1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Turbulence
(n) Sự nhiễu loạn / hỗn loạn / chao đảo (trong dòng chảy, không khí, nước)
Trong hàng không: sự rung lắc mạnh khi máy bay bay qua vùng không khí không ổn định
Nghĩa bóng: sự bất ổn, rối loạn trong tình huống hoặc cảm xúc
Khi đi máy bay: bạn sẽ thấy máy bay rung lắc mạnh, cảm giác như “rơi nhẹ” hoặc bị xóc liên tục vì không khí không ổn định.
Trong bầu trời: xuất hiện ở mây dày, bão, vùng gió xoáy, luồng khí chuyển động hỗn loạn.
Trong vật lý: giống như khói hoặc nước xoáy cuộn, không chảy thẳng mà bị rối lên thành vòng xoáy nhỏ liên tục.
• Nghĩa 2: Sự biến động, hỗn loạn (Xã hội/Cảm xúc). Một tình trạng đầy những thay đổi đột ngột, bất ổn hoặc xung đột.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Trong hàng không (Aviation)
• Ví dụ: "We experienced some severe turbulence during the flight over the Atlantic."
(Chúng tôi đã trải qua một đợt nhiễu động mạnh trong chuyến bay qua Đại Tây Dương.)
• Ví dụ: "Please fasten your seatbelts as we are expecting some turbulence."
(Vui lòng thắt dây an toàn vì chúng ta sắp gặp một đợt nhiễu động.)
B. Trong đời sống và chính trị (Social/Political)
• Ví dụ: "The country is facing a period of political turbulence."
(Đất nước đang đối mặt với một giai đoạn biến động chính trị.)
• Ví dụ: "After years of turbulence, their relationship finally stabilized."
(Sau nhiều năm sóng gió, mối quan hệ của họ cuối cùng đã ổn định.)
Magnificent
(strong adjective), tráng lệ, lộng lẫy, tuyệt mĩ hoặc cực kỳ ấn tượng.
mang sắc thái rất tích cực để ca ngợi vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc của một sự vật, sự việc.
• Dịch sát nghĩa: Cực kỳ đẹp, uy nghiêm, hùng vĩ.
• Sắc thái: Cao hơn mức "beautiful" hay "very good". Nó thường dùng cho những thứ có quy mô lớn, kiến trúc đồ sộ hoặc những thành tựu xuất chúng.
2. Ví dụ cách dùng
• Về kiến trúc/phong cảnh: "The view from the top of the mountain is magnificent."
• Dịch: Tầm nhìn từ đỉnh núi thật là hùng vĩ/tuyệt diệu.
• Về vẻ ngoài/trang phục: "She looked magnificent in her wedding dress."
• Dịch: Cô ấy trông thật lộng lẫy trong bộ váy cưới.
• Về thành tựu: "The team produced a magnificent performance."
• Dịch: Đội bóng đã có một màn trình diễn cực kỳ xuất sắc.

Standstill
n. sự dừng lại, sự bế tắc hoặc tình trạng đình trệ. Nó diễn tả một tình huống mà mọi hoạt động hoặc chuyển động đều ngừng hẳn.
• Dịch sát nghĩa: Sự dừng lại hoàn toàn, sự ngưng trệ.
• Sắc thái: Thường dùng trong các bối cảnh như giao thông, kinh tế hoặc các cuộc đàm phán.
2. Các cụm từ thông dụng (Collocations)
Từ này thường đi kèm với các động từ sau:
• Come to a standstill: Bị dừng lại, bị đình trệ.
• Bring something to a standstill: Làm cho cái gì đó dừng lại hẳn.
3. Ví dụ cách dùng
• Trong giao thông: "Traffic came to a standstill because of the heavy snow."
• Dịch: Giao thông đã bị tê liệt hoàn toàn vì tuyết rơi dày.
• Trong kinh tế/công việc: "Production has ground to a standstill due to the strike."
• Dịch: Việc sản xuất đã dừng lại hoàn toàn do cuộc đình công.
• Trong đàm phán: "The negotiations are at a standstill."
• Dịch: Các cuộc đàm phán đang rơi vào tình trạng bế tắc.

