2. CĐ Học tập và Tri thức (学习与知识)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/126

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:15 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

127 Terms

1
New cards
[Rễ từ] 学 /xué/ (Học: Học tập/Nghiên cứu)
1. 学习 (Học tập) | 2. 学校 (Trường học) | 3. 留学 (Du học) | 4. 学历 (Bằng cấp) | 5. 学术 (Học thuật) | 6. 跨学科 (Liên ngành)
2
New cards
学习
/xuéxí/ (Động từ/Danh từ): Học tập. 📌 VD: 每天坚持用闪卡复习,词汇量一定会显著提高。 (Mỗi ngày kiên trì dùng flashcard ôn tập, vốn từ vựng nhất định sẽ nâng cao rõ rệt.)
3
New cards
学校
/xuéxiào/ (Danh từ): Trường học. 📌 VD: 这所学校的学习氛围非常浓厚。 (Bầu không khí học tập của ngôi trường này vô cùng đậm đà.)
4
New cards
留学
/liúxué/ (Động từ): Du học. 📌 VD: 为了明年九月能去中国人民大学留学,我正在全力准备材料。 (Để tháng 9 năm sau có thể đến Đại học Nhân dân Trung Hoa du học, tôi đang dốc toàn lực chuẩn bị hồ sơ.)
5
New cards
学历
/xuélì/ (Danh từ): Bằng cấp, quá trình học tập. 📌 VD: 现在的就业市场对求职者的学历要求越来越高。 (Thị trường việc làm hiện nay yêu cầu về bằng cấp đối với người tìm việc ngày càng cao.)
6
New cards
学术
/xuéshù/ (Danh từ): Học thuật. 📌 VD: 写留学申请计划时,要充分展现出自己的学术潜力。 (Khi viết kế hoạch xin du học, cần thể hiện đầy đủ tiềm năng học thuật của bản thân.)
7
New cards
跨学科
/kuàxuékē/ (Tính từ/Danh từ): Liên ngành. 📌 VD: 现代媒体理论往往是一个跨学科的研究领域。 (Lý thuyết truyền thông hiện đại thường là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành.)
8
New cards
[Rễ từ] 考 /kǎo/ (Khảo: Thi cử/Kiểm tra)
1. 考试 (Thi cử) | 2. 备考 (Ôn thi) | 3. 高考 (Thi đại học) | 4. 参考 (Tham khảo) | 5. 考核 (Đánh giá) | 6. 考察 (Khảo sát)
9
New cards
考试
/kǎoshì/ (Danh từ/Động từ): Thi cử, bài thi. 📌 VD: 只要平时努力,就不用担心明天的期末考试。 (Chỉ cần bình thường nỗ lực, thì không cần lo lắng cho bài thi cuối kỳ ngày mai.)
10
New cards
备考
/bèikǎo/ (Động từ): Chuẩn bị thi, ôn thi. 📌 VD: 趁着间隔年的时间,我正在集中精力备考雅思和HSK。 (Tranh thủ thời gian gap period, tôi đang tập trung tinh thần ôn thi IELTS và HSK.)
11
New cards
高考
/gāokǎo/ (Danh từ): Kì thi đại học. 📌 VD: 高考是中国学生人生中非常重要的一次考试。 (Thi đại học là một kỳ thi vô cùng quan trọng trong cuộc đời học sinh Trung Quốc.)
12
New cards
参考
/cānkǎo/ (Động từ/Danh từ): Tham khảo. 📌 VD: 这篇关于中日陶瓷历史对比的文献非常有参考价值。 (Tài liệu về so sánh lịch sử gốm sứ Trung
13
New cards
考核
/kǎohé/ (Động từ/Danh từ): Sát hạch, đánh giá năng lực. 📌 VD: 奖学金委员会将对申请者的综合素质进行严格考核。 (Hội đồng học bổng sẽ tiến hành đánh giá nghiêm ngặt tố chất tổng hợp của người ứng tuyển.)
