cred

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 AM on 5/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

discredit

làm mất uy tín

2
New cards

witness

nhân chứng

3
New cards

court

tòa

4
New cards

credential

giấy chứng nhận / xác nhận , bằng cấp

5
New cards

credence

sự tin tưởng , niềm tin

6
New cards

credible

tin được , đáng tin

7
New cards

credibly

một cách đáng tin

8
New cards

credibility

độ tin cậy

9
New cards

incredible

không thể tin được

10
New cards

creditor

người cho vay , chủ nợ

11
New cards

creed

tín ngưỡng , niềm tin , hệ tư tưởng

12
New cards

credo

châm ngôn sống , hệ niềm tin cốt lõi của cá nhận hoặc tổ chức

13
New cards

credulous

nhẹ dạ , cả tin

14
New cards

incredulous

hoài nghi , không sẵn lòng tin vào điều gì đó

15
New cards

accreditation

sự kiểm định , công nhận

16
New cards

credence

lòng tin , sự tin tưởng

17
New cards

credulity

sự quá nhẹ dạ , sự dễ tin

18
New cards

incredulity

sự hoài nghi , trạng thái không thể tin được điều gì đó

19
New cards

creditable

đáng khen ngợi , đáng vẻ vang

20
New cards

miscreant

kẻ xấu xa , kẻ tội lỗi

21
New cards

accreditation

ủy quyền , cấp phép , chính thức công nhận một tổ chức

22
New cards

accredited

được chính thức công nhận , được kiểm định chất lượng

23
New cards

reaccreditation

sự cấp lại giấy phép , sự tái kiểm định chất lượng

24
New cards

street cred

uy tín trong giới ' giang hồ '

25
New cards

creditworthy

có khả năng chi trả , đáng tin cậy trong tài chính

26
New cards

credentialism

thói sùng bái bằng cấp

27
New cards

line of credit

hạn mức tín dụng

28
New cards