Thẻ ghi nhớ: 06. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Công việc | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:10 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

企業

きぎょう ;

Xí nghiệp; doanh nghiệp ;

XÍ NGHIỆP

2
New cards

ホームページ

trang chủ

3
New cards

条件

じょうけん

điều kiện;

ĐIỀU KIỆN

4
New cards

募集する

ぼしゅう する ;

tuyển mộ, tuyển dụng ;

MỘ TẬP

5
New cards

応募する

おうぼ する ;

ứng tuyển ;

ỨNG MỘ

6
New cards

登録する

とうろくする ;

Đăng kí, đăng nhập ;

ĐĂNG LỤC

7
New cards

面接する

めんせつする ;

phỏng vấn ;

DIỆN TIẾP

8
New cards

履歴書

りれきしょ ;

sơ yếu lý lịch ;

LÝ LỊCH THƯ

9
New cards

記入する

きにゅうする ;

Điền vào, ghi vào ;

KÝ NHẬP

10
New cards

資格

しかく ;

bằng cấp, chứng chỉ ;

TƯ CÁCH

11
New cards

服装

ふくそう ;

Quần Áo, Trang Phục ;

PHỤC TRANG

12
New cards

長所

ちょうしょ ;

Sở trường, điểm mạnh ;

TRƯỜNG SỞ

13
New cards

短所

たんしょ ;

Điểm yếu; nhược điểm ;

ĐOẢN SỞ

14
New cards

全て

すべて ;

tất cả, toàn bộ ;

TOÀN

15
New cards

ワイシャツ

áo sơ mi dài tay

16
New cards

ぜひ

nhất định, rất

17
New cards

ぜひとも

Nhất định, rất

18
New cards

やとう

thuê, mướn

19
New cards

採用する

さいようする ;

tuyển dụng, thuê ;

THẢI DỤNG

20
New cards

受け取る

うけとる ;

Nhận, tiệp nhận ;

THỤ THỦ

21
New cards

正社員

せいしゃいん ;

nhân viên chính thức ;

CHÍNH XÃ VIÊN

22
New cards

サラリーマン

Người làm công ăn lương, người đi làm

23
New cards

研修する

けんしゅうする ;

Học và luyện tập ;

NGHIÊN TU

24
New cards

実習する

じっしゅうする ;

thực hành, rèn luyện ;

THỰC TẬP

25
New cards

インターン

thực tập, thực tập sinh

26
New cards

職場

しょくば ;

Nơi làm việc ;

CHỨC TRƯỜNG

27
New cards

得る

える ;

được, thu được ;

ĐẮC

28
New cards

たとえ

cho dù

29
New cards

受付

うけつけ ;

Quầy lễ tân ;

THỤ PHÓ

30
New cards

ミーティングする

cuộc họp (meeting)

31
New cards

話し合う

はなしあう ;

THOẠI HỢP ;

Bàn luận

32
New cards

調整する

ちょうせいする ;

điều chỉnh, dàn xếp, sắp xếp ;

ĐIỀU CHỈNH

33
New cards

能力

のうりょく

Năng Lực ;

NĂNG LỰC

34
New cards

役割

やくわり ;

vai trò ;

DỊCH CÁT

35
New cards

もうかる

có lợi nhuận, sinh lời, có lời

36
New cards

通勤する

つうきんする ;

Đi làm ;

THÔNG CẦN

37
New cards

早退する

そうたいする ;

về sớm ;

TẢO THOÁI

38
New cards

無断

むだん ;

Không xin phép ;

VÔ ĐÓAN

39
New cards

社会人

しゃかいじん ;

người đi làm ;

XÃ HỘI NHÂN

40
New cards

一人ひとり

ひとりひとり;

Từng người từng người một

41
New cards

印鑑

いんかん ;

con dấu ;

ẤN GIÁM

42
New cards

インタビューする

interview, phỏng vấn

43
New cards

アンケート

bản điều tra, phiếu điều tra

44
New cards

回答する

かいとう ;

phúc đáp, trả lời ;

HỒI ĐÁP

45
New cards

ノックする

gõ cửa

46
New cards

月末

げつまつ ;

Cuối tháng ;

NGUYỆT MẠT

47
New cards

確かめる

たしかめる ;

Xác nhận,kiểm tra ;

XÁC

48
New cards

確かに

たしかに ;

chắc chắn là, đúng là, chính xác là;

XÁC

49
New cards

とっくに

Đã, từ lâu rồi, lâu rồi (cảm giác của người nói lâu)

50
New cards

失業する

しつぎょうする ;

Thất nghiệp ;

THẤT NGHIỆP

51
New cards

上司

じょうし ;

cấp trên ;

THƯỢNG TƯ

52
New cards

部下

ぶか ;

cấp dưới ;

