1/162
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
湾(わん)
湾
港湾
港
漁港
港町
湾(わん)(danh từ) Vịnh
港湾(こうわん)→ cảng biển (nghĩa rộng, mang tính hành chính)
港 (みなと)Cảng, bến cảng
漁港(ぎょこう)→ Cảng cá.
港町(みなとまち)→ Thành phố cảng.
>< 入り江(いりえ): vịnh nhỏ, nhấn mạnh phần nước ăn sâu vào đất liền, nhỏ hơn 湾
湾曲する
わんきょくする (tự động từ)
① Vật thể hoặc đường nét cong lại theo hình vòng cung một cách tự nhiên.
→ thường dùng cho đường, bờ biển, thân cây, kim loại… nhấn mạnh trạng thái cong hình cung.
vd: 道 が 大きく 湾曲している。→ Con đường cong lớn theo hình vòng cung.
川 が 湾曲して流れている。Con sông chảy uốn cong.
2: Bị uốn cong do tác động vật lý, nhưng nhấn mạnh kết quả là trạng thái cong.
vd: 鉄 の 棒 が 湾曲した。Thanh sắt đã bị cong lại.
3: Bị làm cho méo mó, bị bóp méo (nghĩa trừu tượng)
→ Dùng khi nói về sự thật, nội dung, ý nghĩa… bị bóp méo, bị diễn giải sai lệch.
vd: 事実 が 湾曲して 伝えられた。→ Sự thật đã bị truyền đạt một cách bóp méo.
>< 曲がる(まがる): cong, rẽ (dùng rất rộng, không nhất thiết hình cung lớn) >< 湾曲する: cong thành hình vòng cung tương đối rõ ràng, sắc thái trang trọng hơn
東京湾
とうきょうわん (danh từ riêng) Vịnh Tokyo
vd: 東京湾 は 日本で重要な 湾 の 一つ だ。Vịnh Tokyo là một trong những vịnh quan trọng của Nhật Bản.
フェリー
船
客船
渡し船
ふぇりー (danh từ) ferry Tàu chở khách hoặc phà.
vd: フェリー で 島へ行った。Tôi đã đi đảo bằng phà.
船(ふね): tàu nói chung
客船(きゃくせん): tàu chở khách (quy mô lớn hơn, không nhất thiết là phà)
渡し船(わたしぶね): thuyền nhỏ chở người qua sông
湾内
湾外
わんない (danh từ) Phần bên trong của vịnh, tức là khu vực nước nằm trong phạm vi của một vịnh cụ thể.
vd: 湾内 は 波が穏やかだ。Bên trong vịnh sóng yên.
湾外(わんがい): bên ngoài vịnh
湾岸
湾岸道路
わんがん (danh từ) Ven vịnh, Khu vực ven bờ của vịnh
vd: 湾岸 には 工場が多い。Ven vịnh có nhiều nhà máy.
湾岸道路(わんがんどうろ)(danh từ) Con đường được xây dựng dọc theo khu vực ven vịnh
vd: 湾岸道路 を 車で走った。Tôi đã lái xe trên đường ven vịnh.
港湾都市
こうわんとし (danh từ) Thành phố phát triển dựa trên hoạt động cảng biển
vd: 横浜は有名な 港湾都市 だ。Yokohama là một thành phố cảng nổi tiếng.
>< 港町(みなとまち): thị trấn cảng (quy mô nhỏ hơn 港湾都市)
沖(おき、ちゅう)
沖
沖に出る
>< 出航する
沖(おき)(danh từ)
1: Vùng biển ở xa bờ, phần ngoài khơi, không phải vùng nước sát mép đất liền
vd: 船 は 沖 に 止まっている。→ Con tàu đang neo ở ngoài khơi.
沖 は 波が高い。→ Ngoài khơi sóng cao.
沖に出る(おきにでる)(tự động từ) ra khơi, Đi thuyền hoặc tàu rời khỏi khu vực gần bờ để tiến ra vùng biển ngoài khơi, nơi nước sâu và xa đất liền hơn.
vd: 漁師は朝早く 沖に出る。→ Ngư dân sáng sớm ra khơi.
>< 出航する(しゅっこうする): khởi hành bằng tàu thuyền (nhấn mạnh việc bắt đầu hành trình đi bằng tàu). >< 沖に出る nhấn mạnh hướng ra ngoài khơi.
沖合
沖合漁業
遠洋漁業
沿岸漁業
おきあい (danh từ) vùng biển ngoài khơi xa bờ, khu vực biển cách bờ một khoảng đáng kể.
vd: 沖合 に 船が見える。Có thể nhìn thấy tàu ngoài khơi xa.
>< 沖(おき) Ngoài khơi nói chung.
沖合漁業(おきあいぎょぎょう)(danh từ) ngành đánh bắt hải sản ở vùng biển xa bờ nhưng chưa phải ngoài khơi xa đại dương (chưa phải viễn dương).
vd: この町 は 沖合漁業 が盛んだ。Thị trấn này phát triển mạnh nghề đánh bắt ngoài khơi.
遠洋漁業(えんようぎょぎょう) Đánh bắt xa bờ ngoài đại dương, rất xa đất liền.
沿岸漁業(えんがんぎょぎょう) Đánh bắt ven bờ.
沖縄県
おきなわけん (danh từ riêng) tỉnh Okinawa
浜(はま、ひん)
浜辺
海辺
はまべ bờ biển / bãi biển / Bãi cát sát nước (khu vực sát mép nước) → phần cát / đá ven biển → sát mặt nước hơn 海岸 (かいがん)Đường bờ biển
= 海辺(うみべ)Vùng gần biển (Trung tính)
砂浜
すなはま (Danh từ) Bãi biển có cát, nơi mặt đất ven biển được phủ bằng cát mịn thay vì đá hoặc vách đá.
vd: 夏になると多くの人が 砂浜 に集まる。→ Khi hè đến, nhiều người tụ tập ở bãi biển cát.
