1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
受けます
うけます (dự thi)
受かります
うかります
(đỗ, đạt kỳ thi
THỤ)
付けます
つけます
(lắp, ghép thêm
PHÓ)
受付
うけつけ (Quầy lễ tân
THỤ PHÓ)
広い
ひろい (rộng
QUẢNG)
広げます
ひろげます
(Mở rộng
QUẢNG)
広がります
ひろがります
(tự động từ QUẢNG)
広告
こうこく (Quảng cáo
QUẢNG CÁO)
公園
こうえん (Công viên
CÔNG VIÊN)
広場
ひろば (quảng trường
QUẢNG TRƯỜNG)
会場
かいじょう (- hội trường
HỘI TRƯỜNG)
場所
ばしょ (địa điểm TRƯỜNG SỞ)
工場
こうじょう (Nhà máy
CÔNG TRƯỜNG)
問います
といます
(Hỏi
VẤN)
質問します
しつもんします
(hỏi
CHẤT VẤN)
宿題
しゅくだい (Bài tập
TÚC ĐỀ)
問題
もんだい (vấn đề VẤN ĐỀ)
同じ
おなじ (Giống, giống nhau, như nhau. ĐỒNG)
同意する
どういする (Đồng ý ĐỒNG Ý)
集めます
あつめます
(sưu tầm, thu thập
TẬP)
集まります
あつまります
(Tập trung, tập hợp [người ~] [人が~]
TẬP)
募集
ぼしゅう (Tuyển dụng MỘ TẬP)
集中します
しゅうちゅうします
(tập trung
TẬP TRUNG)
始めます
はじめます
(bắt đầu
THỦY)
始まります
はじまります
(bắt đầu
THỦY)
年始
ねんし (Đầu năm
NIÊN THỦY)
終わります
おわります (kết thúc CHUNG)
終了する
しゅうりょうする (chấm dứt; kết thúc
CHUNG LIỄU)
止めます
とめます (dừng
CHỈ)
止まります
とまります
(dừng [thang máy ~]
[エレベーターが~]
CHỈ)
中止する
ちゅうしする (Hủy bỏ
TRUNG CHỈ)
禁止する
きんしする (Cấm
CHỈ)
教えます
おしえます (dạy học GIÁO)
教わります
おそわる
(học, được dạy
GIÁO)
教師
きょうし (Giáo viên
GIÁO SƯ)
教会
きょうかい (- giáo hội, nhà thờ - GIÁO HỘI)
仏教
ぶっきょう (đạo phật
PHẬT GIÁO)
公園
こうえん (Công viên
CÔNG VIÊN)
働きます
はたらきます
(Làm việc
ĐỘNG)
時計
とけい (đồng hồ
THỜI KẾ)
駅
えき (- Nhà ga
DỊCH)
外
ほか (- khác, ngoài Ra
NGOẠI)
集中
しゅうちゅう
(tập trung
TẬP TRUNG)
終わります
おわります (kết thúc CHUNG)
文学
ぶんがく
(văn học
VĂN HỌC)
住所
じゅうしょ (địa chỉ TRÚ SỞ)