Thẻ ghi nhớ: SUBJECT 6.5. WORD FORMS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 PM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

marry-> adj Marriageable

: Có thể kết hôn / Đến tuổi cập kê.

2
New cards

measure-> adj Immeasurable:

()ko )_thể đo được

3
New cards

memory-> adj Memorial

Thuộc về tưởng niệm (Ví dụ: memorial service - lễ tưởng niệm).

4
New cards

observatory

Đài quan sát (thường dùng cho thiên văn học).

5
New cards

numbering

sự đánh số

6
New cards

withdrawal symptom

Triệu chứng cai thuốc/cai nghiện (sự bứt rứt khi bỏ thói quen).

7
New cards

judge-> adj Judicial

Thuộc về tòa án hoặc tư pháp.

8
New cards

judge-> adj Judicious:

sáng suốt, đúng đắn.

9
New cards

short-lived

Ngắn ngủi / Chóng vánh.

10
New cards

adventure-> adj adventitious-

Ngẫu nhiên / Tình cờ (không phải do tự nhiên hay kế hoạch).

11
New cards

disenfranchised

Bị tước quyền công dân (đặc biệt là quyền bầu cử).

12
New cards

forethought

Sự suy tính trước / Sự lo xa.

13
New cards

foresight

: Khả năng nhìn xa trông rộng / Sự thấy trước vấn đề.

14
New cards

Outwit

Thông minh hơn / Dùng mưu mẹo để lừa hoặc thắng ai đó.thông minh hơn

15
New cards

transplant

  • Cấy ghép (tạng, cây cối).

16
New cards

substandard

Dưới mức tiêu chuẩn / Kém chất lượng.

17
New cards

standby

(Người/Vật) sẵn sàng dự phòng / Chế độ chờ.

18
New cards

cross-examine

: Thẩm vấn chéo (trong tòa án).

19
New cards

premeditated

Đã được tính toán, chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước (thường dùng cho tội ác).

20
New cards

uproot

Nhổ rễ / Tận diệt / Rời bỏ quê hương đi nơi khác.

21
New cards

trigger-happy

Hiếu chiến / Sẵn sàng nổ súng (hoặc hành động) mà không suy nghĩ kỹ.

22
New cards

marginalised

Bị gạt ra ngoài lề xã hội / Bị cho ra rìa.

23
New cards

be in double bind

Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan (chọn đằng nào cũng dở).

24
New cards

undercurrent

: Khuynh hướng ngầm / Dòng chảy ngầm (nghĩa bóng: cảm xúc ngầm).

25
New cards

pictorial

Thuộc về tranh ảnh / Diễn tả bằng hình ảnh.

26
New cards

inscription

Câu chữ được khắc lên (đá, kim loại, trang đầu sách).

27
New cards

a golden handshake

Khoản tiền lớn đền bù cho một giám đốc/nhân viên khi họ nghỉ việc.

28
New cards

center around/on

ttrung vào / Xoay quanh cái gì.tt

29
New cards

recipient

Người nhận (tiền, quà, giải thưởng).

30
New cards

avail (oneself ) of

Tận dụng / Lợi dụng (cơ hội, nguồn lực).

31
New cards

heart-> adj Hearty:

Nồng nhiệt / (Ăn) ngon miệng / (Cười) hết cỡ.

32
New cards

prime (v)

Chuẩn bị sẵn sàng / Châm ngòi (cho một tình huống).

33
New cards

equal -> noun equilibrium:

sự cân bằng / Trạng thái thăng bằng.s