横浜市
よこはまし (Danh từ (địa danh)) Thành phố Yokohama
お台場
おだいば (Danh từ (địa danh)) Odaiba Khu vực nhân tạo ven biển ở Tokyo, nổi tiếng với trung tâm mua sắm, giải trí và cảnh biển.
vd: 週末 に お台場 へ行きました。→ Cuối tuần tôi đã đi Odaiba.
海浜
かいひん (Danh từ) Khu vực ven biển, thường dùng trong văn viết hoặc trong tên địa danh, mang sắc thái trang trọng hơn so với 浜辺 (はまべ)
vd: 海浜 地域は観光客に人気がある。→ Khu vực ven biển được du khách ưa chuộng.
お台場海浜公園
おだいばかいひんこうえん (Danh từ (tên công viên)) Công viên ven biển ở Odaiba
京浜
けいひん (Danh từ) Khu công nghiệp Keihin → Khu vực công nghiệp và đô thị trải dài giữa Tokyo và Yokohama
江(え、こう)
入り江
いりえ (Danh từ) Vịnh nhỏ, chỗ biển ăn sâu vào đất liền (thường nhỏ hơn 湾)
→ Chỉ phần biển lõm vào đất liền, thường nhỏ và hẹp.
vd: この 入り江 は波が静かだ。Vịnh nhỏ này sóng yên.
泊める / 泊まる
泊める(とめる)(Tha động từ)
1: Cho ai đó ở trọ, cho ở lại qua đêm
→ Chủ thể cho người khác ngủ lại, lưu trú.
vd: 友達 を 家に 泊めた。Tôi cho bạn ở lại nhà qua đêm.
2: Đỗ xe, neo tàu (làm cho phương tiện dừng lại để ở lại qua đêm)
vd: 車 を ホテルの前 に 泊めた。Tôi đỗ xe trước khách sạn.
泊まる(とまる)(Tự động từ)
Ở lại qua đêm, lưu trú → Chủ thể tự mình ở lại một nơi để ngủ qua đêm.
vd: ホテル に 泊まる。Tôi ở khách sạn.
Tàu thuyền neo đậu, đỗ lại qua đêm
vd: 港 に 船 が 泊まっている。Thuyền đang neo ở cảng.
江戸
えど
(1) Tên cũ của Tokyo
(2) Thời đại Edo – 1603–1868
長江
ちょうこう (Danh từ riêng) Sông Trường Giang (sông Dương Tử ở Trung Quốc)
層(そう)
層
層(そう)(Danh từ)
Lớp (vật lý), tầng
vd: 雲の 層 が厚い。Lớp mây dày.
Tầng lớp (xã hội, nhóm người có đặc điểm chung)
vd: 若者層 に人気がある。Được giới trẻ ưa chuộng.
選手の層が厚い
せんしゅ の そう が あつい Đội có lực lượng cầu thủ dồi dào, nhiều người giỏi
→ Có nhiều tuyển thủ giỏi, chiều sâu đội hình tốt.
vd: このチームは 選手の層が厚い。Đội này có lực lượng cầu thủ rất dày.
地層
ちそう (Danh từ) Địa tầng, lớp đất đá hình thành tự nhiên qua thời gian
vd: 地層 を 調べる。Nghiên cứu địa tầng.
断層
断層を調べる
だんそう (Danh từ)
Đứt gãy địa chất (fault line)
→ Chỗ lớp đất đá bị gãy và lệch do vận động địa chất.
vd: この地域 には 断層 がある。Khu vực này có đứt gãy.
Khoảng cách, sự cách biệt (nghĩa bóng, như khoảng cách thế hệ)
vd: 世代 の 断層 がある。Có khoảng cách thế hệ.
断層を調べる(だんそう を しらべる)(Tha động từ) nghiên cứu đứt gãy địa chất.
階層
かいそう (Danh từ)
Tầng lớp (xã hội, tổ chức)
vd: 社会 階層 を研究する。Nghiên cứu tầng lớp xã hội.
Cấp bậc phân tầng (trong hệ thống, máy tính)
vd: この会社は 階層 が多い。Công ty này có nhiều cấp bậc.
高層
高層ビル
超高層ビル
高層 (こうそう) (danh từ, tính từ) cao tầng
高層ビル (こうそうビル) (Danh từ) Tòa nhà cao tầng, cao ốc
→ Tòa nhà có nhiều tầng, rất cao. → thường là văn phòng.
vd: あの 高層ビル はとても有名だ。Tòa nhà cao tầng kia rất nổi tiếng.
超高層ビル(ちょうこうそうビル): cao ốc cực cao (skyscraper).
一層
一段と
いっそう (trạng từ)
1 (Danh từ): Một lớp, một tầng
→ Dùng trong nghĩa vật lý: một tầng, một lớp.
vd: ケーキの上に 一層 クリームをのせた。Tôi phủ thêm một lớp kem lên bánh.
2: hơn hẳn, hơn một bậc, nhiều hơn nữa
→ 一層 dùng để nhấn mạnh mức độ của một trạng thái đã thay đổi rõ rệt so với trước đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự biến đổi hoặc các tính từ.
vd: いっそう 努力する。→ Càng cố gắng hơn.
>< 更に(さらに) Thêm thông tin mới hoặc thêm một bước mới. >< いっそう → tăng càng thêm → nhấn mạnh sự tăng lên so với trạng thái trước đó, Nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa trạng thái trước và sau. → 一層 mạnh hơn 更に
>< ますます: diễn tả sự tăng dần liên tục theo thời gian.
>< 一段と(いちだんと)(trạng từ) hơn hẳn, rõ rệt hơn → tNhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng có thể quan sát thấy, thường là sự nổi bật so với xung quanh. >< 一層 Thêm một lớp → Nhấn mạnh vào mức độ tăng lên của cùng một tính chất (mang tính trừu tượng nhiều hơn).
