TRAVEL AND TRANSPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Voyage

Chuyến đi dài

2
New cards

Journey

Chuyến đi một chiều

3
New cards

Trip

Chuyến đi ngắn

4
New cards

Travel

Chuyến đi nói chung

5
New cards

Excursion

Chuyến đi tham quan

6
New cards

View

Quang cảnh (nhìn từ một vị trí cố định)

7
New cards

Sight

​Những thứ đáng xem, thắng cảnh

8
New cards

World

Thế giới (trái đất và mọi thứ trên đó)

9
New cards

Earth

Trái đất (hành tinh chúng ta đang sống)

10
New cards

Area

Khu vực, diện tích.

11
New cards

Territory

​Lãnh thổ (thuộc chủ quyền của một quốc gia/loài vật)

12
New cards

Season

Mùa (trong năm)

13
New cards

Period

​Một khoảng thời gian

14
New cards

Fare

Tiền vé

15
New cards

Ticket

16
New cards

Fee

Phí

17
New cards

Miss

Nhỡ, trễ (tàu, xe)

18
New cards

Lose

Mất (đồ vật), thua (trận đấu)

19
New cards

Take

Dẫn đi, đưa đi (từ điểm này đến điểm kia)

20
New cards

Bring

Mang theo, mang lại (đến nơi người nói đang ở)

21
New cards

Go

​Đi

22
New cards

Book

Đặt trước (vé, phòng).

23
New cards

Keep

​Giữ lại

24
New cards

Arrive

  • Đến nơi (thường đi với giới từ at/in)

25
New cards

Reach

Đến nơi (không cần giới từ phía sau)

26
New cards

Live

Sống (lâu dài)

27
New cards

Stay

​Ở lại (tạm thời)

28
New cards

Border

Biên giới (phân định giữa hai quốc gia)

29
New cards

Edge

Rìa, mép (của một đồ vật)

30
New cards

Line

Đường kẻ, dòng

31
New cards

Length

Chiều dài

32
New cards

Distance

Khoảng cách

33
New cards

Guide

Dẫn đường, hướng dẫn (người có chuyên môn)

34
New cards

Lead

​Dẫn dắt, đi đầu

35
New cards

Native

Bản xứ, bản địa

36
New cards

Home

​Nhà, quê hương

37
New cards

Catch up with

  • Theo kịp, bắt kịp (về trình độ, tốc độ)

38
New cards

Check in

  • Làm thủ tục vào (khách sạn, sân bay)

39
New cards

Check out

  • Làm thủ tục ra (khách sạn); kiểm tra, tìm hiểu

40
New cards

Drop off

  • Cho ai xuống xe; ngủ thiếp đi.

41
New cards

Get back

  • Quay trở về từ một nơi nào đó.

42
New cards

Go away

  • Đi nghỉ lễ, đi nơi khác.

43
New cards

Keep up with

  • Giữ vững tốc độ/trình độ với ai đó.

44
New cards

Make for

  • Đi thẳng về hướng nào đó.

45
New cards

Pick up

  • Đón ai đó bằng xe.

46
New cards

Pull in

  • (Xe) tấp vào lề đường.

47
New cards

Run over

  • (Xe) cán qua, đè lên.

48
New cards

See off

  • Tiễn ai đó (lên đường).

49
New cards

Set out

Set off

  • Khởi hành một chuyến đi (journey)

50
New cards

Take off

  • (Máy bay) cất cánh; (quần áo) cởi ra.

51
New cards

Turn round

  • Quay ngược lại hướng vừa đi.

52
New cards

Have an accident

Be (involved) in an accident

Do sth by accident

  • Gặp tai nạn.

  • ​Liên quan đến vụ tai nạn.

  • Làm việc gì đó tình cờ/ngẫu nhiên.

53
New cards

In advance

Advance to a place

Advance towards a place

  • Trước (về thời gian).

  • Tiến về phía một nơi nào đó.

54
New cards

Go straight ahead

Go head

Be ahead of sth

Be ahead of sb

  • Đi thẳng về phía trước.

  • ​Cứ tiếp tục đi; tiến hành.

  • ​Dẫn trước/ở phía trước cái gì

  • ​Dẫn trước/ở phía trước ai đó

55
New cards

A change of direction

In the direction of sth

In this direction

In that direction

  • Sự đổi hướng.

  • ​Theo hướng của cái gì.

  • ​Theo hướng này/hướng đó.

56
New cards

Off the top of your head

Head for a place

Head towards a place

Head over heels (in love)

  • Nói ngay lập tức mà không cần suy nghĩ/kiểm tra lại thông tin.

  • ​Đi về phía.

  • Yêu say đắm, yêu mù quáng.

57
New cards

Go on holiday

Be on holday

Have a holiday

Take a holiday

Bank holiday

  • Đi nghỉ mát.

  • ​Nghỉ lễ.

  • ​Ngày lễ quốc gia (ngân hàng nghỉ).

58
New cards

Go left

Turn left

On the left

On the left-hand side

In the left-hand corner

Left-handed

  • Đi/rẽ trái.

  • ​Ở bên trái.

  • ​Ở phía bên tay trái.