14
New cards
考察
/kǎochá/ (Động từ): Khảo sát, xem xét thực tế. 📌 VD: 教授带领学生们去实地考察了当地的生态环境。 (Giáo sư đã dẫn các sinh viên đi khảo sát thực địa môi trường sinh thái địa phương.)
15
New cards
[Rễ từ] 课 /kè/ (Khóa: Bài học/Môn học)
1. 上课 (Lên lớp) | 2. 课本 (Sách giáo khoa) | 3. 课程 (Khóa học) | 4. 课题 (Đề tài) | 5. 缺课 (Nghỉ học) | 6. 课外活动 (Hoạt động ngoại khóa)
16
New cards
上课
/shàngkè/ (Động từ): Lên lớp, đi học. 📌 VD: 同学们,现在开始上课,请大家把手机收起来。 (Các em học sinh, bây giờ bắt đầu vào học, xin mọi người cất điện thoại đi.)
17
New cards
课本
/kèběn/ (Danh từ): Sách giáo khoa. 📌 VD: 学习外语不能只依赖课本,还要多进行实际交流。 (Học ngoại ngữ không thể chỉ dựa vào sách giáo khoa, mà còn phải giao tiếp thực tế nhiều hơn.)
18
New cards
课程
/kèchéng/ (Danh từ): Khóa học, chương trình học. 📌 VD: 这所大学的传媒课程在全国名列前茅。 (Chương trình học truyền thông của trường đại học này xếp hàng đầu toàn quốc.)
19
New cards
课题
/kètí/ (Danh từ): Đề tài nghiên cứu. 📌 VD: 研究生的主要任务是独立完成一项科研课题。 (Nhiệm vụ chính của nghiên cứu sinh là độc lập hoàn thành một đề tài nghiên cứu khoa học.)
20
New cards
缺课
/quēkè/ (Động từ): Nghỉ học, vắng mặt. 📌 VD: 留学生如果经常缺课,可能会被取消签证。 (Du học sinh nếu thường xuyên vắng học, có thể sẽ bị hủy visa.)
21
New cards
课外活动
/kèwài huódòng/ (Danh từ): Hoạt động ngoại khóa. 📌 VD: 组织争取游戏语言本地化的社区活动,也是一种充实的课外活动。 (Tổ chức hoạt động cộng đồng đấu tranh cho việc bản địa hóa ngôn ngữ game, cũng là một loại hoạt động ngoại khóa phong phú.)
22
New cards
[Rễ từ] 读 /dú/ (Độc: Đọc/Học)
1. 读书 (Đọc sách) | 2. 阅读 (Đọc hiểu) | 3. 读者 (Độc giả) | 4. 朗读 (Đọc to) | 5. 攻读 (Theo học) | 6. 解读 (Giải mã/Phân tích)
23
New cards
读书
/dúshū/ (Động từ): Đọc sách, đi học. 📌 VD: 读书不仅能获得知识,还能开阔眼界。 (Đọc sách không chỉ có thể thu được kiến thức, mà còn có thể mở rộng tầm nhìn.)
24
New cards
阅读
/yuèdú/ (Động từ/Danh từ): Đọc hiểu. 📌 VD: 想要突破HSK六级,必须提高长篇阅读的速度。 (Muốn đột phá HSK cấp 6, bắt buộc phải nâng cao tốc độ đọc hiểu bài văn dài.)
25
New cards
读者
/dúzhě/ (Danh từ): Độc giả. 📌 VD: 《娱乐至死》这本书引发了无数读者的深思。 (Cuốn sách "Amusing Ourselves to Death" đã khơi dậy sự suy ngẫm sâu sắc của vô số độc giả.)
