cúi kì đọc 2 bài 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:39 PM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

경품

quà tặng

2
New cards

반값

nửa giá

3
New cards

무료

miễn phí

4
New cards

품졸

hết hàng

5
New cards

경제

kinh tế

6
New cards

할인 판매

bán hạ giá

7
New cards

특별 할인

giảm giá đặc biệt

8
New cards

깜깍 세일

giám giá bất ngờ

9
New cards

취저 가격

giá gốc

10
New cards

행사 기간

thời gian sự kiện

11
New cards

1 + 1 하나더

mua 1 + 1

12
New cards

짜리

lượng từ chỉ tiền

13
New cards

느끼다

cảm nhận

14
New cards

숫자

con số

15
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

16
New cards

지키다

giữ gìn

17
New cards

이 일을 얻다

nhận lợi ích

18
New cards

훨씬

hơn

19
New cards

ý nghĩa

20
New cards

고객

khách hàng

21
New cards

특징

đặc trưng

22
New cards

이하하다

hiểu

23
New cards

무든

tất cả

24
New cards

관계

liên quan

25
New cards

근무 시간

thời gian làm việc

26
New cards

근무 기간

kỳ làm việc

27
New cards

경험

kinh nghiệm

28
New cards

모집

tuyển dụng

29
New cards

시급

lương 1 giờ

30
New cards

서빙

phục vụ

31
New cards

계산

thu ngân

32
New cards

쌓다

tích lũy

33
New cards

프로

%

34
New cards

35
New cards

산문사

tòa soạn báo

36
New cards

취입

công việc

37
New cards

결과

kết quả

38
New cards

마래

tương lai

39
New cards

예금

tiền gửi

40
New cards

계좌

tài khoản

41
New cards

입급하다

nạp tiền

42
New cards

지로

thu hộ

43
New cards

공과금

chi phí tiện ích

44
New cards

사고 신고

báo cáo sự cố

45
New cards

수표

chi phiếu

46
New cards

경제적인

mang tính kinh tế

47
New cards

노력하다

nỗ lực

48
New cards

예금 인출

rút tiền

49
New cards

예금 조회

kiểm tra số dư tài khoản

50
New cards

계좌 이체

chuyển tiền qua tài khoản

51
New cards

통장

sổ ngân hàng

52
New cards

보험 정리

bảo hiểm

53
New cards

대학 등록금

học phí

54
New cards

송금

sự chuyển tiền

55
New cards

일반

cùng một kiểu

56
New cards

개인

cá nhân

57
New cards

서비스

dịch vụ

58
New cards

신용 카드

thẻ tín dụng

59
New cards

벌다

kiếm tiền

60
New cards

생활비

phí sinh hoạt

61
New cards

최근

gần đây

62
New cards

벼룩시장

chợ trời

63
New cards

중고 물건

đồ cũ

64
New cards

사고팔다

mua bán

65
New cards

판매하다

bán

66
New cards

대표적

tiêu biểu

67
New cards

밴드

ban nhạc

68
New cards

공연

biểu diễn

69
New cards

도움이 되다

có ích

70
New cards

퍼센트

%