1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
marry-> adj Marriageable
: Có thể kết hôn / Đến tuổi cập kê.
measure-> adj Immeasurable:
()ko )_thể đo được
memory-> adj Memorial
Thuộc về tưởng niệm (Ví dụ: memorial service - lễ tưởng niệm).
observatory
Đài quan sát (thường dùng cho thiên văn học).
numbering
sự đánh số
withdrawal symptom
Triệu chứng cai thuốc/cai nghiện (sự bứt rứt khi bỏ thói quen).
judge-> adj Judicial
Thuộc về tòa án hoặc tư pháp.
judge-> adj Judicious:
sáng suốt, đúng đắn.
short-lived
Ngắn ngủi / Chóng vánh.
adventure-> adj adventitious-
Ngẫu nhiên / Tình cờ (không phải do tự nhiên hay kế hoạch).
disenfranchised
Bị tước quyền công dân (đặc biệt là quyền bầu cử).
forethought
Sự suy tính trước / Sự lo xa.
foresight
: Khả năng nhìn xa trông rộng / Sự thấy trước vấn đề.
Outwit
Thông minh hơn / Dùng mưu mẹo để lừa hoặc thắng ai đó.thông minh hơn
transplant
Cấy ghép (tạng, cây cối).
substandard
Dưới mức tiêu chuẩn / Kém chất lượng.
standby
(Người/Vật) sẵn sàng dự phòng / Chế độ chờ.
cross-examine
: Thẩm vấn chéo (trong tòa án).
premeditated
Đã được tính toán, chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước (thường dùng cho tội ác).
uproot
Nhổ rễ / Tận diệt / Rời bỏ quê hương đi nơi khác.
trigger-happy
Hiếu chiến / Sẵn sàng nổ súng (hoặc hành động) mà không suy nghĩ kỹ.
marginalised
Bị gạt ra ngoài lề xã hội / Bị cho ra rìa.
be in double bind
Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan (chọn đằng nào cũng dở).
undercurrent
: Khuynh hướng ngầm / Dòng chảy ngầm (nghĩa bóng: cảm xúc ngầm).
pictorial
Thuộc về tranh ảnh / Diễn tả bằng hình ảnh.
inscription
Câu chữ được khắc lên (đá, kim loại, trang đầu sách).
a golden handshake
Khoản tiền lớn đền bù cho một giám đốc/nhân viên khi họ nghỉ việc.
center around/on
ttrung vào / Xoay quanh cái gì.tt
recipient
Người nhận (tiền, quà, giải thưởng).
avail (oneself ) of
Tận dụng / Lợi dụng (cơ hội, nguồn lực).
heart-> adj Hearty:
Nồng nhiệt / (Ăn) ngon miệng / (Cười) hết cỡ.
prime (v)
Chuẩn bị sẵn sàng / Châm ngòi (cho một tình huống).
equal -> noun equilibrium:
sự cân bằng / Trạng thái thăng bằng.s