Tweezers
(n) | Cái nhíp | Dụng cụ nhỏ dùng để gắp hoặc nhổ những thứ rất bé.

Twig
(n) | Cành cây nhỏ | Một nhánh cây rất nhỏ và mỏng mọc ra từ cành chính.

Tow
(v) | Kéo, dắt | Dùng xe hoặc tàu để kéo một phương tiện khác đi.

Tremble
(v) | Run rẩy | Hành động run lên do sợ hãi, lạnh hoặc yếu.
Trespasser
(n) | Người xâm nhập trái phép | Người đi vào đất đai hoặc nhà của người khác khi chưa được phép.
Trial
(n) | Phiên tòa xét xử / Sự thử nghiệm | (1) Quá trình tòa án xét xử; (2) Việc dùng thử để kiểm tra chất lượng.
trivial problem
(n/adj) | Nhỏ nhặt, tầm thường | Không quan trọng hoặc không có giá trị lớn.
a trivial problem → một vấn đề nhỏ, không quan trọng
It’s trivial. → Chuyện đó chẳng đáng kể
trivial details → những chi tiết vụn vặt
Trong toán học hoặc khoa học, “trivial” còn dùng để chỉ:
trường hợp quá đơn giản, hiển nhiên (không cần chứng minh phức tạp)
Ví dụ:
a trivial solution → nghiệm hiển nhiên / đơn giản

Thrilled
(adj) cực kỳ phấn khích, vui sướng tột cùng hoặc hào hứng.
• Nó mạnh hơn từ happy hoặc excited rất nhiều.
• Khi bạn "thrilled", cảm giác vui sướng đó thường đi kèm với một chút hồi hộp hoặc bất ngờ.
A. Thrilled + to-infinitive (Vui sướng khi làm gì đó)
• Ví dụ: "I was thrilled to hear that I passed the IELTS exam with a 6.5!"
(Mình đã cực kỳ vui sướng khi nghe tin mình đã đỗ IELTS với điểm 6.5!)
B. Thrilled + with/by (Hài lòng/Phấn khích với cái gì)
• Ví dụ: "She was thrilled with her new winter puffer set."
(Cô ấy đã rất phấn khích với bộ đồ phao mùa đông mới của mình.)
C. Thrilled + that + clause (Vui mừng vì điều gì đó đã xảy ra)
• Ví dụ: "I’m thrilled that you decided to visit me."
(Mình rất vui mừng vì bạn đã quyết định đến thăm mình.)
Thud
(n)Tiếng bịch, tiếng thình thịchTiếng động trầm khi một vật nặng rơi xuống đất.
a tight-fitting dress
(adj)Bó sát, ôm sát(Quần áo) Vừa khít với cơ thể.
Dùng để miêu tả thứ gì đó không rộng, ôm theo hình cơ thể hoặc bề mặt.
Ví dụ:
a tight-fitting dress → váy ôm sát cơ thể
tight-fitting jeans → quần jeans bó
a tight-fitting lid → nắp đậy khít, không hở
Time-consuming
(adj)Tốn thời gian
Tốn nhiều thời gian để hoàn thành.
Tomb
(n)Ngôi mộ, lăng mộ
Nơi chôn cất người chết (thường là công trình lớn
Tongs
(n)Cái kẹpDụng cụ dùng để gắp thức ăn hoặc đồ vật nóng.
flashlight
(n)Đèn pin / Ngọn đuốc(Tiếng Anh-Anh) Thiết bị cầm tay phát ra ánh sáng.
Thrifty
(adj) | Tiết kiệm, tằn tiện | Biết cách chi tiêu tiền bạc và tài nguyên một cách khôn ngoan.

