1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
대인 관계 (n)
qh XH
마음이 넓다
rộng lượng
친절하다 (a)
chân thành

인기가 있다
được nổi tiếng / yêu thích

사람들과 잘 어울리다
hoà hợp vs mọi người

성격이 좋다
tính cách tốt

대인 관계가 좋다
qh XH tốt

사람을 사귀다/ 친구를 사귀다
làm quen / kết bạn

대인 관계가 나쁘다
qh XH xấu
사람들을 잘 대하다
đối xử tốt vs mọi người
부탁하다 (v)
nhờ vả / nhờ cậy

부탁을 받다 (v)
được đề nghị / giúp đỡ
부탁을 들어주다 (v)
nhận lời giúp
부탁을 거절하다 (v)
từ chối giúp đỡ
핑계를 대다 (v)
lấy cớ
도움을 청하다 (v)
nhờ giúp
거절하다 (v)
từ chối
거절을 당하다 (v)
bị từ chối
도움을 받다 (v)
nhận được sự giúp đỡ
인부를 묻다/여쭙다 (thường 아/어 보다)
thăm hỏi

인부를 전하다
gửi lời hỏi thăm
인부 전화를 하다 (v)
gọi điện thoại thăm hỏi
인부 편지를 보내다 (v)
viết thư hỏi thăm
찾아뵙다
đến thăm, tìm gặp

송별회 (n)
tiệc chia tay

동창회 (n)
họp mặt bạn cùng lớp

송년회 (n)
tiệc tất niên

동호회 (n)
hội những cùng sở thích

야유회 (n)
picnic
회식 (n)
liên hoan công ty
참석하다 (v)
tham dự/ có mặt
회비 (n)
hội phí
서투르다/ 서툴다 (v)
vụng về chưa thành thạo

직장 (n)
nơi làm việc
실력 (n)
trình độ thực lực
미치다 (v)
hoàn thành / đạt/ kết thúc
상대방 (n)
đối phương
사정 (n)
tình hình, lý do, hoàn cảnh
사회 (n)
XH
잊다 (v)
forget
수도 (n)
số lượng
양로원
viện dưỡng lão
기억하다 (v)
ghi nhớ
경험 (n)
kinh no / trải no

존중하다 (v)
tôn trọng
청하다 (v)
đề nghị / yêu cầu
소통 (n)
giao tiếp
지속적 (으로)
liên tục / lâu dài

유지하다 (v)
duy trì

서로
lẫn nhau

더욱 (adv)
hơn nữa / càng

표현하다 (v)
diễn đạt / biểu hiện

대화하다 (v)
giao tiếp / nói chuyện
조언 (n)
advice

을/를 통해
thông qua

이직 (n)
chuyển việc

대부분
p lớn / đa số

높임말 (n)
kính ngữ

부족하다 (a)
thiếu

의도 (n)
ý định

옮기다 (v)
chuyển / dịch chuyển

피하다 (v)
né tránh

마중하다 (v)
đón

꾸준히 (adv)
đều đặn

넓다
1. rộng 2. mênh mông 3. quy mô lớn.

소원을 들어주다
giúp thực hiện điều ước
(사고/사기) 당하다
bị/chịu gặp phải (sth bad) -> bị tđ một cách thụ động
인부
lời thăm hỏi
뵙다
Diện kiến, gặp mặt

정기 모임
Họp mặt định kì

취소하다
hủy bỏ

변경하다
thay đổi

들르다
ghé thăm, ghé qua

끝나다/끝내다
kết thúc (passive/ active)
실력
Thực lực, năng lực

무사히
1 cách bình an vô sự

추천하다
giới thiệu, tiến cử

취업하다
xin việc làm (đang trong quá trình tìm việc)

취직하다
xin việc, tìm việc

신경을 쓰다
để ý, lo lắng
quan tâm/bận tâm
쓰여 있다
được viết

대표
đại biểu, đại diện

적다 (v)
ghi chép
사원
nhân viên
업무량
khối lượng công việc (nghiệp vụ lượng)
낮설다
lạ lẫm, không quen

일을 시키다
giao việc
N 보다/ 에 비해/ 대비
so với...
상대방
Đối phương, người đối diện

모임을 가지다
tổ chức cuộc họp

본사
Trụ sở chính, công ty mẹ

겁이 나다/ 무섭다/ 두렵다
lo sợ, sợ hãi

time으로 연기하다
hoãn lại

V 기 어렵다
khó làm việc gì đó
현명하다
khôn ngoan, sáng suốt, thông mình

현명하게
một cách khôn khéo

때때로
đôi khi, thỉnh thoảng
경우
trường hợp, hoàn cảnh
부드럽다
mềm mại, nhẹ nhàng

표정을 짓다
tạo ra một vẻ mặt, nhăn mặt
