1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
finance
tài chính / bổ vốn cho
pension
lương hưu
cost an arm and a leg
đắt cắt cổ
profit
lợi nhuận
lucrative
có lời, hái ra tiền
allowance
tiền tiêu vặt
excessive
quá mức
speeding ticket
phiếu phạt vượt tốc độ
currency
đơn vị tiền tệ
wage
tiền lương, tiền công
commission
tiền hoa hồng
investor
nhà đầu tư
tip
tiền boa
toll
phí cầu đường
grant
tiền trợ cấp
charge
tính phí/ phí
bankruptcy
sự phá sản
salary
tiền lương
meet the demand
đáp ứng nhu cầu
squander
tiêu xài phung phí
bargain
giá hời, món hời
change
tiền lẻ, tiền thừa
income
thu nhập
profitable
sinh lời, mang lại lợi nhuận
loan
khoản vay
earnings
thu nhập
pool
góp quỹ
lavish
xa hoa
expenditure
khoản chi tiêu, sự chi tiêu
owe
nợ
destitute
nghèo túng
consumer
người tiêu dùng
transaction
sự giao dịch
impose
áp đặt
subsidise / subsidize
trợ cấp
withdraw
rút tiền
interest
lãi
fraud
lừa đảo (lấy tiền)
rent
tiền thuê
insurance
bảo hiểm
wealth
sự giàu có
fee
phí (dịch vụ)
coupon
phiếu
economical
tiết kiệm
withdrawal
việc rút tiền
fine
khoản tiền phạt
luxury
xa xỉ, sự xa xỉ
bonus
tiền thưởng
discerning
sáng suốt, thông thái
affluent
giàu có, thịnh vượng
inflation
lạm phát
cash
tiền mặt
afford
có khả năng chi trả
deduct
khấu trừ
be of good value for money
đáng đồng tiền bát gạo
expense
chi phí
disparity
sự chênh lệch
savings
tiền tiết kiệm
discount
giảm giá
special offer
khuyến mãi đặc biệt
budget
ngân sách, lập ngân sách
pocket money
khoản tiền tiêu vặt
pricey
đắt đỏ
extravagant
phung phí
earn
kiếm được
allocate
phân bổ
affordable
phải chăng (giá cả)
make a living wage
kiếm đủ tiền để sống
deposit
tiền đặt cọc, tiền gửi
refund
tiền hoàn lại/ hoàn tiền
instability
sự bất ổn định
price tag
nhãn ghi giá
accumulation
sự tích luỹ dần dần
receipt
hóa đơn
money laundering
rửa tiền
funding
nguồn tiền, nguồn quỹ
remittance
sự thanh toán, chuyển tiền
revenue
lợi nhuận
make ends meet
kiếm đủ sống
risk
mạo hiểm
mortgage
tiền thế chấp
impoverished
nghèo khó
debt
khoản nợ
low-income
thu nhập thấp
prohibitive
đắt cắt cổ
fare
tiền tàu xe
sale
đợt giảm giá