26
New cards
朗读
/lǎngdú/ (Động từ): Đọc to, ngâm nga. 📌 VD: 每天早晨大声朗读课文,有助于培养语感。 (Mỗi buổi sáng đọc to bài khóa, rất có ích cho việc bồi dưỡng cảm giác ngôn ngữ.)
27
New cards
攻读
/gōngdú/ (Động từ): Theo học chuyên sâu (thạc sĩ, tiến sĩ). 📌 VD: 我未来的目标是去顶尖高校攻读硕士学位。 (Mục tiêu tương lai của tôi là đến trường đại học hàng đầu theo học bằng thạc sĩ.)
28
New cards
解读
/jiědú/ (Động từ/Danh từ): Giải mã, giải nghĩa, phân tích. 📌 VD: 学习《易经》需要参考前人的深入解读。 (Học "Kinh Dịch" cần tham khảo những bài giải nghĩa sâu sắc của người đi trước.)
29
New cards
[Rễ từ] 书 /shū/ (Thư: Sách/Văn bản)
1. 书本 (Sách vở) | 2. 书法 (Thư pháp) | 3. 图书馆 (Thư viện) | 4. 证书 (Chứng chỉ) | 5. 推荐书 (Thư giới thiệu) | 6. 计划书 (Bản kế hoạch)
30
New cards
书本
/shūběn/ (Danh từ): Sách vở. 📌 VD: 真正的智慧往往来源于生活,而不仅仅是书本。 (Trí tuệ thực sự thường bắt nguồn từ cuộc sống, chứ không chỉ từ sách vở.)
31
New cards
书法
/shūfǎ/ (Danh từ): Thư pháp. 📌 VD: 中国书法是一门源远流长的传统艺术。 (Thư pháp Trung Quốc là một môn nghệ thuật truyền thống có nguồn gốc lâu đời.)
32
New cards
图书馆
/túshūguǎn/ (Danh từ): Thư viện. 📌 VD: 期末考试前,大学图书馆里总是座无虚席。 (Trước kỳ thi cuối kỳ, trong thư viện đại học luôn không còn chỗ trống.)
33
New cards
证书
/zhèngshū/ (Danh từ): Chứng chỉ, giấy chứng nhận. 📌 VD: 雅思七分和高级汉语证书是申请名校的加分项。 (IELTS 7.0 và chứng chỉ Hán ngữ cao cấp là điểm cộng để xin vào trường danh tiếng.)
34
New cards
推荐书
/tuījiànshū/ (Danh từ): Thư giới thiệu. 📌 VD: 申请CSC奖学金通常需要两封副教授以上级别的推荐书。 (Xin học bổng CSC thông thường cần hai bức thư giới thiệu của cấp phó giáo sư trở lên.)
35
New cards
计划书
/jìhuàshū/ (Danh từ): Bản kế hoạch. 📌 VD: 一份逻辑清晰的学习计划书能让招生官眼前一亮。 (Một bản kế hoạch học tập logic rõ ràng có thể làm cho cán bộ tuyển sinh sáng mắt lên.)
36
New cards
[Rễ từ] 识 /shí/ (Thức: Biết/Nhận thức)
1. 认识 (Quen biết/Nhận biết) | 2. 知识 (Kiến thức) | 3. 常识 (Thường thức) | 4. 见识 (Kiến thức rộng) | 5. 共识 (Đồng thuận) | 6. 潜意识 (Tiềm thức)
37
New cards
认识
/rènshi/ (Động từ): Quen biết, nhận thức, biết (chữ). 📌 VD: 学习中文的第一步是认识拼音和基本汉字。 (Bước đầu tiên của việc học tiếng Trung là nhận biết pinyin và chữ Hán cơ bản.)
38
New cards
知识
/zhīshi/ (Danh từ): Kiến thức. 📌 VD: 了解护肤化学成分是一门非常实用的知识。 (Hiểu biết về thành phần hóa học chăm sóc da là một môn kiến thức vô cùng thiết thực.)
