1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hesitate to do sth
do dự khi làm việc gì
Be home to sb/sth
là nhà của ai/cái gì
Be listed as sth
được liệt kê là cái gì
Make a profit
tạo ra lợi nhuận
Participate in sth
tham gia vào cái gì
Make sure
bảo đảm, chắc chắn
In order to/so as to + V(bare) = so that + clause
để, nhằm mục đích làm gì đó
Take measures to do sth
thực hiện các biện pháp để làm gì
Be on sale to do sth
được bán để làm gì
Raise fund/money for sth
gây quỹ/quyên góp tiền cho việc gì đó
Contribute to sth
đóng góp cho cái gì
Meet needs
đáp ứng nhu cầu
Force sb to do sth
buộc ai làm việc gì đó
Breed in captivity
nuôi nhốt nhân giống
Introduce laws
giới thiệu luật
Educate sb on/about sth
giáo dục ai về điều gì đó
Be classified as sth
được phân loại như thứ gì