1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
waitress
(n) nữ phục vụ bàn

busboy
(n) người dọn bàn

ketchup
(n) tương cà

waiter
(n) nam phục vụ bàn

apron
(n) tạp dề

menu
(n) thực đơn

high chair
(n) ghế em bé

booth
(n) buồng (không gian nhỏ có vách ngăn)

straw
(n) ống hút

soft drink
(n) nước giải khát không cồn

jukebox
(n) máy hát tự động

sugar packet
(n) gói đường nhỏ

check
(n) hóa đơn

tea
(n) trà

sandwich
(n) bánh mì kẹp

cocktail lounge
(n) khu vực phục vụ cocktail

corkscrew
(n) cái mở nắp chai rượu

cork
(n) nút bần

wine
(n) rượu vang

tap
(n) vòi kiểm soát nước

bartender
(n) người pha chế

liquor bottle
(n) chai rượu mạnh

beer
(n) bia

bar
(n) quầy bar

bar stool
(n) ghế quầy bar

pipe
(n) tẩu thuốc

coaster
(n) lót ly

book of matches
(n) quyển diêm

ashtray
(n) gạt tàn

lighter
(n) hộp quẹt

cigarette
(n) thuốc lá

cocktail waitress
(n) nữ phục vụ cocktail

tray
(n) khay, mâm