寒さが一層厳しくなる
さむさ が いっそう きびしく なる Cái lạnh trở nên khắc nghiệt hơn nữa.
砂(すな、さ、しゃ)
砂
すな (Danh từ) Cát
vd: 子どもが 砂 で遊んでいる。Đứa trẻ đang chơi với cát.
砂場
すなば (Danh từ)
Hố cát, bãi cát (trong công viên, trường học để trẻ em chơi)
vd: 公園の 砂場 で遊ぶ。Chơi ở hố cát trong công viên.
(Nghĩa cổ) Bãi khai thác cát
砂漠
さばく (Danh từ) Sa mạc
→ Vùng đất khô hạn, ít mưa, nhiều cát.
vd: 砂漠 は 昼と夜 の 気温差 が 大きい。Sa mạc có chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm lớn.
砂丘
さきゅう (Danh từ) Đồi cát
→ Cồn cát do gió tạo thành.
vd: 鳥取 砂丘 は有名だ。Đồi cát Tottori rất nổi tiếng.
砂糖
さとう (Danh từ) Đường (đường ăn)
vd: コーヒー に 砂糖 を入れる。Cho đường vào cà phê.
土砂
土砂崩れ
どしゃ (danh từ) Đất và cát trộn lẫn, thường dùng khi nói về sạt lở, lũ quét, thiên tai.
vd: 大雨で 土砂 が流れた。→ Do mưa lớn, đất cát đã trôi đi.
土砂崩れ(どしゃくずれ): sạt lở đất.
砂嵐
すなあらし (Danh từ) Bão cát
vd: 砂嵐 で 前が見えない。Không nhìn thấy phía trước vì bão cát.
泉(いずみ、せん)
泉
滝
縄
泉(いずみ)(Danh từ)
Suối, nguồn nước tự nhiên trào lên từ lòng đất
vd: 山の中に小さな 泉 がある。Trong núi có một con suối nhỏ.
(Nghĩa bóng) Nguồn gốc, nguồn cung cấp
vd: 知識 の 泉。Nguồn suối tri thức.
滝 (たき) Thác nước
縄 (なわ) Dây thừng
湧き出る
わきでる (Tự động từ)
Phun ra, trào ra từ bên trong (nước, dung nham…)
vd: 水 が 地面から 湧き出る。Nước trào lên từ mặt đất.
Dâng trào (cảm xúc, ý nghĩ)
vd: 勇気 が 湧き出る。Dũng khí dâng trào.
温泉
温泉旅館
おんせん (Danh từ) Suối nước nóng tự nhiên
vd: 温泉 に 入る。Tắm suối nước nóng.
温泉旅館(おんせんりょかん)(Danh từ) Lữ quán (kiểu Nhật) có suối nước nóng
源(みなもと、げん)
源
源(みなもと/げん)
1: Nguồn nước, đầu nguồn (đọc: みなもと)
→ Nơi nước bắt đầu chảy ra.
vd: 川 の 源 は 山にある。Nguồn sông ở trên núi.
2: Nguồn gốc, cội nguồn (nghĩa bóng)
→ Căn nguyên của sự việc, cảm xúc, vấn đề.
vd: 争い の 源 を探す。Tìm nguồn gốc của cuộc tranh chấp.
3: Họ “Minamoto” trong lịch sử Nhật (đọc: みなもと)
→ Dòng họ võ sĩ nổi tiếng thời xưa.
vd: 源 氏 は有名な武士の家だ。Gia tộc Minamoto là một gia tộc võ sĩ nổi tiếng.
4: Âm Hán (げん) – dùng trong từ ghép như “nguồn, nguyên”
Ví dụ: 語源・水源・起源…
山中湖
やまなかこ (Danh từ riêng) Hồ Yamanaka (một trong Ngũ Hồ Phú Sĩ)
vd: 山中湖 は富士山の近くにある。Hồ Yamanaka ở gần núi Phú Sĩ.
語源
ごげん (Danh từ) Nguồn gốc của từ ngữ, từ nguyên
vd: この言葉 の 語源 を調べる。Tìm hiểu từ nguyên của từ này.
天然
天然資源
てんねん (Danh từ, Tính từ -の)
1: tự nhiên → Không do con người tạo
vd: 天然 の水 Nước tự nhiên
2: Ngây thơ một cách tự nhiên (cách nói thông tục)
→ Chỉ người vô tư, hơi ngốc nghếch tự nhiên.
vd: 彼女は少し 天然 だ。→ Cô ấy hơi ngây thơ.
天然 資源 (てんねんしげん) Tài nguyên thiên nhiên
>< 自然(しぜん): tự nhiên theo nghĩa thiên nhiên nói chung >< 天然: tự nhiên
震源地
しんげんち (Danh từ) tâm chấn động đất
vd: 震源地 は 海の近くだ。Tâm chấn ở gần biển.
水源
すいげん (Danh từ) Nguồn nước, đầu nguồn nước
vd: この川の 水源 は山だ。Nguồn nước của con sông này là núi.
起源
人類の起源
きげん (Danh từ) Nguồn gốc, khởi nguyên của sự vật hoặc hiện tượng
vd: 文化の 起源 を研究する。Nghiên cứu nguồn gốc của văn hóa.
人類の起源 (じんるい の きげん)(danh từ)Nguồn gốc của loài người
源泉
げんせん (Danh từ)
1: Nguồn suối (đặc biệt là suối nước nóng)
vd: この温泉 は 源泉 から湧いている。Suối nước nóng này chảy từ nguồn.
2: Nguồn gốc (trang trọng)
vd: 利益 の 源泉。Nguồn gốc lợi nhuận.
徴収する
ちょうしゅうする (tha động từ)
①: Thu tiền (thuế, phí, lệ phí…) theo quy định
vd: 市 は 住民 から 税金 を 徴収する。Thành phố thu thuế từ cư dân.