39
New cards
常识
/chángshí/ (Danh từ): Thường thức, kiến thức phổ thông. 📌 VD: 保持充足的睡眠和健康的饮食是生活常识。 (Duy trì giấc ngủ đầy đủ và ăn uống lành mạnh là thường thức cuộc sống.)
40
New cards
见识
/jiànshi/ (Danh từ/Động từ): Tầm nhìn, sự từng trải, mở mang tầm mắt. 📌 VD: 出国留学不仅是为了拿文凭,更是为了长见识。 (Ra nước ngoài du học không chỉ để lấy bằng cấp, mà còn để mở mang tầm mắt.)
41
New cards
共识
/gòngshí/ (Danh từ): Nhận thức chung, sự đồng thuận. 📌 VD: 专家们在环境保护问题上达成了一致的共识。 (Các chuyên gia đã đạt được nhận thức chung thống nhất về vấn đề bảo vệ môi trường.)
42
New cards
潜意识
/qiányìshí/ (Danh từ): Tiềm thức. 📌 VD: 语言学习的高级阶段,就是把语法规则变成一种潜意识的反应。 (Giai đoạn cao cấp của việc học ngôn ngữ, chính là biến các quy tắc ngữ pháp thành một loại phản ứng của tiềm thức.)
43
New cards
[Rễ từ] 写 /xiě/ (Tả: Viết)
1. 写字 (Viết chữ) | 2. 写作 (Viết lách) | 3. 填写 (Điền vào) | 4. 描写 (Miêu tả) | 5. 撰写 (Biên soạn/Viết) | 6. 改写 (Viết lại)
44
New cards
写字
/xiězì/ (Động từ): Viết chữ. 📌 VD: 他的汉字写得非常漂亮,像书法家一样。 (Chữ Hán của anh ấy viết vô cùng đẹp, cứ như nhà thư pháp vậy.)
45
New cards
写作
/xiězuò/ (Danh từ/Động từ): Viết lách, kỹ năng viết. 📌 VD: 为了考取雅思高分,我每天都在练习英语写作。 (Để thi lấy điểm cao IELTS, mỗi ngày tôi đều luyện viết tiếng Anh.)
46
New cards
填写
/tiánxiě/ (Động từ): Điền vào (biểu mẫu, giấy tờ). 📌 VD: 申请CSC奖学金时,需要仔细填写每一项个人信息。 (Khi xin học bổng CSC, cần điền cẩn thận từng mục thông tin cá nhân.)
47
New cards
描写
/miáoxiě/ (Động từ): Miêu tả. 📌 VD: 作者在文章中生动地描写了老北京的胡同文化。 (Tác giả đã miêu tả một cách sinh động văn hóa ngõ hẻm của Bắc Kinh xưa trong bài văn.)
48
New cards
撰写
/zhuànxiě/ (Động từ): Viết, biên soạn (học thuật/trang trọng). 📌 VD: 我正在为明年的大学申请撰写一份详细的学习计划。 (Tôi đang viết một bản kế hoạch học tập chi tiết cho việc nộp hồ sơ đại học vào năm sau.)
49
New cards
改写
/gǎixiě/ (Động từ): Viết lại, sửa lại. 📌 VD: 老师建议我把这篇作文的结尾重新改写一下。 (Giáo viên khuyên tôi nên viết lại phần kết của bài tập làm văn này.)
50
New cards
[Rễ từ] 文 /wén/ (Văn: Chữ/Văn bản/Văn hóa)
1. 文字 (Chữ viết) | 2. 文章 (Bài văn) | 3. 文化 (Văn hóa) | 4. 论文 (Luận văn) | 5. 文献 (Văn hiến/Tài liệu) | 6. 文凭 (Bằng cấp)
51
New cards
文字
/wénzì/ (Danh từ): Chữ viết, văn tự. 📌 VD: 汉字是世界上历史最悠久的文字之一。 (Chữ Hán là một trong những loại văn tự có lịch史 lâu đời nhất trên thế giới.)
