TEST 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:50 AM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

94 Terms

1
New cards

professional

chuyên gia, chuyên nghiệp

2
New cards

honour

tôn vinh

3
New cards

significant

đáng

4
New cards

quantity

số lượng

5
New cards

social injustice

bất công xã hội

6
New cards

regulation

quy định

7
New cards

prohibit

cấm

8
New cards

critic

nhà phê bình

9
New cards

domestic

trong nước

10
New cards

cooperation

sự hợp tác

11
New cards

figure out

tìm ra

12
New cards

regardless of

bất kể

13
New cards

go through

trải qua

14
New cards

contribute to

góp phần vào

15
New cards

kick off

bắt đầu

16
New cards

shift towards

chuyển hướng sang

17
New cards
18
New cards

craftsmanship

tay nghề thủ công

19
New cards

gemstone

đá quý

20
New cards

artisan

nghệ nhân

21
New cards
22
New cards

degradation

sự xuống cấp

23
New cards

enforcement

sự thực

24
New cards

rationale

cơ sở lý luận

25
New cards

substantial

đáng kể

26
New cards

mercurial

thay đổi thất thường

27
New cards

reroute

chuyển hướng

28
New cards

accountability

trách nhiệm giải trình

29
New cards

transboundary

xuyên biên giới

30
New cards

disposal

xử lý, rác thải

31
New cards

repurposed

được tái sử dụng

32
New cards

precision

độ chính xác

33
New cards

plastic scrap

phế liệu nhựa

34
New cards

import rules

quy định nhập khẩu

35
New cards

trade flows

dòng chảy thương mại

36
New cards

shadow geography

mạng lưới ngầm

37
New cards

financial disparity

chênh lệch tài chính

38
New cards

global trade network

mạng lưới thương mại toàn cầu

39
New cards

guise

vỏ bọc

40
New cards

stringent

nghiêm ngặt

41
New cards

obscure

làm che khuất

42
New cards

lenient

khoan dung, không nghiêm

43
New cards

rigorous

nghiêm khắc

44
New cards

negligible

không đáng kể

45
New cards

eligible

đủ điều kiện

46
New cards

mercurial

thay đổi thất thường

47
New cards

externalize

đẩy gánh nặng ra ngoài

48
New cards

internalize

nội bộ hóa/tính vào

49
New cards

re-routed

chuyển hướng lại

50
New cards

enhance

nâng cao

51
New cards

Candidate

Ứng viên

52
New cards

Dominant

Chiếm ưu thế, thống trị

53
New cards

Diverse

đa dạng

54
New cards

Revenue

doanh thu

55
New cards

Encounter

bắt gặp, chạm

56
New cards

Perspective

Góc nhìn, quan điểm

57
New cards

Mitigate

Giảm thiểu, làm dịu bớt

58
New cards

Embrace

đón nhận, ôm lấy

59
New cards

Trigger

Kích hoạt, gây ra

60
New cards

Demographic shift

Sự thay đổi nhân khẩu học

61
New cards

Curate

Thu thập, sàng lọc và sắp đặt

62
New cards

Selective exposure

Sự tiếp xúc chọn lọc

63
New cards

Feedback loop

Vòng lặp phản hồi

64
New cards

Parasocial

Tương tác một chiều

65
New cards

Intermittent reinforcement

khen thưởng/củng cố ngắt quãng

66
New cards

Sidelined

Bị đẩy ra rìa, bị ngó lơ

67
New cards

Elusive

Mơ hồ, khó nắm bắt, khó đạt được

68
New cards

Impede

Cản trở, gây trở ngại

69
New cards

Disparate

Khác biệt, không liên quan

70
New cards

Exacerbate

Làm trầm trọng thêm

71
New cards

Inherent

vốn có

72
New cards

Devoid of

Hoàn toàn không có, trống rỗng

73
New cards

Mark time

Giậm chân tại chỗ

74
New cards

Attach

Đính kèm

75
New cards

Outline

Phác thảo, nêu bật

76
New cards

Cultivate

Nuôi dưỡng, trau dồi

77
New cards

Tendency

Xu hướng

78
New cards

Reject

Bác bỏ, từ chối

79
New cards

Contradict

Mâu thuẫn với, trái với

80
New cards

In pursuit of

Để theo đuổi cái gì

81
New cards

Resonate with

Tạo sự đồng cảm, tiếng vang với

82
New cards

Exclusively

dành riêng, độc quyền

83
New cards

Catastrophic

Thảm khốc, thê thảm

84
New cards

Foster

thúc đẩy, nuôi dưỡng

85
New cards

Inclusive

Mang tính bao hàm, không phân biệt

86
New cards

Intentionally

Một cách cố ý, có chủ đích

87
New cards

Intimacy

Sự thân mật, mật thiết

88
New cards

Crucial

Cốt lõi, vô cùng quan trọng

89
New cards

Genuine

Chân thật, đích thực

90
New cards

Misleading

Gây hiểu lầm, sai lệch

91
New cards

Strive to

Phấn đấu, nỗ lực hết sức để

92
New cards

Ambitious

Có nhiều hoài bão, tham vọng

93
New cards

Dedication

Sự cống hiến, tận tụy

94
New cards

Epidemic

Nạn dịch, sự lan truyền mạnh mẽ