hsk 3.0 - B1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

你好

nǐhǎo - xin chào

2
New cards

wǒ - tôi, tớ, mình

3
New cards

nǐ - bạn, cậu

4
New cards

tā - cô ấy, chị ấy, bà ấy

5
New cards

再见

zàijiàn - tạm biệt

6
New cards

我们

wǒmen - chúng ta

7
New cards

jiào - tên là…; kêu, hét, sai bảo

8
New cards

什么

shénme - cái gì

9
New cards

名字

míngzi - tên

10
New cards


shì - là; vâng

11
New cards

学生

xuésheng - học sinh

12
New cards

同学

tóngxué - bạn học

13
New cards

学校

xuéxiào - trường

14
New cards

汉语

Hànyǔ - tiếng Trung Quốc

15
New cards

学习

xuéxí - học tập

16
New cards

认识

rènshi - quen biết; nhận biết

17
New cards

高兴

gāoxìng - vui; thích

18
New cards

hǎo - tốt, đẹp; rất, quá

19
New cards

hěn - rất

20
New cards

yě - cũng

21
New cards

zài - ở (vị trí); đang (tiếp diễn)

22
New cards

今天

jīntiān - hôm nay

23
New cards

xīn - mới

24
New cards

lái - đến, tới

25
New cards

bān - lớp học; ca làm việc; chuyến (xe buýt, tàu, máy bay)

26
New cards

lǐ - bên trong; dặm

27
New cards

yī - một; vừa…đã, hễ..là

28
New cards

gè - cái, con (lượng từ)

29
New cards

le - rồi, đã

liǎo - nổi/được (trong làm nổi/làm được)

30
New cards

ne - còn…thì sao? (hỏi ngược lại); đang, đấy, mà (nhấn mạnh)

31
New cards

一起

yīqǐ - cùng

32
New cards

ma - không, hả (trợ từ nghị vấn); ấy mà (trợ từ ngắt quãng)

33
New cards

chá - trà

34
New cards

gǒu - chó

35
New cards

māo - mèo

36
New cards

蔬菜

shūcài - rau

37
New cards

老师

lǎoshī - thầy cô

38
New cards

鸡蛋

jīdàn - trứng

39
New cards

fàn - cơm

40
New cards

hē - uống

41
New cards

èr - hai

42
New cards

朋友

péngyou - bạn bè

43
New cards

面包

miànbāo - bánh mì

44
New cards

杯子

bēizi - cái ly, cái cốc

45
New cards

妹妹

mèimei - em gái

46
New cards

房间

fángjiān - phòng, căn phòng

47
New cards

白天

báitiān - ban ngày

48
New cards

饭店

fàndiàn - nhà hàng, quán ăn

49
New cards

电脑

diànnǎo - máy tính, máy vi tính