BỘ HẠ

53
New cards

先輩

せんぱい ;

tiền bối, lớp trên ;

TIÊN BỐI

54
New cards

肩書き

かたがき ;

Địa chỉ thư tín ; Chức vụ, vị trí xã hội ;

KHIÊN THƯ

55
New cards

アドバイスする

lời khuyên ; khuyên bảo

56
New cards

ひとこと

đôi lời, một câu

57
New cards

同僚

どうりょう ;

đồng nghiệp ;

ĐỒNG LIÊU

58
New cards

同期

どうき ;

cùng khóa, cùng thời điểm, cùng kỳ, đồng bộ ;

ĐỒNG KÌ

59
New cards

休暇

きゅうか ;

Nghỉ, nghỉ phép ;

HƯU HẠ

60
New cards

オフ

nghỉ, tắt

61
New cards

責任

せきにん ;

trách nhiệm ;

TRÁCH NHIỆM

62
New cards

プレッシャー

pressure

áp lực

63
New cards

不満な

ふまんな ;

bất mãn, không hài lòng ;

BẤT MÃN

64
New cards

命令する

めいれい ;

ra lệnh, hạ lệnh ;

MỆNH LỆNH

65
New cards

指示する

しじする ;

Chỉ thị, ra lệnh ;

CHỈ THỊ

66
New cards

苦労する

くろうする ;

Gian khổ, vất vả ;

KHỔ LAO

67
New cards

くたくたな

rã rời, rệu rã

68
New cards

ミスする

mắc lỗi; lỗi sai

69
New cards

報告する

ほうこくする ;

Báo cáo, tường trình ;

BÁO CÁO

70
New cards

飲み会

のみかい ;

Tiệc nhậu ;

ẨM HỘI

71
New cards

歓迎会

かんげいかい ;

Tiệc đón chào,tiệc tiếp đãi ;

HOAN NGHÊNH HỘI

72
New cards

飲み放題

のみほうだい ;

Uống hết sức ;

ẨM PHÓNG ĐỀ

73
New cards

つぐ

đổ, rót

74
New cards

勤務する

きんむ する ;

làm việc ;

CẦN VỤ

75
New cards

事務

じむ ;

Công việc văn phòng ;

SỰ VỤ

76
New cards

担当する

たんとうする ;

đảm trách, đảm nhận ;

ĐẢM ĐƯƠNG

77
New cards

営業する

えいぎょうする ;

Kinh doanh; bán hàng ;

DOANH NGHIỆP

78
New cards

経営する

けいえいする ;

Kinh doanh ;

KINH DOANH

79
New cards

広告する

こうこく ;

Quảng cáo ;

QUẢNG CÁO

80
New cards

出版する

しゅっぱんする ;

Xuất bản ;

XUẤT BẢN

81
New cards

制作する

せいさくする ;

Chế tác , sản xuất ;

CHẾ TÁC

82
New cards

通訳する

つうやくする ;

Thông dịch ;

THÔNG DỊCH

83
New cards

精算する

せいさんする ;

tính toán chính xác ;

TINH TOÁN

84
New cards

予定を立てる

よていをたてる ;

Lập kế hoạch ;

DƯ ĐỊNH LẬP

85
New cards

長期

ちょうき ;

Thời gian dài ;

TRƯỜNG, TRƯỞNG KỲ

86
New cards

日程

にってい ;

Lịch làm việc ;

NHẬT TRÌNH

87
New cards

ずらす

Đẩy, dời qua một bên, đổi lịch

88
New cards

延期する

えんきする ;

Hoãn lại, lui kì hẹn lại ;

DIÊN KỲ

89
New cards

携帯する

けいたいする ;

xách tay, đem theo ;

HUỀ ĐỚI

90
New cards

協力する

きょうりょくする ;

hợp tác, chung sức ;

HIỆP LỰC

91
New cards

省略する

しょうりゃくする ;

lược bỏ ;

TỈNH LƯỢC

92
New cards

積む

つむ ;

chồng chất, xếp ;

TÍCH

93
New cards

成長する

せいちょうする ;

Khôn lớn, trưởng thành ;

THÀNH TRƯỞNG

94
New cards

かせぐ

kiếm tiền

95
New cards

画面

がめん ;

Màn hình ;

HỌA DIỆN

96
New cards

件名

けんめい ;

Chủ đề ;

KIỆN DANH

97
New cards

受信する

じゅしんする ;

Nhận ;

THỤ TÍN

98
New cards

送信する

そうしんする ;

Chuyển đi , phát thanh , truyền hình ;

TỐNG TÍN

99
New cards

返信する

へんしんする ;

Trả lời, đáp lại ;

PHẢN TÍN

100
New cards

やり取りする

やりとりする ;

Sự trao đổi, xử lý ;