52
New cards
文章
/wénzhāng/ (Danh từ): Bài văn, bài báo. 📌 VD: 这篇分析现代社会现象的文章写得非常有深度。 (Bài báo phân tích hiện tượng xã hội hiện đại này viết vô cùng có chiều sâu.)
53
New cards
文化
/wénhuà/ (Danh từ): Văn hóa. 📌 VD: 语言是了解一个国家文化的重要窗口。 (Ngôn ngữ là cánh cửa quan trọng để tìm hiểu văn hóa của một quốc gia.)
54
New cards
论文
/lùnwén/ (Danh từ): Luận văn, bài báo khoa学. 📌 VD: 大四的最后半年,学生们都忙着写毕业论文。 (Nửa năm cuối của sinh viên năm tư, học sinh đều bận rộn viết luận văn tốt nghiệp.)
55
New cards
文献
/wénxiàn/ (Danh từ): Văn hiến, tài liệu tham khảo. 📌 VD: 研究中日陶瓷历史对比,需要查阅大量的古代文献。 (Nghiên cứu so sánh lịch sử gốm sứ Trung Nhật, cần tra cứu một lượng lớn tài liệu cổ.)
56
New cards
文凭
/wénpíng/ (Danh từ): Bằng cấp. 📌 VD: 在现代社会,拥有高文凭确实能带来更多的就业机会。 (Trong xã hội hiện đại, sở hữu bằng cấp cao quả thực có thể mang lại nhiều cơ hội việc làm hơn.)
57
New cards
[Rễ từ] 题 /tí/ (Đề: Câu hỏi/Chủ đề)
1. 问题 (Vấn đề) | 2. 题目 (Đề bài) | 3. 话题 (Chủ đề nói) | 4. 主题 (Chủ đề chính) | 5. 试题 (Đề thi) | 6. 难题 (Vấn đề nan giải)
58
New cards
问题
/wèntí/ (Danh từ): Vấn đề, câu hỏi. 📌 VD: 遇到不懂的语法问题,一定要及时向老师请教。 (Gặp vấn đề ngữ pháp không hiểu, nhất định phải kịp thời thỉnh giáo giáo viên.)
59
New cards
题目
/tímù/ (Danh từ): Đề bài, tiêu đề. 📌 VD: 这次数学考试的最后一道题目非常难。 (Đề bài cuối cùng của bài thi Toán lần này vô cùng khó.)
60
New cards
话题
/huàtí/ (Danh từ): Chủ đề trò chuyện, đề tài. 📌 VD: 气候变化是目前国际社会关注的热门话题。 (Biến đổi khí hậu là chủ đề nóng được cộng đồng quốc tế quan tâm hiện nay.)
61
New cards
主题
/zhǔtí/ (Danh từ): Chủ đề chính, đề tài chính. 📌 VD: 这次摄影比赛的主题是自然与人类的和谐共处。 (Chủ đề chính của cuộc thi nhiếp ảnh lần này là sự chung sống hài hòa giữa tự nhiên và con người.)
62
New cards
试题
/shìtí/ (Danh từ): Đề thi. 📌 VD: 考前多做一些历年真题,有助于熟悉试题的结构。 (Trước khi thi làm nhiều đề thi thực tế các năm, rất có ích cho việc làm quen với cấu trúc đề thi.)
63
New cards
难题
/nántí/ (Danh từ): Vấn đề nan giải, bài toán khó. 📌 VD: 如何平衡经济发展和环境保护,是一个全球性的难题。 (Làm thế nào để cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, là một bài toán khó mang tính toàn cầu.)
