẢNG
古い
ふるい cũ CỔ
新年
しんねん
năm mới
中古
ちゅうこ hàng đã qua sử dụng
上
うえ phía trên
THƯỢNG
下
した phía dưới
HẠ
中
なか trong
TRUNG
年上
としうえ
hơn tuổi
年下
としした trẻ hơn
月曜日
げつようび - Thứ 2
月
つき Trăng
火曜日
かようび - Thứ 3
火
ひ lửa
水曜日
すいようび - Thứ 4
木曜日
もくようび - Thứ Năm
木
き - Cây
金曜日
きんようび - Thứ 6
お金
おかね tiền
土曜日
どようび - Thứ 7
昼
ひる Buổi trưa TRÚ
夜
よる buổi tối
DẠ
今朝
けさ sáng nay
今夜
こんや - Đêm nay
朝食
ちょうしょく-bữa sáng
昼食
ちゅうしょく bữa trưa
夜食
やしょく Bữa ăn khuya
九時
くじ
9 giờ
時間
じかん - Thời gian
二十分
にじゅっぷん 20 phút
一時半
いちじはん 1h30
半分
はんぶん - Một nửa
何枚
なんまい mấy tờ
読みます
よみます
Đọc
聞きます
ききます
Nghe
見ます
みます Xem
読書
どくしょ-đọc sách
新聞
しんぶん báo
見学
けんがく tham quan để học hỏi
本
ほん sách
友だち
ともだち - Bạn bè
何
なに cái gì HÀ
今年
ことし năm nay
今月
こんげつ - Tháng này
今日
きょう - Hôm nay
何年
なんねん mấy năm/ năm bao nhiêu
何月
なんがつ
Tháng mấy?
何日
なんにち
Ngày bao nhiêu?
今週
こんしゅう - Tuần này
今度
こんど lần tới
四月
しがつ tháng 4
来年
らいねん Năm sau
東
ひがし Phía Đông
西
にし Phía Tây
南
みなみ - Phía Nam
北
きた phía Bắc
会社
かいしゃ Công ty
会います
あいます
Gặp, gặp gỡ
来ます
きます
Đến
行きます
いきます
Đi
銀行
ぎんこう Ngân hàng
来月
らいげつ - Tháng sau
乗ります
のります Lên xe
大きい
おおきい - To, lớn
小さい
ちいさい Nhỏ
高い
たかい - Cao; đắt
大学
だいがく Đại học
小学校
しょうがっこう - Trường tiểu học
高校
こうこう - Trường cấp ba
低い
ひくい - Thấp
前
まえ trước
後ろ
うしろ - Phía sau
横
よこ bên cạnh
午前
ごぜん - Buổi sáng
午後
ごご buổi chiều
入口
いりぐち - Cửa vào,lối vào
出口
でぐち - Lối ra
階
かい tầng
押す
おす ấn, nhấn, bấm ÁP
引く
ひく - Kéo
安い
やすい - Rẻ