Terrace
(n) sân thượng / hiên / sân ngoài trời
Rộng hơn balcony nhiều
Có thể ở:
tầng trệt (sân vườn)
hoặc tầng mái (rooftop terrace)
Thường dùng để ngồi, ăn uống, tụ tập

Sync / Synchronise
(v)Đồng bộ hóa
Đồng bộ / làm cho khớp với nhau / xảy ra cùng lúc
📱 1. Nghĩa phổ biến (công nghệ)
Synchronization
Làm cho dữ liệu giống nhau giữa các thiết bị hoặc hệ thống
👉 Ví dụ:
Sync your phone with your laptop
→ Đồng bộ điện thoại với laptop
Contacts are synced automatically
→ Danh bạ được đồng bộ tự động
Tart
(adj/n)Chát, chua / Bánh tart(adj) Vị chua gắt; (n) Loại bánh có lớp vỏ giòn và nhân hở.

Temptation
(n) Sự cám dỗ
Cảm giác muốn làm điều gì đó dù biết là không nên.
Tenant
(n)Người thuê nhà
Người trả tiền để ở trong nhà hoặc đất đai của người khác.
Inevitable
(Adj) không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Nó diễn tả một sự việc mà dù bạn có cố gắng ngăn cản hay trì hoãn đến đâu, cuối cùng nó vẫn sẽ tới.
là một từ cực kỳ mạnh mẽ và trang trọng, rất thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc học thuật hoặc khi thảo luận về tương lai.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Nói về những thay đổi tất yếu của xã hội/tự nhiên
• Ví dụ: "With the rapid growth of technology, the use of AI in daily life is inevitable."
(Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, việc sử dụng AI trong đời sống hàng ngày là không thể tránh khỏi.)
• Ví dụ: "Aging is an inevitable part of life."
(Lão hóa là một phần tất yếu của cuộc sống.)
B. Nói về một hậu quả chắc chắn xảy ra
• Ví dụ: "If you don't study, failure is almost inevitable."
(Nếu bạn không học, thất bại gần như là chắc chắn.)
Divert
V. Chuyển hướng. Làm cho một thứ gì đó (xe cộ, dòng tiền, sự chú ý) đi sang một hướng khác so với dự định ban đầu.
• Nghĩa 2: Làm xao nhãng. Đánh lạc hướng sự chú ý của ai đó khỏi một việc gì đó.
• Nghĩa 3 (Ít dùng hơn): Giải trí. Làm cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc giải trí (liên quan đến từ diversion).
là một từ rất linh hoạt, thường được dùng trong cả đời sống hàng ngày, giao thông lẫn kinh tế.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Chuyển hướng dòng chảy/xe cộ (Traffic & Flow)
• Cấu trúc: Divert something (from...) to...
• Ví dụ: "Traffic was diverted through side streets because of the accident."
(Giao thông đã được chuyển hướng qua các con phố phụ vì vụ tai nạn.)
• Ví dụ: "The river was diverted to supply water to the nearby village."
(Dòng sông đã được chuyển hướng để cung cấp nước cho ngôi làng gần đó.)
B. Chuyển hướng nguồn lực/tiền bạc (Resources & Money)
• Ví dụ: "The government decided to divert funds from military spending to education."
(Chính phủ đã quyết định chuyển nguồn ngân quỹ từ chi tiêu quân sự sang giáo dục.)
C. Đánh lạc hướng sự chú ý (Attention)
• Ví dụ: "The thief tried to divert her attention while his partner stole her phone."
(Tên trộm cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của cô ấy trong khi đồng bọn lấy trộm điện thoại.)
• Ví dụ: "Nothing could divert him from his goal of getting an IELTS 6.5."
(Không gì có thể làm anh ấy xao nhãng khỏi mục tiêu đạt 6.5 IELTS.)