64
New cards
[Rễ từ] 解 /jiě/ (Giải: Giải quyết/Cởi ra/Hiểu)
1. 解决 (Giải quyết) | 2. 解释 (Giải thích) | 3. 了解 (Tìm hiểu) | 4. 理解 (Thấu hiểu) | 5. 解答 (Giải đáp) | 6. 见解 (Kiến giải)
65
New cards
解决
/jiějué/ (Động từ): Giải quyết. 📌 VD: 只要我们共同努力,就一定能解决这个困难。 (Chỉ cần chúng ta cùng nhau nỗ lực, thì nhất định có thể giải quyết được khó khăn này.)
66
New cards
解释
/jiěshì/ (Động từ/Danh từ): Giải thích. 📌 VD: 教授用简单的例子解释了复杂的物理原理。 (Giáo sư đã dùng những ví dụ đơn giản để giải thích nguyên lý vật lý phức tạp.)
67
New cards
了解
/liǎojiě/ (Động từ): Tìm hiểu, biết rõ. 📌 VD: 去中国留学之前,我花了很多时间了解那里的风俗习惯。 (Trước khi sang Trung Quốc du học, tôi đã dành rất nhiều thời gian tìm hiểu phong tục tập quán ở đó.)
68
New cards
理解
/lǐjiě/ (Động từ/Danh từ): Thấu hiểu, lĩnh hội. 📌 VD: 这本哲理书的内容很深奥,需要反复阅读才能完全理解。 (Nội dung của cuốn sách triết lý này rất thâm thúy, cần đọc đi đọc lại mới có thể hoàn toàn thấu hiểu.)
69
New cards
解答
/jiědá/ (Động từ/Danh từ): Giải đáp. 📌 VD: 老师耐心地解答了学生们提出的每一个疑问。 (Giáo viên đã kiên nhẫn giải đáp từng thắc mắc do học sinh đưa ra.)
70
New cards
见解
/jiànjiě/ (Danh từ): Kiến giải, góc nhìn cá nhân. 📌 VD: 在读书会上,大家纷纷发表了自己对这部文学作品的独到见解。 (Trong buổi đọc sách, mọi người đã lần lượt phát biểu những góc nhìn độc đáo của bản thân về tác phẩm văn học này.)
71
New cards
[Rễ từ] 理 /lǐ/ (Lý: Lý trí/Logic/Quản lý)
1. 道理 (Đạo lý) | 2. 理由 (Lý do) | 3. 理论 (Lý thuyết) | 4. 理想 (Lý tưởng) | 5. 心理 (Tâm lý) | 6. 梳理 (Hệ thống hóa)
72
New cards
道理
/dàolǐ/ (Danh từ): Đạo lý, lý lẽ. 📌 VD: 他的话虽然不好听,但确实很有道理。 (Lời nói của anh ấy tuy khó nghe, nhưng quả thực rất có lý.)
73
New cards
理由
/lǐyóu/ (Danh từ): Lý do. 📌 VD: 迟到就是迟到,没有任何借口和理由。 (Đến muộn chính là đến muộn, không có bất kỳ cái cớ và lý do nào cả.)
74
New cards
理论
/lǐlùn/ (Danh từ): Lý thuyết, học thuyết. 📌 VD: 学习媒介理论能帮助我们更好地批判性思考现代传媒现象。 (Học lý thuyết truyền thông có thể giúp chúng ta suy nghĩ phản biện tốt hơn về các hiện tượng truyền thông hiện đại.)
75
New cards
理想
/lǐxiǎng/ (Danh từ/Tính từ): Lý tưởng. 📌 VD: 我的理想是考入人民大学,成为一名优秀的学者。 (Lý tưởng của tôi là thi đỗ Đại học Nhân dân, trở thành một học giả xuất sắc.)
76
New cards
心理
/xīnlǐ/ (Danh từ): Tâm lý. 📌 VD: 考试前保持良好的心理状态是非常关键的。 (Việc duy trì trạng thái tâm lý tốt trước kỳ thi là vô cùng then chốt.)
