1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
禁止する
きんし する (cấm
CẤM CHỈ)
説得する
せっとくする (Thuyết phục THUYẾT ĐẮC)
小説
しょうせつ (Tiểu thuyết TIỂU THUYẾT)
家具
かぐ
(gia dụng, đồ dùng nội thất
GIA CỤ)
道具
どうぐ (dụng cụ ĐẠO CỤ)
博士
はかせ
(tiến sĩ
THẠC SĨ)
博物館
はくぶつかん( _ Viện bảo tàng _ BÁC VẬT QUÁN)
大使館
たいしかん (đại sứ quán ĐẠI SỬ/SỨ QUÁN)
博物館
はくぶつかん (_ Viện bảo tàng _ BÁC VẬT QUÁN)
旅館
りょかん (Quán trọ kiểu Nhật LỮ QUÁN)
必ず
かならず (Nhất định TẤT)
要ります
いります (cần
YẾU)
必要な
ひつような
(cần thiết
TẤT YẾU)
階段
かいだん (cầu thang GIAI ĐỌAN)
一階
いっかい (tầng một
NHẤT GIAI)
立ち入り禁止
たちいりきんし
(cấm vào
LẬP NHẬP CẤM CHỈ)
今回
こんかい (lần này KIM HỒI)
件
けん (vụ việc, vụ án
KIỆN)
持って来ます
もってきます (III
mang đến
TRÌ LAI)
彼女
かのじょ (Cô ấy BỈ NỮ)
書類
しょるい (Tài liệu THƯ LOẠI)
揃える
そろえる( - sắp xếp, cải biên, chỉnh đốn - TIỄN)
運動する
うんどうする (vận động.rèn luyện thân thể, thể dục. VẬN ĐỘNG)
上ります
のぼります
(Đi lên
THƯỢNG)
段階
だんかい (giai đoạn, mức độ, bậc)