Hán Tự JLPT N3 - Chapter 4.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

要る

いる iru Cần, cần thiết (động từ)

2
New cards

重要

じゅうよう juuyou Quan trọng

3
New cards

要求

ようきゅう youkyuu Yêu cầu, đòi hỏi

4
New cards

必要

ひつよう hitsuyou Cần thiết (tính từ/danh từ)

5
New cards

不要

ふよう fuyou Không cần thiết

6
New cards

こし koshi Eo, lưng (vùng thắt lưng)

7
New cards

けむり kemuri Khói

8
New cards

喫煙

きつえん kitsuen Hút thuốc

9
New cards

禁煙

きんえん kin'en Cấm hút thuốc, cai thuốc

10
New cards

焼く

やく yaku Nướng, đốt cháy (tha động từ)

11
New cards

焼ける

やける yakeru Bị cháy, được nướng (tự động từ)

12
New cards

焼き肉

やきにく yakiniku Thịt nướng

13
New cards

夕焼け

ゆうやけ yuuyake Ánh hoàng hôn đỏ rực

14
New cards

冗談

じょうだん joudan Trò đùa, lời nói đùa

15
New cards

相談

そうだん soudan Trao đổi, thảo luận

16
New cards

ねつ netsu Nhiệt, sốt

17
New cards

熱中

ねっちゅう necchuu Say mê, đam mê

18
New cards

熱心

ねっしん nesshin Nhiệt tình, tận tâm

19
New cards

熱中症

ねっちゅうしょう necchuushou Chứng sốc nhiệt, say nắng

20
New cards

全然

ぜんぜん zenzen Hoàn toàn ~ không

21
New cards

自然

しぜん shizen Tự nhiên, thiên nhiên

22
New cards

偶然

ぐうぜん guuzen Tình cờ, ngẫu nhiên

23
New cards

当然

とうぜん touzen Đương nhiên

24
New cards

突然

とつぜん totsuzen Đột nhiên, bất ngờ

25
New cards

燃える

もえる moeru Cháy, bốc cháy (tự động từ)

26
New cards

燃やす

もやす moyasu Đốt, thiêu (tha động từ)

27
New cards

混雑

こんざつ konzatsu Đông đúc, hỗn loạn

28
New cards

雑誌

ざっし zasshi Tạp chí

29
New cards

複雑

ふくざつ fukuzatsu Phức tạp

30
New cards

難しい

むずかしい muzukashii Khó

31
New cards

有り難い

ありがたい arigatai Đáng quý, biết ơn

32
New cards

避難

ひなん hinan Lánh nạn, sơ tán

33
New cards

観客

かんきゃく kankyaku Khán giả

34
New cards

観光

かんこう kankou Du lịch, tham quan

35
New cards

観光地

かんこうち kankouchi Địa điểm du lịch

36
New cards

観察

かんさつ kansatsu Quan sát

37
New cards

覚える

おぼえる oboeru Nhớ, học thuộc

38
New cards

覚ます

さます samasu Đánh thức, làm tỉnh (tha động từ)

39
New cards

覚める

さめる sameru Tỉnh dậy, tỉnh ngộ (tự động từ)

40
New cards

目覚まし時計

めざましどけい mezamashidokei Đồng hồ báo thức

41
New cards

覚悟

かくご kakugo Sẵn sàng, chuẩn bị tinh thần

42
New cards

感覚

かんかく kankaku Cảm giác, giác quan

43
New cards

現れる

あらわれる arawareru Xuất hiện, lộ diện (tự động từ)

44
New cards

現わす

あらわす arawasu Biểu lộ, thể hiện (tha động từ)

45
New cards

現金

げんきん genkin Tiền mặt

46
New cards

現在

げんざi genzai Hiện tại

47
New cards

現実

げんじつ genjitsu Hiện thực

48
New cards

現代

げんだい gendai Hiện đại, thời nay

49
New cards

表現

ひょうげん hyougen Biểu hiện, thể hiện

50
New cards

規則

きそく kisoku Quy tắc, nội quy