学校 は 授業料 を 徴収している。Trường học đang thu học phí.
②: Trưng thu, thu hồi (tài sản, vật tư…) theo quyền lực nhà nước
vd: 政府は 土地 を 徴収した。Chính phủ đã trưng thu đất.
源泉徴収
げんせんちょうしゅう (Tha động từ)Khấu trừ thuế tại nguồn (thuế bị trừ trực tiếp từ lương trước khi nhận)
vd: 会社が 所得税 を 源泉徴収する。Công ty khấu trừ thuế thu nhập tại nguồn.
浮(うーく、うーかれる、うーかぶ、うかべる、ふ)
浮く
うく (tự động từ)
1: Nổi lên trên mặt nước / bề mặt
vd: 油 は 水 に 浮く。→ Dầu nổi trên nước.
2: Trở nên lạc lõng, không hòa hợp
vd: 彼 は クラス で 浮いている。→ Anh ấy bị lạc lõng trong lớp.
3: Có tiền dư ra
vd: 交通費 が 少し 浮いた。→ Tiền đi lại đã dư ra một ít.
4: Lơ lửng, không chạm đất
vd: 風船 が 空 に 浮いている。→ Bóng bay đang lơ lửng trên trời.
5: Bị nổi bật một cách tiêu cực
vd: 派手な 服 は 職場で 浮く。→ Quần áo sặc sỡ sẽ bị lạc lõng ở nơi làm việc.
浮かれる
うかれる (Tự động từ) Vui sướng quá mức, phấn khích, lâng lâng
→ Tâm trạng vui vẻ đến mức hơi mất bình tĩnh.
vd: 彼 は 成功して 浮かれている。Anh ấy vui mừng quá mức vì thành công.
浮かぶ / 浮かべる
浮かぶ(うかぶ)(tự động từ)
1: nổi trên bề mặt (nghĩa vật lý)
vd: 水 に 葉 が 浮かんだ→ chiếc lá đã nổi trên nước
2: ý nghĩ, hình ảnh xuất hiện trong đầu (rất hay gặp)
vd: いいアイデア が 浮かんだ→ một ý tưởng hay đã xuất hiện
彼の顔 が 浮かんだ→ khuôn mặt anh ấy hiện ra trong đầu
3: hiện lên (trên bề mặt, gương mặt…)
vd: 顔 に 笑顔 が 浮かんだ→ nụ cười hiện lên trên mặt
涙 が 浮かんだ → nước mắt trào ra
4: hiện lên (trong không gian, bầu trời…)
vd: 雲 が 浮かんだ→ mây nổi lên
月 が 浮かんだ→ mặt trăng hiện ra
浮かべる(うかべる)(tha động từ)
1: Làm cho nổi trên mặt nước
vd: ボート を 湖 に 浮かべる。→ Thả thuyền nổi trên hồ.
2: Làm cho hiện ra trên gương mặt (nụ cười, vẻ buồn…)
vd: 彼女 は 笑顔 を 浮かべた。→ Cô ấy nở một nụ cười.
3: Hình dung ra trong đầu (có chủ ý)
vd: 将来の夢 を 浮かべる。→ Hình dung về ước mơ tương lai.
体が宙に浮く
からだ が ちゅう に うく (Tự động từ)Cơ thể lơ lửng trong không trung
vd: ジャンプして 体が宙に浮いた。Nhảy lên khiến cơ thể lơ lửng trên không.
太平
たいへい (Danh từ / Tính từ đuôi な) Thái bình, yên ổn
vd: 太平な 時代。Thời đại thái bình.
太平洋
たいへいよう (Danh từ riêng) Thái Bình Dương
島々
列島
諸島
しまじま (Danh từ) Nhiều hòn đảo
列島 (れっとう) (danh từ) Quần đảo (chuỗi đảo lớn)
vd: 日本 列島。→ Quần đảo Nhật Bản.
諸島(しょとう)(danh từ) quần đảo nhỏ
太平洋に浮かぶ島々
たいへいよう に うかぶ しまじま (Tự động từ)Những hòn đảo nổi trên Thái Bình Dương
目に涙を浮かべる
め に なみだ を うかべる (Tha động từ)Để nước mắt rưng rưng trong mắt
浮かれた気分
うかれた きぶん (Tự động từ) Tâm trạng phấn khích, lâng lâng vui sướng
首位
しゅい (danh từ) vị trí số 1 → vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng → dùng trong bảng xếp hạng chính thức
一位(いちい)→ hạng nhất (kết quả)
浮上する
>< 浮き上がる
ふじょうする (Tự động từ)
1: Nổi lên mặt nước
→ Dùng khi vật thể từ dưới nước nổi lên bề mặt.
→ mang sắc thái kỹ thuật, trang trọng, hay dùng trong báo chí.
vd: 潜水艦 が 浮上する。Tàu ngầm nổi lên.
2: Trở nên rõ ràng (vấn đề, nghi vấn)
→ Dùng khi một sự việc, nghi ngờ, vấn đề trước đó chưa rõ nay trở nên rõ ràng, được chú ý.
vd: 新たな問題 が 浮上した。Một vấn đề mới xuất hiện.
3: (Đội, người) vươn lên vị trí cao hơn
vd: そのチーム が 首位に浮上した。Đội đó đã vươn lên vị trí dẫn đầu.
>< 浮き上がる (うきあがる) (tự động từ)
1: Lồi lên, hiện rõ lên
→ Nhấn mạnh hình ảnh thị giác, cảm giác nổi rõ ra.
vd: 傷あと が 浮き上がっている。→ Vết sẹo nổi lên rõ ràng.
魚 が 浮き上がってきた。→ Cá nổi lên.
