1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
경품
quà tặng
반값
nửa giá
무료
miễn phí
품졸
hết hàng
경제
kinh tế
할인 판매
bán hạ giá
특별 할인
giảm giá đặc biệt
깜깍 세일
giám giá bất ngờ
취저 가격
giá gốc
행사 기간
thời gian sự kiện
1 + 1 하나더
mua 1 + 1
짜리
lượng từ chỉ tiền
느끼다
cảm nhận
숫자
con số
깨끗하다
sạch sẽ
지키다
giữ gìn
이 일을 얻다
nhận lợi ích
훨씬
hơn
뜻
ý nghĩa
고객
khách hàng
특징
đặc trưng
이하하다
hiểu
무든
tất cả
관계
liên quan
근무 시간
thời gian làm việc
근무 기간
kỳ làm việc
경험
kinh nghiệm
모집
tuyển dụng
시급
lương 1 giờ
서빙
phục vụ
계산
thu ngân
쌓다
tích lũy
프로
%
산문사
tòa soạn báo
취입
công việc
결과
kết quả
마래
tương lai
예금
tiền gửi
계좌
tài khoản
입급하다
nạp tiền
지로
thu hộ
공과금
chi phí tiện ích
사고 신고
báo cáo sự cố
수표
chi phiếu
경제적인
mang tính kinh tế
노력하다
nỗ lực
예금 인출
rút tiền
예금 조회
kiểm tra số dư tài khoản
계좌 이체
chuyển tiền qua tài khoản
통장
sổ ngân hàng
보험 정리
bảo hiểm
대학 등록금
học phí
송금
sự chuyển tiền
일반
cùng một kiểu
개인
cá nhân
서비스
dịch vụ
신용 카드
thẻ tín dụng
벌다
kiếm tiền
생활비
phí sinh hoạt
최근
gần đây
벼룩시장
chợ trời
중고 물건
đồ cũ
사고팔다
mua bán
판매하다
bán
대표적
tiêu biểu
밴드
ban nhạc
공연
biểu diễn
도움이 되다
có ích
퍼센트
%