Bộ thẻ từ vựng: Lịch sử bút chì, Chế độ ăn uống & Tuổi thọ, và Vai trò của tiếng mẹ đẻ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng từ ba bài đọc về lịch sử bút chì, nghiên cứu về hạn chế calo đối với tuổi thọ và vai trò của tiếng mẹ đẻ trong giáo dục.

Last updated 9:08 AM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

Millennia

Hàng thiên niên kỷ

2
New cards

Writing instrument

Dụng cụ viết

3
New cards

Deposit

Mỏ/khoáng sản tích tụ

4
New cards

Geologist

Nhà địa chất học

5
New cards

Graphite

Than chì

6
New cards

Encasement

Lớp bao bọc

7
New cards

National defence

Quốc phòng

8
New cards

Purity

Độ tinh khiết

9
New cards

Monopoly

Thế độc quyền

10
New cards

Wood-encased

Được bọc gỗ

11
New cards

Melted wax

Sáp nóng chảy

12
New cards

Calorie restriction

Sự hạn chế calo

13
New cards

Extend lifespan

Kéo dài tuổi thọ

14
New cards

Primate

Loài linh trưởng

15
New cards

Age-related disease

Bệnh liên quan tuổi tác

16
New cards

Essential nutrient

Dưỡng chất thiết yếu

17
New cards

Diabetes

Bệnh tiểu đường

18
New cards

Sucrose

Đường sucrose

19
New cards

Longevity

Tuổi thọ lâu dài

20
New cards

Captive

Bị nuôi nhốt

21
New cards

Population mobility

Sự di chuyển dân số

22
New cards

Educational policy

Chính sách giáo dục

23
New cards

Integration

Sự hòa nhập

24
New cards

National identity

Bản sắc dân tộc

25
New cards

Linguistic

Thuộc ngôn ngữ

26
New cards

Literacy

Khả năng đọc viết

27
New cards

Bilingual

Song ngữ

28
New cards

Mother tongue-based teaching

Giảng dạy dựa trên tiếng mẹ đẻ

29
New cards

Intellectual skill

Kỹ năng trí tuệ

30
New cards

Academic language skill

Kỹ năng ngôn ngữ học thuật

31
New cards

Linguistic division

Khoảng cách ngôn ngữ

32
New cards

Emotional chasm

Hố sâu cảm xúc