1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sedentary_lifestyle (n)
Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động
chronic_disease (n)
Bệnh mãn tính, kéo dài dai dẳng
immune_system boost (v)
Tăng cường hệ miễn dịch
metabolic_rate (n)
Tốc độ trao đổi chất của cơ thể
nutrient_deficient diet (n)
Chế độ ăn thiếu hụt chất dinh dưỡng
preventative_medicine (n)
Y học dự phòng, phòng bệnh hơn chữa bệnh
psychological_well_being (n)
Trạng thái khỏe mạnh về tâm lý, tinh thần
alleviate_symptoms (v)
Làm giảm nhẹ, làm dịu các triệu chứng bệnh
cardiovascular_health (n)
Sức khỏe tim mạch
health_conscious consumer (n)
Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ sức khỏe
fast_paced life (n)
Cuộc sống hối hả, nhịp sống nhanh
work_life balance (n)
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
healthy_living standard (n)
Tiêu chuẩn sống lành mạnh
sustainable_lifestyle (n)
Lối sống bền vững (thân thiện với môi trường)
sedentary_habit (n)
Thói quen ngồi nhiều, lười vận động
quality_of_life improvement (n)
Sự cải thiện chất lượng cuộc sống
social_interaction (n)
Sự tương tác xã hội, giao lưu kết bạn
stress_management technique (n)
Kỹ thuật, phương pháp quản lý căng thẳng
materialistic_lifestyle (n)
Lối sống thực dụng, trọng vật chất
self_care routine (n)
Thói quen tự chăm sóc bản thân