Unit 2 - TC3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/145

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

146 Terms

1
New cards

대인 관계 (n)

qh XH

2
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

3
New cards

친절하다 (a)

chân thành

<p>chân thành</p>
4
New cards

인기가 있다

được nổi tiếng / yêu thích

<p>được nổi tiếng / yêu thích</p>
5
New cards

사람들과 잘 어울리다

hoà hợp vs mọi người

<p>hoà hợp vs mọi người</p>
6
New cards

성격이 좋다

tính cách tốt

<p>tính cách tốt</p>
7
New cards

대인 관계가 좋다

qh XH tốt

<p>qh XH tốt</p>
8
New cards

사람을 사귀다/ 친구를 사귀다

làm quen / kết bạn

<p>làm quen / kết bạn</p>
9
New cards

대인 관계가 나쁘다

qh XH xấu

10
New cards

사람들을 잘 대하다

đối xử tốt vs mọi người

11
New cards

부탁하다 (v)

nhờ vả / nhờ cậy

<p>nhờ vả / nhờ cậy</p>
12
New cards

부탁을 받다 (v)

được đề nghị / giúp đỡ

13
New cards

부탁을 들어주다 (v)

nhận lời giúp

14
New cards

부탁을 거절하다 (v)

từ chối giúp đỡ

15
New cards

핑계를 대다 (v)

lấy cớ

16
New cards

도움을 청하다 (v)

nhờ giúp

17
New cards

거절하다 (v)

từ chối

18
New cards

거절을 당하다 (v)

bị từ chối

19
New cards

도움을 받다 (v)

nhận được sự giúp đỡ

20
New cards

인부를 묻다/여쭙다 (thường 아/어 보다)

thăm hỏi

<p>thăm hỏi</p>
21
New cards

인부를 전하다

gửi lời hỏi thăm

22
New cards

인부 전화를 하다 (v)

gọi điện thoại thăm hỏi

23
New cards

인부 편지를 보내다 (v)

viết thư hỏi thăm

24
New cards

찾아뵙다

đến thăm, tìm gặp

<p>đến thăm, tìm gặp</p>
25
New cards

송별회 (n)

tiệc chia tay

<p>tiệc chia tay</p>
26
New cards

동창회 (n)

họp mặt bạn cùng lớp

<p>họp mặt bạn cùng lớp</p>
27
New cards

송년회 (n)

tiệc tất niên

<p>tiệc tất niên</p>
28
New cards

동호회 (n)

hội những cùng sở thích

<p>hội những cùng sở thích</p>
29
New cards

야유회 (n)

picnic

30
New cards

회식 (n)

liên hoan công ty

31
New cards

참석하다 (v)

tham dự/ có mặt

32
New cards

회비 (n)

hội phí

33
New cards

서투르다/ 서툴다 (v)

vụng về chưa thành thạo

<p>vụng về chưa thành thạo</p>
34
New cards

직장 (n)

nơi làm việc

35
New cards

실력 (n)

trình độ thực lực

36
New cards

미치다 (v)

hoàn thành / đạt/ kết thúc

37
New cards

상대방 (n)

đối phương

38
New cards

사정 (n)

tình hình, lý do, hoàn cảnh

39
New cards

사회 (n)

XH

40
New cards

잊다 (v)

forget

41
New cards

수도 (n)

số lượng

42
New cards

양로원

viện dưỡng lão

43
New cards

기억하다 (v)

ghi nhớ

44
New cards

경험 (n)

kinh no / trải no

<p>kinh no / trải no</p>
45
New cards

존중하다 (v)

tôn trọng

46
New cards

청하다 (v)

đề nghị / yêu cầu

47
New cards

소통 (n)

giao tiếp

48
New cards

지속적 (으로)

liên tục / lâu dài

<p>liên tục / lâu dài</p>
49
New cards

유지하다 (v)

duy trì

<p>duy trì</p>
50
New cards

서로

lẫn nhau

<p>lẫn nhau</p>
51
New cards

더욱 (adv)

hơn nữa / càng

<p>hơn nữa / càng</p>
52
New cards

표현하다 (v)

diễn đạt / biểu hiện

<p>diễn đạt / biểu hiện</p>
53
New cards

대화하다 (v)

giao tiếp / nói chuyện

54
New cards

조언 (n)

advice

<p>advice</p>
55
New cards

을/를 통해

thông qua

<p>thông qua</p>
56
New cards

이직 (n)

chuyển việc

<p>chuyển việc</p>
57
New cards

대부분

p lớn / đa số

<p>p lớn / đa số</p>
58
New cards

높임말 (n)

kính ngữ

<p>kính ngữ</p>
59
New cards

부족하다 (a)

thiếu

<p>thiếu</p>
60
New cards

의도 (n)

