1/31
Danh sách từ vựng từ ba bài đọc về lịch sử bút chì, nghiên cứu về hạn chế calo đối với tuổi thọ và vai trò của tiếng mẹ đẻ trong giáo dục.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Millennia
Hàng thiên niên kỷ
Writing instrument
Dụng cụ viết
Deposit
Mỏ/khoáng sản tích tụ
Geologist
Nhà địa chất học
Graphite
Than chì
Encasement
Lớp bao bọc
National defence
Quốc phòng
Purity
Độ tinh khiết
Monopoly
Thế độc quyền
Wood-encased
Được bọc gỗ
Melted wax
Sáp nóng chảy
Calorie restriction
Sự hạn chế calo
Extend lifespan
Kéo dài tuổi thọ
Primate
Loài linh trưởng
Age-related disease
Bệnh liên quan tuổi tác
Essential nutrient
Dưỡng chất thiết yếu
Diabetes
Bệnh tiểu đường
Sucrose
Đường sucrose
Longevity
Tuổi thọ lâu dài
Captive
Bị nuôi nhốt
Population mobility
Sự di chuyển dân số
Educational policy
Chính sách giáo dục
Integration
Sự hòa nhập
National identity
Bản sắc dân tộc
Linguistic
Thuộc ngôn ngữ
Literacy
Khả năng đọc viết
Bilingual
Song ngữ
Mother tongue-based teaching
Giảng dạy dựa trên tiếng mẹ đẻ
Intellectual skill
Kỹ năng trí tuệ
Academic language skill
Kỹ năng ngôn ngữ học thuật
Linguistic division
Khoảng cách ngôn ngữ
Emotional chasm
Hố sâu cảm xúc