1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Genetic
Thuộc về gen; di truyền
Subsequently
Sau đó; về sau
Naked-eyed
Bằng mắt thường
Black sheep of the family
Phá gia chi tử; người làm xấu mặt gia đình
Cold blood
Máu lạnh
Mother-in-law
Mẹ chồng; mẹ vợ
Fresh blood
Người mới gia nhập một tổ chức, tập thể
In warm blood
Nổi nóng; nổi giận
The same flesh and blood
Cùng một dòng máu; ruột thịt
Near in blood
Có họ hàng gần
Be out for someone's blood
Tìm cách hại, hạ nhục hoặc trả thù ai
Stir one's blood
Làm ai phấn khích; kích thích tinh thần
Sweat blood
Đổ mồ hôi sôi nước mắt
Blood is thicker than water
Một giọt máu đào hơn ao nước lã
Breed bad blood between persons
Gây bất hòa giữa mọi người
Make one's blood boil
Làm ai đó giận sôi máu
Flesh
Thịt; da thịt; người bằng xương bằng thịt
In the flesh
Bằng xương bằng thịt; gặp trực tiếp ngoài đời
Breed (v)
Gây giống; nhân giống; sinh sản; gây ra điều xấu hoặc cảm xúc xấu
Breed (n)
Giống; nòi; chủng loại