1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sacrifice
(n), (v) sự hy sinh, hy sinh
unique
(a) độc nhất
definition
(n) sự định nghĩa
globalization
(n) sự toàn cầu hóa
numerous
(a) rất nhiều
debate
(n), (v) cuộc tranh luận, tranh luận
counterpart
(n) người đồng nhiệm
inherit
(v) thừa kế, thừa hưởng
teenage
(a) tuổi thanh thiếu niên
nation
(n) dân tộc, quốc gia
nationality
(n) quốc tịch, sắc tộc
nationalize
(v) quốc hữu hóa, cho nhập quốc tịch
national
(a), (n) thuộc dân tộc, thuộc quốc gia, công dân
demonstrate
(v) chứng minh
way out
kì lạ
abortion
(n) sự phá thai
rejection
(n) sự bác bỏ
comparatively
(adv) tương đối
violently
(adv) một cách hung ác
linguistic
(a) thuộc ngôn ngữ học
linguists
(n) nhà ngôn ngữ học
worship
(v) thờ cúng
foundation
(n) nền tảng
institution
(n) cơ quan, tổ chức lớn
sacred
(a) thần thánh, thiêng liêng
spiritual
(a) tinh thần, tâm hồn
humor
(n) khiếu hài hước
ethnic
(a) thuộc dân tộc
ethnicity
(n) sắc tộc, dân tộc
ethicize
(v) làm cho hợp với đạo đức
ethnically
(adv) về mặt dân tộc
transact
(v) giải quyết công việc, kinh doanh, giao dịch
give in
(phr v) nhượng bộ, đầu hàng
son-in-law
(n) con rể
demonstration
(n) cuộc biểu tình
reject
(v) từ chối
object
(v) phản đối
inject
(v) tiêm, chích
justice
(n) sự công bằng
heroism
(n) chủ nghĩa anh hùng
daunt
(v) làm cho ai đó nản lòng
intimidate
(v) hăm dọa
intimidating
(a) đáng sợ
daunting
(a) khó khăn
urging
(n) sự thúc dục
punctual
(a) đúng giờ
accurate
(a) chính xác, đúng đắn
unintentional
(a) không cố ý
reproach
(v) chê bai
praise
(v) ca ngợi
insult
(v) lăng mạ
politeness
(n) sự lễ phép, sự lịch sự
sincerity
(n) sự chân thành
deceitfulness
(n) sự gian dối
faithfulness
(n) sự chung thủy
offensive
(n), (a) sự tấn công, xúc phạm
provoke
(v) khiêu khích, trêu chọc
worsen
(v) làm cho xấu đi
self-esteem
(n) lòng tự trọng
anxiety
(n) sự lo lắng
dissatisfaction
(n) sự phân tán
modesty
(n) sự khiêm tốn
glimpse
(n), (v) cái nhìn lướt qua, nhìn lướt qua
sincerity
(n) sự chân thành
demolish
(v) phá hủy
deep-seated
(a) sâu sắc
deep-rooted
(a) lâu đời
deep-pocketed
(a) dư dảa
arrest
(v) bắt giữ
electric
(a) thuộc về điện
electronic
(a) điện tử
relevant
(a) có liên quan, gắn với vấn đề