1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
relevant to/for
(adj) có liên quan, thích hợp với cái gì
irrelevance/ irrelevancy
(Noun) Không liên quan, không thích đáng
Irrelevant
(Adj) không liên quan, không thích đáng, không thích hợp
To let aside the irrelevant details
Bỏ những chi tiết thừa thãi sang một bên.
Antique
(Adj, noun) cổ xưa, đồ cổ
Antiquesness
(Noun) tình trạng cũ kĩ, lỗi thời
Prophesy
(Verb) tiên tri, tiên đoán
Prophetic
(Adj) mang tính tiên tri