1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent
from (vắng mặt khỏi)
afraid
of (sợ hãi cái gì)
agree
on (đồng ý về điều gì)
agree
with (đồng ý với ai)
amazed
at (kinh ngạc về)
amused
at (vui thích về)
angry
about (tức giận về điều gì)
angry
with (tức giận với ai)
annoyed
with (bực mình với ai)
apologise
for (xin lỗi về cái gì)
appeal
to (thu hút, kêu gọi)
apply
for (nộp đơn xin cái gì)
argue
with (tranh cãi với ai)
arise
from (đến từ, bắt nguồn từ)
arrive
at (đến một nơi nhỏ như sân bay, bến xe, …)
arrive
in (đến một quốc gia, thành phố, …)
aware
of (nhận thức được cái gì)
bad
at (dở, tệ về cái gì)
base / based
on (dựa trên)
believe
in (tin tưởng vào)
belong
to (thuộc về)
bored
with (chán nản với)
busy
with (bận rộn với)
capable
of (có khả năng làm gì)
care
about (quan tâm về)
complain
about (phàn nàn về)
concentrate
on (tập trung vào)
confident
in (tự tin vào)
consist
of (bao gồm)
contribute
to (đóng góp vào)
convenient
for (tiện lợi cho)
cope
with (đương đầu, giải quyết)
crowded
with (đông đúc với)
deal
with (đối phó, giải quyết)
depend / dependent
on (phụ thuộc vào)
different
from (khác biệt với)
difficult
for (khó khăn cho)
disappointed
with (thất vọng với)
dream
about (mơ về)
dream
of (mơ ước trở thành)
escape
from (trốn thoát khỏi)
excited
about (hào hứng về)
explain
to (giải thích cho ai)
famous
for (nổi tiếng về)
familiar
with (quen thuộc với)
fond
of (thích cái gì)
free
from (tự do, không bị ảnh hưởng bởi cái gì)
friendly
to (thân thiện với)
full
of (đầy cái gì)
good
at (giỏi về cái gì)
good
for (tốt cho ai, cái gì)
graduate
from (tốt nghiệp từ)
happy
about (hạnh phúc về điều gì)
happy
for sb (vui cho ai)
happy
with (hài lòng với)
harmful
to (có hại cho)
hear
of / about (nghe nói về)
hope
for (hy vọng về)
insist
on (khăng khăng, đòi hỏi)
interested
in (hứng thú với)
invite
to (mời ai làm gì)
involve / involved
in (liên quan vào, tham gia vào)
jump out
at (rất rõ ràng và dễ thấy)
keen
on (thích, đam mê)
kind / nice / good / polite
of (tính cách tử tế/tốt/lịch sự của ai đó)
kind / nice / friendly / polite / rude
to (đối xử tử tế/tốt/lịch sự/thô lỗ với ai đó)
know
about (biết về)
late
for (trễ cái gì)
laugh
at (cười nhạo ai)
listen
to (lắng nghe)
look
at (nhìn vào)
nervous
about (lo lắng về)
object
to (phản đối)
participate
in (tham gia vào)
pay
for (trả tiền cho)
perfect
for (hoàn hảo cho)
pleased
with (hài lòng với)
point
at (chỉ tay vào)
polite
to (đối xử lịch sự với ai đó)
popular
with (phổ biến với, được yêu thích bởi)
prepare
for (chuẩn bị cho)
prevent
from (ngăn chặn khỏi)
protect
from (bảo vệ khỏi cái gì)
provide
with (cung cấp cái gì)
proud
of (tự hào về)
ready
for (sẵn sàng cho)
refer
to (nhắc đến, ám chỉ)
rely
on (dựa dẫm vào)
respond
to (phản hồi)
responsible
for (chịu trách nhiệm về)
result
from (có nguyên nhân là, bắt nguồn từ)
result
in (gây ra, dẫn đến kết quả)
rich
in (giàu về cái gì)
rude
to (thô lỗ với ai)
safe
from (an toàn khỏi)
scared
with (bị làm cho sợ hãi bởi)
short
of (thiếu hụt cái gì)
shout
at (la mắng ai đó một cách giận dữ)
shout
to (hét lên để ai đó nghe thấy)
similar
to (tương tự với)