2: Bị đội lên
→ Nhấn mạnh trạng thái nhấc lên, nổi bật lên khỏi mặt phẳng hoặc mặt nước.
vd: 地面 が 浮き上がった。→ Mặt đất bị đội lên.
3: Hiện rõ / lộ ra
→ Dùng khi cái gì đó trở nên rõ ràng, nổi bật.
vd: 問題点 が 浮き上がった。→ Vấn đề nổi lên (trở nên rõ ràng).
4: Nổi bật (về hình ảnh, màu sắc)
vd: 模様 が 浮き上がる。→ Hoa văn hiện rõ lên.
5: Cảm giác nhẹ bẫng / bồng bềnh
vd: 体 が ふわっと 浮き上がる 感じがした。→ Cảm giác như cơ thể nhẹ bẫng bay lên.
>< 浮かび上がる (うかびあがる) Nhấn mạnh quá trình hiện ra >< 浮き上がる: Nhấn mạnh chuyển động lên
首位に浮上する
しゅい に ふじょうする (Tự động từ)Vươn lên vị trí đứng đầu
浮世絵
うきよえ (Danh từ) Tranh khắc gỗ ukiyo-e (tranh dân gian thời Edo)
沈(しずーむ、しずーめる、ちん)
沈む / 沈める
沈む(しずむ)(Tự động từ)
① Chìm xuống (vật lý, mặt nước)
vd: 石 が 川に 沈んだ。→ Hòn đá chìm xuống sông.
② Mặt trời / mặt trăng lặn
vd: 太陽が沈む。→ Mặt trời lặn.
③ Tâm trạng trầm xuống, u ám (rất hay gặp)
vd: 気分 が 沈む。→ Tâm trạng chùng xuống.
④ Lún sâu / rơi vào tình trạng xấu
vd: 不況 に 沈む。→ Rơi vào suy thoái.
vd: 悩み に 沈む。→ Chìm trong phiền muộn.
⑤ Giọng nói / ánh mắt hạ thấp (nghĩa bóng)
vd: 声が沈む。→ Giọng trầm xuống.
沈める(しずめる)(Tha động từ)
① Làm cho chìm xuống (vật lý)
vd: 船 を 沈める。→ Đánh chìm con tàu.
② Hạ thấp (giọng, ánh mắt, cơ thể)
vd: 声を沈める。→ Hạ giọng.
③ Làm dịu / trấn tĩnh cảm xúc (rất hay dùng)
vd: 気持ちを沈める。→ Bình tĩnh lại / trấn tĩnh cảm xúc.
怒り(いかり)を沈める。→ Nén cơn giận.
④ Dìm xuống (tình thế, tổ chức)
vd: 会社を不況に沈める。→ Đẩy công ty vào suy thoái. (に chỉ trạng thái)
日が沈む
ひ が しずむ (Tự động từ)Mặt trời lặn
漁船が海に沈んだ
ぎょせん が うみ に しずんだ (Tự động từ)Tàu đánh cá đã chìm xuống biển
沈んだ声
死んだ声
沈んだ声(しずんだこえ)(danh từ) Giọng nói trầm xuống, u ám, buồn bã
死んだ声(しんだ こえ)(danh từ) Giọng nói yếu ớt, thiếu sức sống
vd: 彼は 死んだ声 で 答えた。Anh ấy trả lời bằng giọng yếu ớt.
湯船
ゆぶね Bồn tắm (kiểu Nhật)
→ Bồn để ngâm mình trong nước nóng.
vd: 湯船 に つかる。Ngâm mình trong bồn tắm.
>< 風呂(ふろ): phòng tắm / bồn tắm nói chung >< 湯船(ゆぶね): nhấn mạnh phần bồn chứa nước nóng
湯船に体を沈める
ゆぶね に からだ を しずめる (Tha động từ)Ngâm cơ thể chìm vào bồn tắm
沈没する
ちんぼつする (Tự động từ)
1: Chìm hẳn xuống đáy (không nổi lại)
📌 Khác với 沈む (chìm), 沈没 nhấn mạnh:
nghiêm trọng
hoàn toàn
thường dùng cho tàu thuyền, máy bay, công trình
2: Thất bại hoàn toàn (nghĩa bóng)
vd: 計画 が 沈没した。Kế hoạch thất bại hoàn toàn.
沈黙する
>< 黙り込む
ちんもくする (Tự động từ)
1: Giữ im lặng → Không nói gì, mang sắc thái trang trọng, trung tính. → Không nhất thiết có yếu tố “đột nhiên”.
vd: 彼は長い間 沈黙した。Anh ấy im lặng trong thời gian dài.
②: Cố tình không phát biểu, không lên tiếng
→ mang tính xã hội, chính trị, báo chí
→ có thể hàm ý “tránh né”, “không muốn trả lời”
vd: その問題について 政府 は 沈黙している。Chính phủ đang im lặng về vấn đề đó.
>< 黙り込む(だまりこむ)Im bặt / im lặng hẳn đi (trong một thời gian) (Tự động từ)
→ diễn tả đang nói nhưng bất ngờ không nói gì nữa do cảm xúc: tức giận, sốc, buồn, lúng túng
→Không phải im lặng ngắn, mà im luôn.
井(い、せい、しょう)
井戸
丼 (どんぶり/どん)
井戸(いど)(Danh từ) Giếng nước
丼(どん / どんぶり)
① Cái tô / bát to → Bát sâu, thường dùng để ăn cơm, mì
② Món cơm “donburi”
井戸水
井戸水をくむ
いどみず Nước giếng
→ Nước được lấy từ giếng.
vd: 井戸水 は 冷たい。Nước giếng lạnh.
井戸水をくむ (いどみず を くむ)(Tha động từ) Múc nước giếng
vd: バケツ で 井戸水をくんだ。Tôi múc nước giếng bằng xô.
天井
てんじょう (Danh từ)
1: Trần nhà
→ Phần phía trên trong một căn phòng.
vd: 天井 が 高い部屋。Căn phòng có trần cao.