77
New cards
梳理
/shūlǐ/ (Động từ): Chải chuốt, hệ thống hóa (kiến thức). 📌 VD: 借助思维导图可以快速梳理复杂的词汇网络。 (Nhờ vào sơ đồ tư duy có thể nhanh chóng hệ thống hóa mạng lưới từ vựng phức tạp.)
78
New cards
[Rễ từ] 答 /dá/ (Đáp: Trả lời)
1. 回答 (Trả lời) | 2. 答案 (Đáp án) | 3. 答卷 (Bài thi) | 4. 答辩 (Bảo vệ luận văn) | 5. 答复 (Phúc đáp) | 6. 报答 (Báo đáp)
79
New cards
回答
/huídá/ (Động từ/Danh từ): Trả lời. 📌 VD: 面试官提出的问题,他都回答得非常流利。 (Những câu hỏi mà nhà tuyển dụng đưa ra, anh ấy đều trả lời vô cùng lưu loát.)
80
New cards
答案
/dá'àn/ (Danh từ): Đáp án. 📌 VD: 科学探索的过程,就是不断寻找未知事物答案的过程。 (Quá trình khám phá khoa học, chính là quá trình không ngừng tìm kiếm đáp án cho những sự vật chưa biết.)
81
New cards
答卷
/dájuàn/ (Danh từ): Bài thi, tờ giấy thi (thường dùng làm nghĩa bóng). 📌 VD: 面对突如其来的危机,这个团队交出了一份满意的答卷。 (Đối mặt với cuộc khủng hoảng bất ngờ, đội ngũ này đã nộp một bài làm hài lòng mọi người.)
82
New cards
答辩
/dábiàn/ (Động từ/Danh từ): Bảo vệ (luận văn/đề tài). 📌 VD: 硕士毕业前,学生必须通过严格的论文答辩。 (Trước khi tốt nghiệp thạc sĩ, sinh viên bắt buộc phải vượt qua vòng bảo vệ luận văn nghiêm ngặt.)
83
New cards
答复
/dáfù/ (Động từ/Danh từ): Phúc đáp, trả lời (trang trọng/văn bản). 📌 VD: 我昨天发了邮件询问签证进度,目前还在等待大使馆的答复。 (Hôm qua tôi đã gửi email hỏi tiến độ visa, hiện tại vẫn đang đợi phúc đáp của đại sứ quán.)
84
New cards
报答
/bàodá/ (Động词): Báo đáp. 📌 VD: 我一定会努力学习,用优异的成绩来报答父母的养育之恩。 (Tôi nhất định sẽ nỗ lực học tập, dùng thành tích xuất sắc để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
85
New cards
[Rễ từ] 记 /jì/ (Ký: Ghi chép/Nhớ)
1. 记忆 (Trí nhớ) | 2. 笔记 (Ghi chép) | 3. 记录 (Ghi lại) | 4. 记者 (Phóng viên) | 5. 记号 (Ký hiệu) | 6. 标记 (Đánh dấu/Tag)
86
New cards
记忆
/jìyì/ (Danh từ): Trí nhớ, ký ức. 📌 VD: 每天利用闪卡复习,可以有效增强大脑的长期记忆力。 (Mỗi ngày tận dụng flashcard ôn tập, có thể tăng cường hiệu quả trí nhớ dài hạn của não bộ.)
87
New cards
笔记
/bǐjì/ (Danh từ): Vở ghi, ghi chép. 📌 VD: 昨天我把传媒理论课的笔记借给师弟了。 (Hôm qua tôi đã cho sư đệ mượn vở ghi chép môn lý thuyết truyền thông rồi.)
88
New cards
记录
/jìlù/ (Động từ/Danh từ): Ghi lại, kỷ lục. 📌 VD: 养成写日记的习惯,可以记录下你备考过程中的点点滴滴。 (Tạo thói quen viết nhật ký, có thể ghi lại từng chút một trong quá trình ôn thi của bạn.)
