TOPIC HEALTH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

sedentary_lifestyle (n)

Lối sống thụ động, ngồi nhiều ít vận động

2
New cards

chronic_disease (n)

Bệnh mãn tính, kéo dài dai dẳng

3
New cards

immune_system boost (v)

Tăng cường hệ miễn dịch

4
New cards

metabolic_rate (n)

Tốc độ trao đổi chất của cơ thể

5
New cards

nutrient_deficient diet (n)

Chế độ ăn thiếu hụt chất dinh dưỡng

6
New cards

preventative_medicine (n)

Y học dự phòng, phòng bệnh hơn chữa bệnh

7
New cards

psychological_well_being (n)

Trạng thái khỏe mạnh về tâm lý, tinh thần

8
New cards

alleviate_symptoms (v)

Làm giảm nhẹ, làm dịu các triệu chứng bệnh

9
New cards

cardiovascular_health (n)

Sức khỏe tim mạch

10
New cards

health_conscious consumer (n)

Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ sức khỏe

11
New cards

fast_paced life (n)

Cuộc sống hối hả, nhịp sống nhanh

12
New cards

work_life balance (n)

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

13
New cards

healthy_living standard (n)

Tiêu chuẩn sống lành mạnh

14
New cards

sustainable_lifestyle (n)

Lối sống bền vững (thân thiện với môi trường)

15
New cards

sedentary_habit (n)

Thói quen ngồi nhiều, lười vận động

16
New cards

quality_of_life improvement (n)

Sự cải thiện chất lượng cuộc sống

17
New cards

social_interaction (n)

Sự tương tác xã hội, giao lưu kết bạn

18
New cards

stress_management technique (n)

Kỹ thuật, phương pháp quản lý căng thẳng

19
New cards

materialistic_lifestyle (n)

Lối sống thực dụng, trọng vật chất

20
New cards

self_care routine (n)

Thói quen tự chăm sóc bản thân