2: Mức trần, giới hạn trên (nghĩa bóng)
→ Giới hạn tối đa (giá cả, lương, điểm số…).
vd: 株価 が 天井 に 達した。Giá cổ phiếu đạt mức trần.
天井画
てんじょうが (Danh từ) Tranh vẽ trên trần nhà
市井
しせい (Danh từ)
1: Dân gian, đời sống thường dân
→ Chỉ cuộc sống của người dân bình thường.
vd: 市井 の人々 の 生活。Cuộc sống của người dân bình thường.
2: Phố xá, chợ búa (nghĩa cổ) → Nơi sinh hoạt của dân chúng.
沢(さわ、たく)
沢
谷
通訳
沢(さわ) (Danh từ)
1: Khe suối nhỏ trong núi
→ Dòng nước nhỏ chảy giữa khe núi.
vd: 沢 の 水 は とても冷たい。Nước ở khe suối rất lạnh.
2: (Dạng cổ / trong họ tên) “沢” đọc là ざわ
vd: 黒沢(くろさわ)
3: (Hậu tố -沢 ざわ) Khu đầm lầy, vùng trũng có nước
vd: địa danh: ○○沢
谷(たに): thung lũng
→ 沢 nhỏ hơn 川 và thường nằm trong 谷.
通訳 (つうやく)Phiên dịch viên
沢を登る
さわ を のぼる (Tự động từ) Leo ngược theo khe suối
vd: 夏に 沢を登った。Mùa hè tôi đã leo theo khe suối.
沢登り
さわのぼり (Danh từ) Leo núi dọc theo khe suối
→ Hoạt động leo núi men theo dòng suối.
vd: 沢登り は 危険な スポーツだ。Leo suối là môn thể thao nguy hiểm.
光沢
光沢のある紙
こうたく (Danh từ) Độ bóng, độ sáng bóng của bề mặt
vd: この布は 光沢 がある。Tấm vải này có độ bóng.
光沢のある紙 (こうたく の ある かみ)Giấy có độ bóng
vd: 光沢のある紙 に 印刷する。In lên giấy bóng.
潤沢
潤沢な資金
じゅんたく (Danh từ, Tính từ đuôi な) Dồi dào, phong phú (thường dùng cho tiền, tài nguyên)
vd: 資金 が 潤沢 だ。Nguồn vốn dồi dào.
>< 豊富(ほうふ): phong phú nói chung >< 潤沢: nhấn mạnh sự dồi dào về tiền bạc / tài chính
潤沢な資金 (じゅんたく な しきん)Nguồn vốn dồi dào
贅沢 / 贅沢する
贅沢さ
贅沢(ぜいたく) (Danh từ, Tính từ đuôi な)
1: Xa xỉ, hoang phí
→ Tiêu xài vượt mức cần thiết.
vd: 贅沢な 生活をする。Sống xa xỉ.
2: Điều xa xỉ, điều quá mức
→ Chỉ yêu cầu cao hơn mức cần thiết.
vd: それは 贅沢な 悩みだ。Đó là nỗi lo xa xỉ (lo trong khi đã rất tốt rồi).
贅沢する(ぜいたくする)(tự động từ, Tha động từ)
① Sống xa hoa, tiêu xài vượt mức cần thiết
vd: あまり 贅沢しない ほうがいい。Không nên sống quá xa hoa.
若いころはよく 贅沢した。Hồi trẻ tôi thường tiêu xài xa hoa.
② Hưởng thụ sang trọng, tự thưởng cho bản thân
→ Không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng khi nói về tự thưởng, tận hưởng điều tốt đẹp hơn bình thường.
vd: 今日は少し 贅沢して 高いレストランに行こう。→ Hôm nay mình xa xỉ một chút, đi nhà hàng đắt tiền nhé.
贅沢さ(ぜいたくさ)(danh từ) Sự xa xỉ
vd: このホテル の 贅沢さ に驚いた。→ Tôi ngạc nhiên trước sự xa xỉ của khách sạn này.
宇(う)
宇宙
宇宙開発
宇宙船
宇宙飛行士
銀河
うちゅう (Danh từ)
1: Vũ trụ
→ Toàn bộ không gian bao gồm các hành tinh, ngôi sao, thiên hà.
vd: 宇宙 はとても広い。Vũ trụ rất rộng lớn.
2: Không gian ngoài Trái Đất
→ Khu vực ngoài khí quyển.
vd: 宇宙 に行きたい。Tôi muốn đi vào không gian.'
宇宙開発 (うちゅう かいはつ)Phát triển / khai thác vũ trụ
宇宙船(うちゅうせん): tàu vũ trụ
宇宙飛行士(うちゅうひこうし): phi hành gia
銀河(ぎんが): thiên hà
宙(ちゅう)
宙
ちゅう (Danh từ)
1: Không trung, khoảng không
→ Không gian giữa trời.
vd: ボール が 宙 に上がった。Quả bóng bay lên không trung.
2: Bỏ lửng, chưa giải quyết (nghĩa bóng)
→ Việc gì đó bị dừng giữa chừng.
vd: 話が 宙に 浮いた。Câu chuyện bị bỏ lửng.
宙返り / 宙返りする
ちゅうがえり (Danh từ, tự động từ)
①: Lộn nhào trên không, lật vòng trong không trung
vd: 子ども が マットの上 で 宙返りした。Đứa trẻ lộn nhào trên tấm thảm.
体操選手 が 空中 で 宙返りする。Vận động viên thể dục lộn vòng trên không.
②: (Vật) lộn vòng trên không
→ Dùng khi vật thể bị hất lên rồi quay vòng.
vd: 車 が 事故 で 宙返りした。Chiếc xe đã lộn vòng do tai nạn.
