Kanji Marugoto A2-3 Topic 14 この絵はとても有名だそうです。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:12 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

禁止する

きんし する (cấm

CẤM CHỈ)

2
New cards

説得する

せっとくする (Thuyết phục THUYẾT ĐẮC)

3
New cards

小説

しょうせつ (Tiểu thuyết TIỂU THUYẾT)

4
New cards

家具

かぐ

(gia dụng, đồ dùng nội thất

GIA CỤ)

5
New cards

道具

どうぐ (dụng cụ ĐẠO CỤ)

6
New cards

博士

はかせ

(tiến sĩ

THẠC SĨ)

7
New cards

博物館

はくぶつかん( _ Viện bảo tàng _ BÁC VẬT QUÁN)

8
New cards

大使館

たいしかん (đại sứ quán ĐẠI SỬ/SỨ QUÁN)

9
New cards

博物館

はくぶつかん (_ Viện bảo tàng _ BÁC VẬT QUÁN)

10
New cards

旅館

りょかん (Quán trọ kiểu Nhật LỮ QUÁN)

11
New cards

必ず

かならず (Nhất định TẤT)

12
New cards

要ります

いります (cần

YẾU)

13
New cards

必要な

ひつような

(cần thiết

TẤT YẾU)

14
New cards

階段

かいだん (cầu thang GIAI ĐỌAN)

15
New cards

一階

いっかい (tầng một

NHẤT GIAI)

16
New cards

立ち入り禁止

たちいりきんし

(cấm vào

LẬP NHẬP CẤM CHỈ)

17
New cards

今回

こんかい (lần này KIM HỒI)

18
New cards

けん (vụ việc, vụ án

KIỆN)

19
New cards

持って来ます

もってきます (III

mang đến

TRÌ LAI)

20
New cards

彼女

かのじょ (Cô ấy BỈ NỮ)

21
New cards

書類

しょるい (Tài liệu THƯ LOẠI)

22
New cards

揃える

そろえる( - sắp xếp, cải biên, chỉnh đốn - TIỄN)

23
New cards

運動する

うんどうする (vận động.rèn luyện thân thể, thể dục. VẬN ĐỘNG)

24
New cards

上ります

のぼります

(Đi lên

THƯỢNG)

25
New cards

段階

だんかい (giai đoạn, mức độ, bậc)