Từ vựng Kirari Bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 PM on 11/6/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

りく đất liền

2
New cards

竜巻

たつまき lốc xoáy

3
New cards

台風

たいふう bão

4
New cards

火山

かざん núi lửa

5
New cards

にじ cầu vồng

6
New cards

明け方

あけがた sáng sớm

7
New cards

景色

けしき phong cảnh

8
New cards

美しい

うつくしい đẹp đẽ

9
New cards

登る、登山

山に登る leo núi

10
New cards

ハイキング

đi bộ, đi dạo thư giãn

11
New cards

植物

しょくぶつ thực vật

12
New cards

人間

にんげん nhân loại, loài người

13
New cards

生きる

いきる sống

14
New cards

かみなり sấm sét

15
New cards

津波

つなみ sóng thần

16
New cards

地震

じしん động đất

17
New cards

みずうみ cái hồ

18
New cards

つち mặt đất

19
New cards

さか con dốc

20
New cards

はたけ ruộng vườn

21
New cards

はやし rừng nhỏ

22
New cards

もり rừng lớn

23
New cards

思い切った

ngưng suy nghĩ

24
New cards

きつい

chật, bó, khó thoát

25
New cards

さっさと

mau mau, ngay lập tức

26
New cards

Vttt + ふりをする

giả vờ làm V

27
New cards

ままです

cũng tàm tạm

28
New cards

冒険

ぼうけん phiêu lưu, trải nghiệm

29
New cards

緊張

きんちょう căng thẳng

30
New cards

話しかける

bắt chuyện