  • ​Ở góc bên trái.

  • ​Thuận tay trái.

59
New cards

Plan your route

Plan a route

Take a route

  • Lên lịch trình/lộ trình.

  • ​Đi theo một con đường/lộ trình.

60
New cards

See the sights

  • Ngắm cảnh, tham quan thắng cảnh.

61
New cards

Go sightseeing

  • Đi tham quan

62
New cards

At hight speed

At full speed

A burst of speed

Speed limit

  • Ở tốc độ (cao/tối đa).

  • Việc tăng tốc đột ngột.

  • ​Tốc độ tối đa cho phép.

63
New cards

Go on a round somewhere

Take a tour of round somewhere

Tour a place

Tour guide

  • Đi tham quan vòng quanh nơi nào đó.

  • ​Đi thăm thú một nơi.

  • ​Hướng dẫn viên du lịch.

64
New cards

Business trip

School trip

Go on a trip

Take a trip to a place

  • Chuyến công tác.

  • Chuyến đi tham quan của trường.

  • ​Đi chơi/đi du lịch.

  • ​Thực hiện một chuyến đi (đến đâu đó).

65
New cards

Lose your way

Make your way

Find your way

In a way

On the way

Go all the way to sth

Go all the way swh

  • Lạc đường/tìm cách đi/tìm đường.

  • ​Theo một cách nào đó.

  • ​Trên đường đi.

  • ​Đi suốt quãng đường đến tận đâu.

66
New cards

Afraid of sth

Afraid of sb

Afraid of doing

Afraid to do

  • Sợ cái gì/ai/làm gì

  • Sợ phải làm gì.

67
New cards

Appear to be

  • Có vẻ như là

68
New cards

Arrange sth with sb

Arrange for sb to do

  • Sắp xếp cái gì (với ai)

  • Sắp xếp cho ai làm gì.

69
New cards

Arrive in a place

Arrive at a place

Arrive here

Arrive there

  • Đến một nơi

  • Đến đđy

  • Đến đó

70
New cards

Continue sth

Continue doing

Continue to do

Continue with sth

  • Tiếp tục cái gì/việc gì.

71
New cards

Differ from sth

Differ from sb

  • Khác biệt so với cái gì/ai.

  • Khác biệt so với ai.

72
New cards

Dream about of sth

Dream about sb

Dream about doing

  • Mơ về cái gì

  • Mơ về ai

  • Mơ về việc gì.

73
New cards

Invite sb to do

  • Mời ai làm gì.

74
New cards

Keen to do

Keen on sth

Keen on sb

Keen on doing

  • Hăng hái làm gì

  • Thích thú cái gì

  • Thích thú ai

  • Thích thú việc gì.

75
New cards

Live in a place

Live at a place

Live on sth

Live for sth

Live here

Live there

  • Sống ở nơi nào

  • Sống dựa vào cáigì

  • Sống vì cái gì.

76
New cards

Regret (not) doing

Regret sth

Regret to tell you

Regret inform you

  • Hối hận vì (không) làm gì

  • Hối hận về điều gì

  • Rất tiếc phải thông báo.

77
New cards

Think of sth

Think of sb

Think of doing

Think about sth

Think about sb

Think about doing

  • Suy nghĩ về cái gì

  • Suy nghĩ về ai

  • Suy nghĩ về việc gì.

78
New cards

Write about sth

Write about sb

Write about doing

Write sth to sb

Write sb sth

Write sth down

  • Viết về cái gì

  • viết cái gì cho ai

  • viết cho ai cái gì;

  • ghi chép lại.

79
New cards

Arrange

Rearrange

Arrangement

  • Sắp xếp

80
New cards

Arrive

Arrival

  • Đến nơi.

81
New cards

Broad

Breadth

Broaden

  • Rộng, bao la.

82
New cards

Culture

Cultural

Culturally

Cultured

Uncultured

  • Văn hóa

83
New cards

Differ

Different

Differently

Difference

  • Khác nhau

84
New cards

Direct

Indirect

Direction

Director

Directly

Indirectly

  • Trực tiếp;

  • điều khiển

  • hướng dẫn.

85
New cards

Distant

Distantly

Distance

  • Xa xôi.

86
New cards

Enter

Entrance

  • Đi vào

  • Nhập dữ liệu.

87
New cards

Inhabit

Inhabitant

  • Cư trú, sống ở (một nơi nào đó)

88
New cards

Photograph

Photography

Photographer

Photographic

  • Chụp ảnh.

89
New cards

Recognise

Recognisable

Unrecognisable

Recognition

  • Nhận ra, công nhận.

90
New cards

Time

Timetable

  • Thời gian.

91
New cards

Tour

Tourism

Tourist

  • Chuyến du lịch/tham quan.

92
New cards

World

Worldwide

  • Thế giới

93
New cards

94
New cards

🥰🥰🥰

🥰🥰🥰

95
New cards

🙃🙃🙃

🙃🙃🙃

96
New cards

🫠🫠🫠

🫠🫠🫠

97
New cards

:)))

:)))

98
New cards

(^-^)

(^-^)

99
New cards

:D

:D

100
New cards

🙂🙂🙂

🙂🙂🙂