3. Gia đình từ (Word Family)
• Diversion (Danh từ): Sự chuyển hướng, hoặc một chướng ngại vật buộc phải đi đường vòng.
• Example: "We had to make a diversion due to roadworks."
• Diverted (Tính từ): Bị chuyển hướng.
Inherit
v. Thừa kế
• Nghĩa 1 (Tài sản): Thừa kế tiền bạc, tài sản hoặc địa vị từ một người đã khuất (thường là người thân).
• Nghĩa 2 (Sinh học): Thừa hưởng các đặc điểm di truyền từ bố mẹ (như màu mắt, chiều cao, hoặc tính cách).
• Nghĩa 3 (Hoàn cảnh): Tiếp nhận một tình huống (thường là khó khăn) từ người tiền nhiệm để lại.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Thừa kế tài sản
• Cấu trúc: Inherit something from somebody
• Ví dụ: "She inherited a fortune from her grandmother."
(Cô ấy đã thừa kế một gia tài từ bà nội của mình.)
B. Thừa hưởng đặc điểm di truyền (Genetics)
• Ví dụ: "He inherited his father's blue eyes and curly hair."
(Anh ấy thừa hưởng đôi mắt xanh và mái tóc xoăn của bố.)
C. Tiếp nhận tình huống (Contextual)
• Ví dụ: "The new CEO inherited a company that was deeply in debt."
(Vị CEO mới đã tiếp quản một công ty đang nợ nần chồng chất.)
3. Gia đình từ (Word Family)
• Inheritance (Danh từ): Sự thừa kế hoặc tài sản thừa kế.
• Example: "The money was a part of her inheritance."
• Inherited (Tính từ): Có tính chất di truyền hoặc được thừa kế.
• Example: "Diabetes can be an inherited disease."
• Heir (Danh từ): Người thừa kế.
• Example: "He is the heir to a large estate."
Inquisitive
adj. tò mò, ham học hỏi hoặc thích tìm tòi, khám phá.
• Nghĩa tích cực: Một người luôn muốn tìm hiểu kiến thức mới.
• Nghĩa hơi tiêu cực (đôi khi): Tò mò quá mức vào chuyện riêng tư của người khác (xía vào chuyện người khác).
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Nghĩa tích cực: Ham học hỏi
Đây là cách dùng phổ biến nhất để khen ngợi sự thông minh, nhạy bén.
• Ví dụ: "Albert Einstein was a very inquisitive child who always asked 'why'."
(Albert Einstein là một đứa trẻ rất ham học hỏi, người luôn luôn hỏi 'tại sao'.)
• Ví dụ: "An inquisitive mind is essential for a career in science."
(Một trí óc thích tìm tòi là điều thiết yếu cho sự nghiệp khoa học.)
B. Nghĩa trung lập/tiêu cực: Tò mò chuyện riêng tư
• Ví dụ: "The neighbors are a bit too inquisitive about our private lives."
(Hàng xóm hơi bị tò mò quá mức về đời tư của chúng tôi.)
Inquiring /ɪnˈkwaɪə.rɪŋ/ – Tra cứu, tìm hiểu, đang hỏi
Từ này mang sắc thái trung lập (neutral) hoặc tích cực hơn. Nó chỉ hành động hoặc thái độ muốn tìm kiếm sự thật, thông tin chính thức, hoặc kiến thức một cách nghiêm túc. Nó không bao giờ mang nghĩa tiêu cực hay tọc mạch.
Dấu hiệu nhận biết: Thường đi với các từ như mind (trí óc), look (ánh nhìn), glance (cái nhìn) để thể hiện sự tìm kiếm câu trả lời.
Ví dụ: "Our university welcomes inquiring minds." (Trường đại học của chúng tôi chào đón những tư duy thích tìm tòi học hỏi.)
Ví dụ dạng hành động: "I received a letter inquiring about the job opening." (Tôi nhận được một bức thư hỏi về vị trí công việc đang tuyển dụng.)
Luôn trung lập hoặc tích cực (Tìm tòi, tra cứu. Chỉ thái độ muốn biết rõ sự thật hoặc hành động hỏi thông tin.

