1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
陸
りく đất liền
竜巻
たつまき lốc xoáy
台風
たいふう bão
火山
かざん núi lửa
虹
にじ cầu vồng
明け方
あけがた sáng sớm
景色
けしき phong cảnh
美しい
うつくしい đẹp đẽ
登る、登山
山に登る leo núi
ハイキング
đi bộ, đi dạo thư giãn
植物
しょくぶつ thực vật
人間
にんげん nhân loại, loài người
生きる
いきる sống
雷
かみなり sấm sét
津波
つなみ sóng thần
地震
じしん động đất
湖
みずうみ cái hồ
土
つち mặt đất
坂
さか con dốc
畑
はたけ ruộng vườn
林
はやし rừng nhỏ
森
もり rừng lớn
思い切った
ngưng suy nghĩ
きつい
chật, bó, khó thoát
さっさと
mau mau, ngay lập tức
Vttt + ふりをする
giả vờ làm V
ままです
cũng tàm tạm
冒険
ぼうけん phiêu lưu, trải nghiệm
緊張
きんちょう căng thẳng
話しかける
bắt chuyện