Thẻ ghi nhớ: Bài 9: Bao nhiêu tiền một chai? | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:13 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

/mǎi/

<p>/mǎi/ <mãi> mua</mãi></p>
2
New cards

/mài/

<p>/mài/ <mại> bán</mại></p>
3
New cards

苹果

/píngguǒ/

<p>/píngguǒ/ <bình quả=""> táo</bình></p>
4
New cards

水果

/shuǐguǒ/

<p>/shuǐguǒ/ <thủy quả=""> hoa quả, trái cây</thủy></p>
5
New cards

西瓜

/xīguā/

<p>/xīguā/ <tây qua=""> dưa hấu</tây></p>
6
New cards

/guì/

<p>/guì/ <quý> đắt, quý</quý></p>
7
New cards

公斤

/gōngjīn/

<p>/gōngjīn/ <công cân=""> kilôgam</công></p>
8
New cards

/duō/ <đa> nhiều

<p>/duō/ &lt;đa&gt; nhiều</p>
9
New cards

/shǎo/

<p>/shǎo/ <thiểu> ít</thiểu></p>
10
New cards

多少

/duōshǎo/ <đa thiểu> bao nhiêu

<p>/duōshǎo/ &lt;đa thiểu&gt; bao nhiêu</p>
11
New cards

一共

/yígòng/

<p>/yígòng/ <nhất cộng=""> tổng cộng</nhất></p>
12
New cards

/kuài/

<p>/kuài/ <khối> đồng, tệ (nói)</khối></p>
13
New cards

/hái/

<p>/hái/ <hoàn> còn, vẫn</hoàn></p>
14
New cards

别 - 别的

/bié/

<p>/bié/ <biệt> đừng, chớ</biệt></p>
15
New cards

/gěi/

<p>/gěi/ <cấp> cho, đưa</cấp></p>
16
New cards

/huàn/

<p>/huàn/ <hoán> đổi, thay</hoán></p>
17
New cards

人民币

/rénmínbì/

<p>/rénmínbì/ <nhân dân="" tệ=""> Nhân dân tệ (RMB)</nhân></p>
18
New cards

小姐

/xiǎojiě/

<p>/xiǎojiě/ <tiểu thư=""> cô, tiểu thư</tiểu></p>
19
New cards

先生

/xiānsheng/

<p>/xiānsheng/ <tiên sinh=""> ông, ngài</tiên></p>
20
New cards

一会儿

/yíhuìr/

<p>/yíhuìr/ <nhất hội="" nhi=""> một lát, một chốc</nhất></p>
21
New cards

/líng/ số 0

<p>/líng/ <linh> số 0</linh></p>
22
New cards

零钱

/língqián/ tiền lẻ

<p>/língqián/ <linh tiền=""> tiền lẻ</linh></p>
23
New cards

/shù/

<p>/shù/ <số> con số</số></p>
24
New cards

/liǎng/

<p>/liǎng/ <lưỡng> hai (dùng trước lượng từ)</lưỡng></p>
25
New cards

售货员

/shòuhuòyuán/

<p>/shòuhuòyuán/ <thụ hóa="" viên=""> nhân viên bán hàng</thụ></p>
26
New cards

/píng/

<p>/píng/ <bình> chai, lọ</bình></p>
27
New cards

美元

/měiyuán/

<p>/měiyuán/ <mỹ nguyên=""> đô la Mỹ</mỹ></p>