Inspect
V. kiểm tra, thanh tra hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng và chính thức.
Khi bạn inspect một thứ gì đó, bạn không chỉ nhìn lướt qua mà là đang quan sát rất cẩn thận để:
• Kiểm tra xem nó có lỗi gì không.
• Xác nhận nó có đạt tiêu chuẩn chất lượng/an toàn hay không.
• Tìm kiếm bằng chứng hoặc thông tin quan trọng.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Kiểm tra chất lượng/độ an toàn (Trong công việc, kỹ thuật)
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất.
• Ví dụ: "The mechanics need to inspect the engine before the plane takes off."
(Các thợ máy cần kiểm tra động cơ trước khi máy bay cất cánh.)
• Ví dụ: "Customs officers inspect all baggage arriving from overseas."
(Nhân viên hải quan kiểm tra/thanh tra tất cả hành lý đến từ nước ngoài.)
B. Kiểm tra chính thức (Thanh tra)
Dùng khi một cơ quan chức năng đi kiểm tra một cơ sở nào đó.
• Ví dụ: "Health officials inspected the restaurant's kitchen for cleanliness."
(Các quan chức y tế đã thanh tra bếp của nhà hàng để kiểm tra độ sạch sẽ.)
C. Xem xét kỹ lưỡng (Trong đời sống)
• Ví dụ: "She inspected the dress for any loose threads before buying it."
(Cô ấy đã xem xét kỹ chiếc váy để tìm xem có sợi chỉ thừa nào không trước khi mua.)
3. Các từ liên quan (Word Family)
• Inspection (Danh từ): Sự kiểm tra/Cuộc thanh tra.
• Example: "The building is open for inspection."
• Inspector (Danh từ chỉ người): Thanh tra viên/Người kiểm tra.
• Example: "A food safety inspector."
Interest rate
N. Lãi suất
1. Định nghĩa (What is it?)
Interest rate là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền gốc đã mượn.
• Borrower (Người vay): Trả lãi suất — Đây là chi phí mượn tiền.
• Lender/Saver (Người cho vay/Gửi tiết kiệm): Nhận lãi suất — Đây là phần thưởng cho việc gửi tiền.
2. Các loại lãi suất phổ biến (Types of Interest Rates)
Trong tiếng Anh tài chính, Lem cần phân biệt các cặp sau:
• Simple Interest (Lãi đơn): Tiền lãi chỉ được tính trên số tiền gốc ban đầu.
> Ví dụ: Vay $100, lãi 5%/năm. Mỗi năm trả đúng $5.
• Compound Interest (Lãi kép): Tiền lãi tính trên cả tiền gốc và số tiền lãi đã tích lũy từ các kỳ trước (Lãi chồng lãi).
• Fixed Interest Rate (Lãi suất cố định): Lãi suất giữ nguyên không đổi suốt thời hạn vay.
• Variable/Floating Interest Rate (Lãi suất thả nổi): Lãi suất có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường.
Interest-free
Adj. "không tính lãi suất" hoặc "lãi suất 0%".
• Interest: Tiền lãi.
• Free: Không có, miễn phí.
2. Cách dùng (Usage)
Nó thường đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó (như một khoản vay, một giai đoạn, hoặc một hình thức mua sắm).
• Cấu trúc thường gặp: Interest-free + [Noun]
I bought a new laptop on an interest-free credit plan."
(Tôi đã mua một chiếc laptop mới theo chương trình trả góp không lãi suất.)
Injustice
n. sự bất công hoặc hành động phi lý.
• Nó xảy ra khi quyền lợi của một người bị vi phạm.
• Khi một người không được đối xử công bằng như những người khác.
• Khi luật pháp hoặc quy định bị thực thi sai lệch.
2. Cách dùng & Ví dụ (Usage & Examples)
A. Nói về sự bất công trong xã hội/pháp luật
• Ví dụ: "They are fighting against social injustice."
(Họ đang đấu tranh chống lại sự bất công xã hội.)
• Ví dụ: "The conviction of an innocent man is a terrible injustice."
(Việc kết tội một người vô tội là một sự bất công khủng khiếp.)