Từ vựng + Ngữ pháp Unit 4 Otto Channel

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 PM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

pitch (n)

sân thể thao (có kẻ vạch, sân bóng đá, cricket, hockey)

2
New cards

track (n)

đường đua

3
New cards

court (n)

sân vợt (môn có lưới ở giữa sân, sân tennis, bóng rổ,…)

4
New cards

course (n)

sân (đua ngựa, đua xe, golf)

5
New cards

ring (n)

sàn đấu đấm bốc hoặc vật

6
New cards

rink (n)

sân băng

7
New cards

beat (v)

đánh bại

8
New cards

spectator (n)

khán giả (trực tiếp, ngoài trời)

9
New cards

viewer (n)

người xem (qua màn hình)

10
New cards

umpire (n)

trọng tài (quần vợt, bóng chày, cricket)

11
New cards

referee (n)

trọng tài (nói chung)

12
New cards

final (n)

trận chung kết

13
New cards

finale (n)

phần kết (đoạn kết của vở kịch, bản nhạc…)

14
New cards

end (n)

điểm kết thúc

15
New cards

ending (n)

kết màn

16
New cards

bat (n)

cây gậy (dùng đánh bóng)

17
New cards

stick (n)

cây gậy dài (dùng chơi trong khúc côn cầu)

18
New cards

racket (n)

cái vợt (tennis)

19
New cards

rod (n)

cần câu

20
New cards

amateur (adj)

nghiệp dư, không chuyên

21
New cards

professional (adj)

chuyên nghiệp (nhưng không phải nghề)