ý định

<p>ý định</p>
61
New cards

옮기다 (v)

chuyển / dịch chuyển

<p>chuyển / dịch chuyển</p>
62
New cards

피하다 (v)

né tránh

<p>né tránh</p>
63
New cards

마중하다 (v)

đón

<p>đón</p>
64
New cards

꾸준히 (adv)

đều đặn

<p>đều đặn</p>
65
New cards

넓다

1. rộng 2. mênh mông 3. quy mô lớn.

<p>1. rộng 2. mênh mông 3. quy mô lớn.</p>
66
New cards

소원을 들어주다

giúp thực hiện điều ước

67
New cards

(사고/사기) 당하다

bị/chịu gặp phải (sth bad) -> bị tđ một cách thụ động

68
New cards

인부

lời thăm hỏi

69
New cards

뵙다

Diện kiến, gặp mặt

<p>Diện kiến, gặp mặt</p>
70
New cards

정기 모임

Họp mặt định kì

<p>Họp mặt định kì</p>
71
New cards

취소하다

hủy bỏ

<p>hủy bỏ</p>
72
New cards

변경하다

thay đổi

<p>thay đổi</p>
73
New cards

들르다

ghé thăm, ghé qua

<p>ghé thăm, ghé qua</p>
74
New cards

끝나다/끝내다

kết thúc (passive/ active)

75
New cards

실력

Thực lực, năng lực

<p>Thực lực, năng lực</p>
76
New cards

무사히

1 cách bình an vô sự

<p>1 cách bình an vô sự</p>
77
New cards

추천하다

giới thiệu, tiến cử

<p>giới thiệu, tiến cử</p>
78
New cards

취업하다

xin việc làm (đang trong quá trình tìm việc)

<p>xin việc làm (đang trong quá trình tìm việc)</p>
79
New cards

취직하다

xin việc, tìm việc

<p>xin việc, tìm việc</p>
80
New cards

신경을 쓰다

để ý, lo lắng

quan tâm/bận tâm

81
New cards

쓰여 있다

được viết

<p>được viết</p>
82
New cards

대표

đại biểu, đại diện

<p>đại biểu, đại diện</p>
83
New cards

적다 (v)

ghi chép

84
New cards

사원

nhân viên

85
New cards

업무량

khối lượng công việc (nghiệp vụ lượng)

86
New cards

낮설다

lạ lẫm, không quen

<p>lạ lẫm, không quen</p>
87
New cards

일을 시키다

giao việc

88
New cards

N 보다/ 에 비해/ 대비

so với...

89
New cards

상대방

Đối phương, người đối diện

<p>Đối phương, người đối diện</p>
90
New cards

모임을 가지다

tổ chức cuộc họp

<p>tổ chức cuộc họp</p>
91
New cards

본사

Trụ sở chính, công ty mẹ

<p>Trụ sở chính, công ty mẹ</p>
92
New cards

겁이 나다/ 무섭다/ 두렵다

lo sợ, sợ hãi

<p>lo sợ, sợ hãi</p>
93
New cards

time으로 연기하다

hoãn lại

<p>hoãn lại</p>
94
New cards

V 기 어렵다

khó làm việc gì đó

95
New cards

현명하다

khôn ngoan, sáng suốt, thông mình

<p>khôn ngoan, sáng suốt, thông mình</p>
96
New cards

현명하게

một cách khôn khéo

<p>một cách khôn khéo</p>
97
New cards

때때로

đôi khi, thỉnh thoảng

98
New cards

경우

trường hợp, hoàn cảnh

99
New cards

부드럽다

mềm mại, nhẹ nhàng

<p>mềm mại, nhẹ nhàng</p>
100
New cards

표정을 짓다

tạo ra một vẻ mặt, nhăn mặt

<p>tạo ra một vẻ mặt, nhăn mặt</p>