Thẻ ghi nhớ: family restaurant and cocktail lounge | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:26 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

waitress

(n) nữ phục vụ bàn

<p>(n) nữ phục vụ bàn</p>
2
New cards

busboy

(n) người dọn bàn

<p>(n) người dọn bàn</p>
3
New cards

ketchup

(n) tương cà

<p>(n) tương cà</p>
4
New cards

waiter

(n) nam phục vụ bàn

<p>(n) nam phục vụ bàn</p>
5
New cards

apron

(n) tạp dề

<p>(n) tạp dề</p>
6
New cards

menu

(n) thực đơn

<p>(n) thực đơn</p>
7
New cards

high chair

(n) ghế em bé

<p>(n) ghế em bé</p>
8
New cards

booth

(n) buồng (không gian nhỏ có vách ngăn)

<p>(n) buồng (không gian nhỏ có vách ngăn)</p>
9
New cards

straw

(n) ống hút

<p>(n) ống hút</p>
10
New cards

soft drink

(n) nước giải khát không cồn

<p>(n) nước giải khát không cồn</p>
11
New cards

jukebox

(n) máy hát tự động

<p>(n) máy hát tự động</p>
12
New cards

sugar packet

(n) gói đường nhỏ

<p>(n) gói đường nhỏ</p>
13
New cards

check

(n) hóa đơn

<p>(n) hóa đơn</p>
14
New cards

tea

(n) trà

<p>(n) trà</p>
15
New cards

sandwich

(n) bánh mì kẹp

<p>(n) bánh mì kẹp</p>
16
New cards

cocktail lounge

(n) khu vực phục vụ cocktail

<p>(n) khu vực phục vụ cocktail</p>
17
New cards

corkscrew

(n) cái mở nắp chai rượu

<p>(n) cái mở nắp chai rượu</p>
18
New cards

cork

(n) nút bần

<p>(n) nút bần</p>
19
New cards

wine

(n) rượu vang

<p>(n) rượu vang</p>
20
New cards

tap

(n) vòi kiểm soát nước

<p>(n) vòi kiểm soát nước</p>
21
New cards

bartender

(n) người pha chế

<p>(n) người pha chế</p>
22
New cards

liquor bottle

(n) chai rượu mạnh

<p>(n) chai rượu mạnh</p>
23
New cards

beer

(n) bia

<p>(n) bia</p>
24
New cards

bar

(n) quầy bar

<p>(n) quầy bar</p>
25
New cards

bar stool

(n) ghế quầy bar

<p>(n) ghế quầy bar</p>
26
New cards

pipe

(n) tẩu thuốc

<p>(n) tẩu thuốc</p>
27
New cards

coaster

(n) lót ly

<p>(n) lót ly</p>
28
New cards

book of matches

(n) quyển diêm

<p>(n) quyển diêm</p>
29
New cards

ashtray

(n) gạt tàn

<p>(n) gạt tàn</p>
30
New cards

lighter

(n) hộp quẹt

<p>(n) hộp quẹt</p>
31
New cards

cigarette

(n) thuốc lá

<p>(n) thuốc lá</p>
32
New cards

cocktail waitress

(n) nữ phục vụ cocktail

<p>(n) nữ phục vụ cocktail</p>
33
New cards

tray

(n) khay, mâm

<p>(n) khay, mâm</p>