舞う
ほこりが宙に舞う
まう (Tự động từ)
1: Nhảy múa (trang trọng)
→ Dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
vd: 彼女は舞台 で 舞う。Cô ấy múa trên sân khấu.
2: Bay lượn nhẹ nhàng trong không trung
→ Dùng cho cánh hoa, tuyết, bụi…
vd: 花びら が 空に 舞う。Cánh hoa bay lượn trên trời.
3: Bay tán loạn
→ Chuyển động nhẹ, xoay tròn trong không khí.
vd: 紙くず が 風に 舞う。Mảnh giấy bay tán loạn theo gió.
4: (Tin tức, tin đồn, cảm xúc…) lan truyền khắp nơi
→ Dùng khi nói về thông tin, tin đồn… xuất hiện và lan ra khắp nơi như đang “bay” trong không khí.
vd: うわさ が 町に 舞った。Tin đồn lan khắp thị trấn.
>< 踊る(おどる)(tự động từ) nhảy múa (phổ thông) >< 舞う: trang trọng, nghệ thuật, truyền thống.
>< 飛ぶ(とぶ)(tự động từ) bay nói chung >< 舞う: bay lượn nhẹ, xoay, mềm mại.
ほこりが宙に舞う (ほこり が ちゅう に まう)(Tự động từ)Bụi bay lơ lửng trong không trung
計画が宙に浮く
けいかく が ちゅう に うく (Tự động từ)Kế hoạch bị bỏ lửng / bị đình lại giữa chừng
vd: 資金不足 で 計画が宙に浮いた。Vì thiếu vốn nên kế hoạch bị bỏ lửng.
環(かん)
環境
かんきょう (Danh từ)
1: Môi trường tự nhiên bao quanh con người, sinh vật
→ Chỉ điều kiện tự nhiên như không khí, nước, đất, hệ sinh thái… ảnh hưởng đến sự sống.
vd: この町 は 環境 が とても きれいです。→ Thành phố này có môi trường rất sạch.
地球 の 環境 を 守らなければならない。→ Chúng ta phải bảo vệ môi trường Trái Đất.
2: Hoàn cảnh, điều kiện sống xung quanh một người
→ Chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến đời sống như gia đình, nơi ở, xã hội.
vd: 子供 は 良い 環境 で 育つ べきだ。→ Trẻ em nên lớn lên trong môi trường tốt.
3: Môi trường làm việc / học tập
→ Chỉ điều kiện cơ sở vật chất, con người, không khí làm việc.
vd: 働きやすい 環境 を 作る。→ Tạo môi trường làm việc dễ chịu.
4: Môi trường kỹ thuật (IT)
→ Chỉ hệ thống, phần mềm, phần cứng đang sử dụng.
vd: 新しい 開発 環境 を使っています。→ Tôi đang sử dụng môi trường phát triển mới.
環状
円形
かんじょう (Danh từ / dùng như tiền tố) Hình vòng tròn, dạng vòng khép kín
→ Chỉ cấu trúc có dạng vòng.
vd: 環状 の 線路 が 町 を 囲んでいる。→ Đường ray hình vòng bao quanh thành phố.
>< 円形(えんけい): hình tròn về mặt hình học. >< 環状(かんじょう): có dạng vòng, thường là cấu trúc bao quanh cái gì đó.
環状道路
高速道路
かんじょうどうろ (Danh từ) Đường vành đai (đường bao quanh thành phố)
→ Chỉ con đường có dạng vòng tròn hoặc gần tròn bao quanh một khu vực đô thị.
vd: 朝 は 環状道路 がとても混んでいる。→ Buổi sáng đường vành đai rất đông.
高速道路(こうそくどうろ): đường cao tốc (nhấn mạnh tốc độ cao).
循環 / 循環する
循環(じゅんかん)(Danh từ)
1: Sự tuần hoàn (vật lý, sinh học)
2: Sự luân chuyển, tái sử dụng
→ Chỉ việc quay vòng, tái sử dụng tài nguyên.
3: Vòng lặp (trừu tượng)
→ Chỉ chu kỳ lặp lại như kinh tế, xã hội.
循環する(じゅんかんする)(Tự động từ)
1: Tuần hoàn, lưu thông (vật chất, không khí, máu, nước… quay vòng theo chu trình tự nhiên hoặc cơ học)
vd: 血液 が 体内 を 循環している。→ Máu đang tuần hoàn trong cơ thể.
空気 が 部屋 の 中で 循環する。→ Không khí tuần hoàn trong phòng.
2: Lưu thông, quay vòng trong hệ thống kinh tế – xã hội (tiền, hàng hóa, thông tin…)
vd:お金 が 社会の中 で 循環している。→ Tiền đang lưu thông trong xã hội.
資源 が うまく 循環する 仕組みを作る。→ Tạo ra cơ chế để tài nguyên được lưu thông hiệu quả.
3: Lặp lại theo chu kỳ (mang tính trừu tượng)
Dùng để nói những hiện tượng, trạng thái, tình hình lặp đi lặp lại theo chu kỳ nhất định.
vd: 景気 は 一定 の 周期 で 循環する。→ Kinh tế vận động theo chu kỳ nhất định.
>< 回る(まわる): tự động từ, quay quanh (thiên về chuyển động vật lý cụ thể).
>< 流れる(ながれる): tự động từ, chảy (thiên về dòng chảy một chiều).
>< 循環する(じゅんかんする): tự động từ, nhấn mạnh sự quay vòng theo chu trình khép kín.
境(さかい、きょう、けい)
境
国境
さかい (Danh từ)
① ranh giới vật lý
→ Chỉ đường phân chia giữa hai khu vực.
vd: 県(けん)の境 → ranh giới tỉnh
川 が 町 の 境 になっている。→ Con sông là ranh giới của thị trấn.
