1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pitch (n)
sân thể thao (có kẻ vạch, sân bóng đá, cricket, hockey)
track (n)
đường đua
court (n)
sân vợt (môn có lưới ở giữa sân, sân tennis, bóng rổ,…)
course (n)
sân (đua ngựa, đua xe, golf)
ring (n)
sàn đấu đấm bốc hoặc vật
rink (n)
sân băng
beat (v)
đánh bại
spectator (n)
khán giả (trực tiếp, ngoài trời)
viewer (n)
người xem (qua màn hình)
umpire (n)
trọng tài (quần vợt, bóng chày, cricket)
referee (n)
trọng tài (nói chung)
final (n)
trận chung kết
finale (n)
phần kết (đoạn kết của vở kịch, bản nhạc…)
end (n)
điểm kết thúc
ending (n)
kết màn
bat (n)
cây gậy (dùng đánh bóng)
stick (n)
cây gậy dài (dùng chơi trong khúc côn cầu)
racket (n)
cái vợt (tennis)
rod (n)
cần câu
amateur (adj)
nghiệp dư, không chuyên
professional (adj)
chuyên nghiệp (nhưng không phải nghề)