1/144
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arm sb with (patt)
trang bị vũ khí cho ai
arm yourself against (patt)
trang bị vũ khí tự vệ chống lại
take up arms (against) (collo)
cầm vũ khí chiến đấu (chống lại)
lay down (your) arms (collo)
buông vũ khí, đầu hàng
up in arms (about) (phr)
vô cùng giận dữ, nổi loạn (về việc gì)
arms control (collo)
kiểm soát vũ khí
arms race (collo)
cuộc chạy đua vũ trang
have the authority to do (patt)
có thẩm quyền làm gì
grant sb the authority to do (patt)
cấp thẩm quyền cho ai làm gì
have authority over (patt)
có quyền lực/quyền hạn đối với ai
have sth on good authority (phr)
có nguồn tin đáng tin cậy về việc gì
in authority (phr)
ở vị trí có thẩm quyền, người có chức quyền
with authority (phr)
một cách có uy quyền, quyết đoán
the authorities (collo)
nhà chức trách, chính quyền
local authority (collo)
chính quyền địa phương
charge sb with (patt)
buộc tội ai làm gì
charge sb for (patt)
tính tiền ai cho dịch vụ/hàng hóa gì
take charge (collo)
đảm nhận, chịu trách nhiệm
(put) in charge (of) (patt)
giao phó/giao quyền quản lý (cho ai/về cái gì)
overall charge (collo)
trách nhiệm tổng thể, tổng chỉ huy
class sb/sth as (patt)
xếp ai/cái gì vào loại
social class (collo)
tầng lớp xã hội, giai cấp xã hội
working class (collo)
tầng lớp lao động
middle class (collo)
tầng lớp trung lưu
upper class (collo)
tầng lớp thượng lưu
ruling class (collo)
giai cấp thống trị
class system (collo)
hệ thống giai cấp
class differences (collo)
sự khác biệt giai cấp
class war (collo)
đấu tranh giai cấp
commit a crime (collo)
phạm tội, phạm pháp
report a crime (collo)
báo cáo/tố giác tội phạm
witness a crime (collo)
chứng kiến một vụ án/tội ác
solve a crime (collo)
phá án, giải quyết một vụ án
fight crime (collo)
đấu tranh chống tội phạm
combat crime (collo)
chống lại tội phạm
the scene of a crime (collo)
hiện trường vụ án
organised crime (collo)
tội phạm có tổ chức
crime prevention (collo)
phòng chống tội phạm
crime rate (collo)
tỷ lệ tội phạm
crime wave (collo)
làn sóng tội phạm
deny sb sth (patt)
từ chối không cho ai cái gì
deny a request (collo)
từ chối một yêu cầu
deny that (patt)
phủ nhận rằng
deny doing (patt)
phủ nhận đã làm gì
deny having done (patt)
phủ nhận đã từng làm gì
deny (all) responsibility for (patt)
chối bỏ (mọi) trách nhiệm về
make an example of (phr)
phạt ai để làm gương
set an example (collo)
nêu gương, làm gương
follow an example (collo)
noi gương, làm theo gương
give an example (collo)
đưa ra ví dụ
an example of (patt)
một ví dụ của
classic example (collo)
ví dụ kinh điển
prime example (collo)
ví dụ điển hình, tiêu biểu
force sb to do (patt)
ép buộc ai làm gì
force sth on sb (patt)
áp đặt cái gì lên ai
force your way into/through (phr)
chen lấn, xô đẩy để đi vào/xuyên qua
force a smile (collo)
gượng cười, ép bản thân mỉm cười
with force (phr)
bằng vũ lực, một cách mạnh mẽ
police force (collo)
lực lượng cảnh sát
armed forces (collo)
lực lượng vũ trang
grant sth to (patt)
ban cấp, ban cho cái gì
grant sb permission/authority (patt)
cấp phép/trao quyền cho ai
grant a request (collo)
chấp nhận một yêu cầu
grant sb's wish (collo)
thực hiện nguyện vọng của ai
become law (collo)
trở thành luật, được ban hành thành luật
break the law (collo)
vi phạm pháp luật
follow the law (collo)
tuân theo pháp luật
uphold the law (collo)
giữ gìn/thượng tôn pháp luật
pass a law (collo)
thông qua một đạo luật
amend a law (collo)
sửa đổi một đạo luật
repeal a law (collo)
bãi bỏ một đạo luật
lay down the law (phr)
ra oai, áp đặt quy tắc một cách độc đoán
practise law (collo)
hành nghề luật (luật sư)
against the law (phr)
phạm luật, trái pháp luật
above the law (phr)
đứng trên pháp luật
by/under law (phr)
theo quy định pháp luật
law and order (collo)
an ninh trật tự, kỷ cương phép nước
lock sth in (patt)
khóa cái gì bên trong
lock horns with (phr)
tranh chấp, cãi cọ nảy lửa với ai
under lock and key (phr)
được cất giấu kỹ lưỡng, bị giam giữ an toàn
locksmith (collo)
thợ khóa
peer group (collo)
nhóm bạn cùng trang lứa/cùng địa vị
peer pressure (collo)
áp lực đồng lứa
take power (collo)
nắm chính quyền, lên nắm quyền
seize power (collo)
cướp chính quyền, chiếm quyền lực
hold power (collo)
giữ quyền lực
exercise power (collo)
thực thi quyền lực
exert power (collo)
áp dụng, dùng quyền lực
wield power (collo)
nắm giữ, vận dụng quyền lực
abuse power (collo)
lạm dụng quyền lực
in power (phr)
đang nắm quyền, đang cầm quyền
beyond sb's power (phr)
vượt quá thẩm quyền/khả năng của ai
power to do (patt)
quyền lực để làm gì
power struggle (collo)
cuộc tranh giành quyền lực
power structure (collo)
cấu trúc quyền lực
power base (collo)
cơ sở quyền lực, hậu thuẫn chính trị
go to prison (collo)
đi tù, vào tù
send sb to prison (collo)
gửi ai vào tù, tống giam ai
in prison (phr)
ở trong tù, đang ngồi tù
prison term (collo)
thời hạn tù, hạn tù