1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
community helper
người giúp đỡ cộng đồng (N)
connected
kết nối (adj)
cut down on
cắt giảm (V.phr)
plastic waster
rác thải nhựa (N)
facility
cơ sở vật chất (N)
generate
tạo ra phát ra (V)
get on with=have good relationship with sb
hòa đồng với
argue
cãi vã (V)
handicraft
sản phẩm thủ công (N)
matericals
vật liệu (N)
recycled
tái chế (adj)
household appliance
thiết bị gia dụng (n)
unplug
rút ra (V)
instruct
dạy chỉ dẫn (V)
basket
cái giỏ (N)
look around
nhìn xung quanh (V)
authorities
cơ quan chức năng
situation
tình hình
neighborhood
khu phố (N)
neighbor
hàng xóm (N)
peaceful
yên bình (ADJ)
clean
sạch sẽ
carry
mang (V)
groceries
tạp hóa (N)
pass down=hand down (v.phr)
truyền lại (V.phr)
recipe
công thức (N)
preserve
bảo tồn(N)
historical
mang tính lịch sử (adj)
origin
nguồn gốc (N)
originate
suất phát (V)
origin
nguồn gốc (N)
original
nguyên bản (adj)
originally
ban đầu (adv)
features
đặc điểm
run out of
cạn kệt (v.phr)
speciality
đặc sản (N)
region
vùng miền (N)
own
của chính cái gì đấy
attraction
thu hút (N)
symbolize
tượng trưng cho (V)
culture
văn hóa (N)
take care of=look after
chăm sóc (V)
tobe responsible for
có trách nghiệm
celebrate
ăn mừng (V)
local
địa phương (adj)
enough
đủ
supply
cung cấp (V)
area
khu vực (N)
during
trong suốt (adj)