89
New cards
记者
/jìzhě/ (Danh từ): Phóng viên. 📌 VD: 记者正在采访那位刚拿到人民大学全额奖学金的优秀学生。 (Phóng viên đang phỏng vấn học sinh xuất sắc vừa giành được học bổng toàn phần của Đại học Nhân dân kia.)
90
New cards
记号
/jìhào/ (Danh từ): Dấu hiệu, ký hiệu. 📌 VD: 阅读长篇文章时,要在生词旁边做个记号。 (Khi đọc bài văn dài, cần đánh dấu bên cạnh những từ mới.)
91
New cards
标记
/biāojì/ (Động词/Danh từ): Đánh dấu, gắn thẻ (tag). 📌 VD: 为了方便查阅,我给每个词汇都添加了相应的分类标记。 (Để tiện cho việc tra cứu, tôi đã thêm các thẻ phân loại tương ứng cho mỗi từ vựng.)
92
New cards
[Rễ từ] 思 /sī/ (Tư: Suy nghĩ)
1. 思考 (Suy nghĩ) | 2. 思想 (Tư tưởng) | 3. 意思 (Ý nghĩa) | 4. 思维 (Tư duy) | 5. 构思 (Lên ý tưởng) | 6. 反思 (Phản tỉnh)
93
New cards
思考
/sīkǎo/ (Động từ): Suy nghĩ, ngẫm nghĩ. 📌 VD: 面对复杂的社会问题,我们需要学会独立思考。 (Đối mặt với những vấn đề xã hội phức tạp, chúng ta cần học cách suy nghĩ độc lập.)
94
New cards
思想
/sīxiǎng/ (Danh từ): Tư tưởng. 📌 VD: 深入了解《易经》,有助于我们探索东方古老的哲学思想。 (Tìm hiểu sâu về "Kinh Dịch", có ích cho chúng ta trong việc khám phá tư tưởng triết học cổ đại phương Đông.)
95
New cards
意思
/yìsi/ (Danh từ): Ý nghĩa. 📌 VD: 如果不知道这个高级词汇的意思,可以去查一下字典。 (Nếu không biết ý nghĩa của từ vựng cao cấp này, có thể đi tra từ điển một chút.)
96
New cards
思维
/sīwéi/ (Danh từ): Tư duy. 📌 VD: 通过绘制思维导图,可以有效锻炼我们的逻辑思维能力。 (Thông qua việc vẽ sơ đồ tư duy, có thể rèn luyện hiệu quả năng lực tư duy logic của chúng ta.)
97
New cards
构思
/gòusī/ (Động từ/Danh từ): Tứ văn, lên ý tưởng. 📌 VD: 他花了一个多星期的时间,才构思好这篇留学申请计划书。 (Anh ấy đã dành hơn một tuần lễ, mới lên xong ý tưởng cho bản kế hoạch xin du học này.)
98
New cards
反思
/fǎnsī/ (Động từ): Suy ngẫm lại, phản tỉnh, nhìn nhận lại. 📌 VD: 每次模拟考试结束后,我们都要认真反思做错的题目。 (Sau khi mỗi kỳ thi thử kết thúc, chúng ta đều phải nghiêm túc nhìn nhận lại những câu hỏi làm sai.)
99
New cards
[Rễ từ] 练 /liàn/ (Luyện: Luyện tập/Rèn giũa)
1. 练习 (Luyện tập) | 2. 训练 (Huấn luyện) | 3. 熟练 (Thành thạo) | 4. 历练 (Trải nghiệm/Rèn giũa) | 5. 练字 (Luyện chữ) | 6. 操练 (Thực hành)
100
New cards
练习
/liànxí/ (Động từ/Danh từ): Luyện tập, bài tập. 📌 VD: 每天坚持练习听力,对考取雅思高分非常有帮助。 (Mỗi ngày kiên trì luyện nghe, vô cùng có ích cho việc thi lấy điểm cao IELTS.)