DEPENDENT PREPOSITION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

absent

from (vắng mặt khỏi)

2
New cards

afraid

of (sợ hãi cái gì)

3
New cards

agree

on (đồng ý về điều gì)

4
New cards

agree

with (đồng ý với ai)

5
New cards

amazed

at (kinh ngạc về)

6
New cards

amused

at (vui thích về)

7
New cards

angry

about (tức giận về điều gì)

8
New cards

angry

with (tức giận với ai)

9
New cards

annoyed

with (bực mình với ai)

10
New cards

apologise

for (xin lỗi về cái gì)

11
New cards

appeal

to (thu hút, kêu gọi)

12
New cards

apply

for (nộp đơn xin cái gì)

13
New cards

argue

with (tranh cãi với ai)

14
New cards

arise

from (đến từ, bắt nguồn từ)

15
New cards

arrive

at (đến một nơi nhỏ như sân bay, bến xe, …)

16
New cards

arrive

in (đến một quốc gia, thành phố, …)

17
New cards

aware

of (nhận thức được cái gì)

18
New cards

bad

at (dở, tệ về cái gì)

19
New cards

base / based

on (dựa trên)

20
New cards

believe

in (tin tưởng vào)

21
New cards

belong

to (thuộc về)

22
New cards

bored

with (chán nản với)

23
New cards

busy

with (bận rộn với)

24
New cards

capable

of (có khả năng làm gì)

25
New cards

care

about (quan tâm về)

26
New cards

complain

about (phàn nàn về)

27
New cards

concentrate

on (tập trung vào)

28
New cards

confident

in (tự tin vào)

29
New cards

consist

of (bao gồm)

30
New cards

contribute

to (đóng góp vào)

31
New cards

convenient

for (tiện lợi cho)

32
New cards

cope

with (đương đầu, giải quyết)

33
New cards

crowded

with (đông đúc với)

34
New cards

deal

with (đối phó, giải quyết)

35
New cards

depend / dependent

on (phụ thuộc vào)

36
New cards

different

from (khác biệt với)

37
New cards

difficult

for (khó khăn cho)

38
New cards

disappointed

with (thất vọng với)

39
New cards

dream

about (mơ về)

40
New cards

dream

of (mơ ước trở thành)

41
New cards

escape

from (trốn thoát khỏi)

42
New cards

excited

about (hào hứng về)

43
New cards

explain

to (giải thích cho ai)

44
New cards

famous

for (nổi tiếng về)

45
New cards

familiar

with (quen thuộc với)

46
New cards

fond

of (thích cái gì)

47
New cards

free

from (tự do, không bị ảnh hưởng bởi cái gì)

48
New cards

friendly

to (thân thiện với)

49
New cards

full

of (đầy cái gì)

50
New cards

good

at (giỏi về cái gì)

51
New cards

good

for (tốt cho ai, cái gì)

52
New cards

graduate

from (tốt nghiệp từ)

53
New cards

happy

about (hạnh phúc về điều gì)

54
New cards

happy

for sb (vui cho ai)

55
New cards

happy

with (hài lòng với)

56
New cards

harmful

to (có hại cho)

57
New cards

hear

of / about (nghe nói về)

58
New cards

hope

for (hy vọng về)

59
New cards

insist

on (khăng khăng, đòi hỏi)

60
New cards

interested

in (hứng thú với)

61
New cards

invite

to (mời ai làm gì)

62
New cards

involve / involved

in (liên quan vào, tham gia vào)

63
New cards

jump out

at (rất rõ ràng và dễ thấy)

64
New cards

keen

on (thích, đam mê)

65
New cards

kind / nice / good / polite

of (tính cách tử tế/tốt/lịch sự của ai đó)

66
New cards

kind / nice / friendly / polite / rude

to (đối xử tử tế/tốt/lịch sự/thô lỗ với ai đó)

67
New cards

know

about (biết về)

68
New cards

late

for (trễ cái gì)

69
New cards

laugh

at (cười nhạo ai)

70
New cards

listen

to (lắng nghe)

71
New cards

look

at (nhìn vào)

72
New cards

nervous

about (lo lắng về)

73
New cards

object

to (phản đối)

74
New cards

participate

in (tham gia vào)

75
New cards

pay

for (trả tiền cho)

76
New cards

perfect

for (hoàn hảo cho)

77
New cards

pleased

with (hài lòng với)

78
New cards

point

at (chỉ tay vào)

79
New cards

polite

to (đối xử lịch sự với ai đó)

80
New cards

popular

with (phổ biến với, được yêu thích bởi)

81
New cards

prepare

for (chuẩn bị cho)

82
New cards

prevent

from (ngăn chặn khỏi)

83
New cards

protect

from (bảo vệ khỏi cái gì)

84
New cards

provide

with (cung cấp cái gì)

85
New cards

proud

of (tự hào về)

86
New cards

ready

for (sẵn sàng cho)

87
New cards

refer

to (nhắc đến, ám chỉ)

88
New cards

rely

on (dựa dẫm vào)

89
New cards

respond

to (phản hồi)

90
New cards

responsible

for (chịu trách nhiệm về)

91
New cards

result

from (có nguyên nhân là, bắt nguồn từ)

92
New cards

result

in (gây ra, dẫn đến kết quả)

93
New cards

rich

in (giàu về cái gì)

94
New cards

rude

to (thô lỗ với ai)

95
New cards

safe

from (an toàn khỏi)

96
New cards

scared

with (bị làm cho sợ hãi bởi)

97
New cards

short

of (thiếu hụt cái gì)

98
New cards

shout

at (la mắng ai đó một cách giận dữ)

99
New cards

shout

to (hét lên để ai đó nghe thấy)

100
New cards

similar

to (tương tự với)