homework unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:55 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards

sacrifice

(n), (v) sự hy sinh, hy sinh

2
New cards

unique

(a) độc nhất

3
New cards

definition

(n) sự định nghĩa

4
New cards

globalization

(n) sự toàn cầu hóa

5
New cards

numerous

(a) rất nhiều

6
New cards

debate

(n), (v) cuộc tranh luận, tranh luận

7
New cards

counterpart

(n) người đồng nhiệm

8
New cards

inherit

(v) thừa kế, thừa hưởng

9
New cards

teenage

(a) tuổi thanh thiếu niên

10
New cards

nation

(n) dân tộc, quốc gia

11
New cards

nationality

(n) quốc tịch, sắc tộc

12
New cards

nationalize

(v) quốc hữu hóa, cho nhập quốc tịch

13
New cards

national

(a), (n) thuộc dân tộc, thuộc quốc gia, công dân

14
New cards

demonstrate

(v) chứng minh

15
New cards

way out

kì lạ

16
New cards

abortion

(n) sự phá thai

17
New cards

rejection

(n) sự bác bỏ

18
New cards

comparatively

(adv) tương đối

19
New cards

violently

(adv) một cách hung ác

20
New cards

linguistic

(a) thuộc ngôn ngữ học

21
New cards

linguists

(n) nhà ngôn ngữ học

22
New cards

worship

(v) thờ cúng

23
New cards

foundation

(n) nền tảng

24
New cards

institution

(n) cơ quan, tổ chức lớn

25
New cards

sacred

(a) thần thánh, thiêng liêng

26
New cards

spiritual

(a) tinh thần, tâm hồn

27
New cards

humor

(n) khiếu hài hước

28
New cards

ethnic

(a) thuộc dân tộc

29
New cards

ethnicity

(n) sắc tộc, dân tộc

30
New cards

ethicize

(v) làm cho hợp với đạo đức

31
New cards

ethnically

(adv) về mặt dân tộc

32
New cards

transact

(v) giải quyết công việc, kinh doanh, giao dịch

33
New cards

give in

(phr v) nhượng bộ, đầu hàng

34
New cards

son-in-law

(n) con rể

35
New cards

demonstration

(n) cuộc biểu tình

36
New cards

reject

(v) từ chối

37
New cards

object

(v) phản đối

38
New cards

inject

(v) tiêm, chích

39
New cards

justice

(n) sự công bằng

40
New cards

heroism

(n) chủ nghĩa anh hùng

41
New cards

daunt

(v) làm cho ai đó nản lòng

42
New cards

intimidate

(v) hăm dọa

43
New cards

intimidating

(a) đáng sợ

44
New cards

daunting

(a) khó khăn

45
New cards

urging

(n) sự thúc dục

46
New cards

punctual

(a) đúng giờ

47
New cards

accurate

(a) chính xác, đúng đắn

48
New cards

unintentional

(a) không cố ý

49
New cards

reproach

(v) chê bai

50
New cards

praise

(v) ca ngợi

51
New cards

insult

(v) lăng mạ

52
New cards

politeness

(n) sự lễ phép, sự lịch sự

53
New cards

sincerity

(n) sự chân thành

54
New cards

deceitfulness

(n) sự gian dối

55
New cards

faithfulness

(n) sự chung thủy

56
New cards

offensive

(n), (a) sự tấn công, xúc phạm

57
New cards

provoke

(v) khiêu khích, trêu chọc

58
New cards

worsen

(v) làm cho xấu đi

59
New cards

self-esteem

(n) lòng tự trọng

60
New cards

anxiety

(n) sự lo lắng

61
New cards

dissatisfaction

(n) sự phân tán

62
New cards

modesty

(n) sự khiêm tốn

63
New cards

glimpse

(n), (v) cái nhìn lướt qua, nhìn lướt qua

64
New cards

sincerity

(n) sự chân thành

65
New cards

demolish

(v) phá hủy

66
New cards

deep-seated

(a) sâu sắc

67
New cards

deep-rooted

(a) lâu đời

68
New cards

deep-pocketed

(a) dư dảa

69
New cards

arrest

(v) bắt giữ

70
New cards

electric

(a) thuộc về điện

71
New cards

electronic

(a) điện tử

72
New cards

relevant

(a) có liên quan, gắn với vấn đề