② ranh giới trừu tượng (giữa hai trạng thái)
→ Chỉ điểm chuyển tiếp giữa hai tình trạng.
vd: 生死 の 境 → ranh giới sống chết
成功 と 失敗 の 境 は 紙一重だ。→ Ranh giới giữa thành công và thất bại rất mong manh.
国境(こっきょう)(Danh từ) biên giới quốc gia
vd: 国境 を 越える。→ Vượt qua biên giới quốc gia.
一定
いってい (danh từ / tính từ -na) 一定 + に
→ Nhất định, cố định
vd: 一定 の期間 → Khoảng thời gian cố định.
気温は 一定している。→ Nhiệt độ ổn định.
仕組み
>< 構造
>< システム
しくみ (Danh từ)
1: Cơ chế, cấu tạo, cơ cấu hoạt động bên trong của một sự vật
→ Chỉ cách một vật, một hệ thống được tổ chức và vận hành như thế nào.
vd: この機械 の 仕組み はとても複雑だ。→ Cơ chế của cái máy này rất phức tạp.
2: Cơ chế hoạt động của hệ thống xã hội / kinh tế / luật pháp
→ Chỉ cách một hệ thống được thiết kế để vận hành.
vd: 税金の 仕組み を 勉強している。→ Tôi đang học về cơ chế thuế.
3: Sự dàn xếp, sắp đặt có chủ ý (hàm ý có ý đồ)
→ Mang sắc thái “được sắp đặt trước”.
vd: これ は 誰か の 仕組み かもしれない。→ Đây có thể là sự dàn xếp của ai đó.
>< 構造(こうぞう) (Danh từ)
1: Kết cấu, cấu tạo (cấu trúc bên trong của vật thể)
→ cấu trúc mang tính vật lý hoặc logic
vd: 人体の 構造 を勉強する。→ Học về cấu tạo của cơ thể người.
2: Cấu trúc ngữ pháp (trong ngôn ngữ học)
→ Chỉ cách các thành phần trong câu (chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ…) được sắp xếp.
vd: 日本語 の 文 の 構造 は英語と違う。→ Cấu trúc câu tiếng Nhật khác tiếng Anh.
>< 構造(こうぞう)Cấu trúc, kết cấu, cách các bộ phận được tổ chức và sắp xếp để tạo thành một chỉnh thể. >< 仕組み(しくみ): nhấn mạnh cách vận hành, cách hoạt động bên trong. >< システム(しすてむ)hệ thống tổng thể nói chung, thường dùng trong kỹ thuật hoặc tổ chức
東京は四つの県と境を接する
とうきょう は よっつ の けん と さかい を せっする (Tự động từ) Tokyo tiếp giáp với bốn tỉnh.
生死
生死の境
せいし (Danh từ) sống và chết, Sự sống và cái chết
生死の境(せいし の さかい) (Danh từ) ranh giới giữa sống và chết
境界
きょうかい (Danh từ)
(1) Ranh giới, đường phân chia (Quốc gia, đất đai, cánh đồng)
→ Thường dùng trong pháp luật, địa lý.
vd: 国と国の境界。→ Biên giới giữa các quốc gia.
二つ の 土地 の 境界 を確認する。→ Xác nhận ranh giới giữa hai mảnh đất.
(2) Giới hạn mơ hồ (nghĩa trừu tượng)
vd: 夢と現実の境界。→ Ranh giới giữa mơ và thực.
境内
けいだい (Danh từ) Khuôn viên chùa hoặc đền
Chỉ khu vực đất thuộc về chùa hoặc đền Thần đạo.
vd: 境内 は とても 静かだった。→ Khuôn viên chùa rất yên tĩnh.
極(きわーめる、きわーまる、きわーみ、きょく、ごく)
極める
極まる
極み
極める(きわめる) (Tha động từ)
1: Làm đến mức cao nhất, đạt đến đỉnh điểm
→ Chỉ trạng thái đạt mức độ tối đa của một tính chất hoặc tình trạng.
vd: その店 は 混雑 を 極めている。→ Cửa hàng đó đông đến mức cực điểm.
その技術 は 高度 を 極めている。→ Kỹ thuật đó đã đạt đến trình độ cực cao.
2: Nghiên cứu / rèn luyện, theo đuổi đến tận cùng để nắm vững hoàn toàn
→ Thường dùng với nghệ thuật, học thuật, kỹ năng.
vd: 彼 は 茶道 を 極めた。→ Anh ấy đã tinh thông trà đạo.
3: Làm rõ, xác định chính xác
→ Chỉ hành động điều tra, xác minh đến nơi đến chốn.
vd: 原因 を 極める 必要がある。→ Cần phải làm rõ nguyên nhân.
極まる(きわまる)(Tự động từ)
1: Đạt đến cực điểm (tự bản thân trạng thái đạt mức cao nhất)
vd: 緊張 が 極まった。→ Sự căng thẳng đã lên đến cực điểm.
2: Trở nên cực kỳ, Bị dồn đến mức không còn gì hơn
vd: 失礼 極まる 態度だ。→ Thái độ vô cùng thất lễ.
3: Được quyết định hoàn toàn, chốt lại
→ Dùng trong văn viết trang trọng, nghĩa là “đã được quyết định dứt khoát”.
vd: 方針 が 極まった。→ Phương châm đã được quyết định.
極み(きわみ)(Danh từ)
1: Mức độ cao nhất, tột đỉnh
vd: 贅沢 の 極み だ。→ Đó là đỉnh cao của sự xa xỉ.
2: Sự vinh dự / niềm hạnh phúc lớn lao (văn viết trang trọng)
→ Dùng trong biểu đạt trang trọng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh.
vd: 光栄 の 極み です。→ Đây là niềm vinh dự vô cùng lớn lao.
困難を極める
こんなん を きわめる (Tha động từ) Cực kỳ khó khăn, khó đến mức tối đa
vd: 交渉 は 困難を極めた。→ Cuộc đàm phán vô cùng khó khăn.