Thẻ ghi nhớ: Bài 15: 明天是我朋友的生日 Ngày mai là sinh nhật của bạn tôi | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:17 AM on 4/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

晚饭

/wǎnfàn/ (名)

<p>/wǎnfàn/ (名) <vãn phạn=""> bữa tối</vãn></p>
2
New cards

以后

/yǐhòu/ (名/副)

<p>/yǐhòu/ (名/副) <dĩ hậu=""> sau này, sau khi</dĩ></p>
3
New cards

一直

/yìzhí/ (副)

<p>/yìzhí/ (副) <nhất trực=""> luôn luôn, suốt</nhất></p>
4
New cards

准备

/zhǔnbèi/ (动)

<p>/zhǔnbèi/ (动) <chuẩn bị=""> chuẩn bị</chuẩn></p>
5
New cards

生日

/shēngrì/ (名) sinh nhật

<p>/shēngrì/ (名) <sinh nhật=""> sinh nhật</sinh></p>
6
New cards

蛋糕

/dàngāo/ (名) <đản cao> bánh kem

<p>/dàngāo/ (名) &lt;đản cao&gt; bánh kem</p>
7
New cards

/sòng/ (动)

<p>/sòng/ (动) <tống> tặng, đưa</tống></p>
8
New cards

/shuō/ (动)

<p>/shuō/ (动) <thuyết> nói</thuyết></p>
9
New cards

特别

/tèbié/ (副/形) <đặc biệt> đặc biệt, rất

<p>/tèbié/ (副/形) &lt;đặc biệt&gt; đặc biệt, rất</p>
10
New cards

还是

/háishi/ (连)

<p>/háishi/ (连) <doãn thị=""> hay là, vẫn</doãn></p>
11
New cards

/kě/ (副)

<p>/kě/ (副) <khả> có thể, nhưng</khả></p>
12
New cards

比如

/bǐrú/ (动)

<p>/bǐrú/ (动) <tỷ như=""> ví dụ như</tỷ></p>
13
New cards

巧克力

/qiǎokèlì/ (名)

<p>/qiǎokèlì/ (名) <xảo khắc="" lệ=""> sô cô la</xảo></p>
14
New cards

/tián/ (形) <điềm> ngọt

<p>/tián/ (形) &lt;điềm&gt; ngọt</p>
15
New cards

那么

/nàme/ (副) như vậy, thế thì

<p>/nàme/ (副) <na ma=""> như vậy, thế thì</na></p>
16
New cards

/shù/ (量)

<p>/shù/ (量) <thúc> bó (lượng từ của hoa)</thúc></p>
17
New cards

/huā/ (名) hoa

<p>/huā/ (名) <hoa> hoa</hoa></p>
18
New cards

主意

/zhǔyi/ (名)

<p>/zhǔyi/ (名) <chủ ý=""> ý kiến, ý tưởng</chủ></p>
19
New cards

派对

/pàiduì/ (名)

<p>/pàiduì/ (名) <phái đội=""> bữa tiệc</phái></p>
20
New cards

贺卡

/hèkǎ/ (名)

<p>/hèkǎ/ (名) <hạ thiếp=""> thiệp chúc mừng</hạ></p>
21
New cards

气球

/qìqiú/ (名)

<p>/qìqiú/ (名) <khí cầu=""> bóng bay</khí></p>
22
New cards

酸甜苦辣

/suāntián kǔlà/ (成语) cay đắng ngọt bùi

<p>/suāntián kǔlà/ (成语) <toan điềm="" khổ="" lạt=""> cay đắng ngọt bùi</toan></p>