1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
要る
いる iru Cần, cần thiết (động từ)
重要
じゅうよう juuyou Quan trọng
要求
ようきゅう youkyuu Yêu cầu, đòi hỏi
必要
ひつよう hitsuyou Cần thiết (tính từ/danh từ)
不要
ふよう fuyou Không cần thiết
腰
こし koshi Eo, lưng (vùng thắt lưng)
煙
けむり kemuri Khói
喫煙
きつえん kitsuen Hút thuốc
禁煙
きんえん kin'en Cấm hút thuốc, cai thuốc
焼く
やく yaku Nướng, đốt cháy (tha động từ)
焼ける
やける yakeru Bị cháy, được nướng (tự động từ)
焼き肉
やきにく yakiniku Thịt nướng
夕焼け
ゆうやけ yuuyake Ánh hoàng hôn đỏ rực
冗談
じょうだん joudan Trò đùa, lời nói đùa
相談
そうだん soudan Trao đổi, thảo luận
熱
ねつ netsu Nhiệt, sốt
熱中
ねっちゅう necchuu Say mê, đam mê
熱心
ねっしん nesshin Nhiệt tình, tận tâm
熱中症
ねっちゅうしょう necchuushou Chứng sốc nhiệt, say nắng
全然
ぜんぜん zenzen Hoàn toàn ~ không
自然
しぜん shizen Tự nhiên, thiên nhiên
偶然
ぐうぜん guuzen Tình cờ, ngẫu nhiên
当然
とうぜん touzen Đương nhiên
突然
とつぜん totsuzen Đột nhiên, bất ngờ
燃える
もえる moeru Cháy, bốc cháy (tự động từ)
燃やす
もやす moyasu Đốt, thiêu (tha động từ)
混雑
こんざつ konzatsu Đông đúc, hỗn loạn
雑誌
ざっし zasshi Tạp chí
複雑
ふくざつ fukuzatsu Phức tạp
難しい
むずかしい muzukashii Khó
有り難い
ありがたい arigatai Đáng quý, biết ơn
避難
ひなん hinan Lánh nạn, sơ tán
観客
かんきゃく kankyaku Khán giả
観光
かんこう kankou Du lịch, tham quan
観光地
かんこうち kankouchi Địa điểm du lịch
観察
かんさつ kansatsu Quan sát
覚える
おぼえる oboeru Nhớ, học thuộc
覚ます
さます samasu Đánh thức, làm tỉnh (tha động từ)
覚める
さめる sameru Tỉnh dậy, tỉnh ngộ (tự động từ)
目覚まし時計
めざましどけい mezamashidokei Đồng hồ báo thức
覚悟
かくご kakugo Sẵn sàng, chuẩn bị tinh thần
感覚
かんかく kankaku Cảm giác, giác quan
現れる
あらわれる arawareru Xuất hiện, lộ diện (tự động từ)
現わす
あらわす arawasu Biểu lộ, thể hiện (tha động từ)
現金
げんきん genkin Tiền mặt
現在
げんざi genzai Hiện tại
現実
げんじつ genjitsu Hiện thực
現代
げんだい gendai Hiện đại, thời nay
表現
ひょうげん hyougen Biểu hiện, thể hiện
規則
きそく kisoku Quy tắc, nội quy