1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Voyage
Chuyến đi dài
Journey
Chuyến đi một chiều
Trip
Chuyến đi ngắn
Travel
Chuyến đi nói chung
Excursion
Chuyến đi tham quan
View
Quang cảnh (nhìn từ một vị trí cố định)
Sight
Những thứ đáng xem, thắng cảnh
World
Thế giới (trái đất và mọi thứ trên đó)
Earth
Trái đất (hành tinh chúng ta đang sống)
Area
Khu vực, diện tích.
Territory
Lãnh thổ (thuộc chủ quyền của một quốc gia/loài vật)
Season
Mùa (trong năm)
Period
Một khoảng thời gian
Fare
Tiền vé
Ticket
Vé
Fee
Phí
Miss
Nhỡ, trễ (tàu, xe)
Lose
Mất (đồ vật), thua (trận đấu)
Take
Dẫn đi, đưa đi (từ điểm này đến điểm kia)
Bring
Mang theo, mang lại (đến nơi người nói đang ở)
Go
Đi
Book
Đặt trước (vé, phòng).
Keep
Giữ lại
Arrive
Đến nơi (thường đi với giới từ at/in)
Reach
Đến nơi (không cần giới từ phía sau)
Live
Sống (lâu dài)
Stay
Ở lại (tạm thời)
Border
Biên giới (phân định giữa hai quốc gia)
Edge
Rìa, mép (của một đồ vật)
Line
Đường kẻ, dòng
Length
Chiều dài
Distance
Khoảng cách
Guide
Dẫn đường, hướng dẫn (người có chuyên môn)
Lead
Dẫn dắt, đi đầu
Native
Bản xứ, bản địa
Home
Nhà, quê hương
Catch up with
Theo kịp, bắt kịp (về trình độ, tốc độ)
Check in
Làm thủ tục vào (khách sạn, sân bay)
Check out
Làm thủ tục ra (khách sạn); kiểm tra, tìm hiểu
Drop off
Cho ai xuống xe; ngủ thiếp đi.
Get back
Quay trở về từ một nơi nào đó.
Go away
Đi nghỉ lễ, đi nơi khác.
Keep up with
Giữ vững tốc độ/trình độ với ai đó.
Make for
Đi thẳng về hướng nào đó.
Pick up
Đón ai đó bằng xe.
Pull in
(Xe) tấp vào lề đường.
Run over
(Xe) cán qua, đè lên.
See off
Tiễn ai đó (lên đường).
Set out
Set off
Khởi hành một chuyến đi (journey)
Take off
(Máy bay) cất cánh; (quần áo) cởi ra.
Turn round
Quay ngược lại hướng vừa đi.
Have an accident
Be (involved) in an accident
Do sth by accident
Gặp tai nạn.
Liên quan đến vụ tai nạn.
Làm việc gì đó tình cờ/ngẫu nhiên.
In advance
Advance to a place
Advance towards a place
Trước (về thời gian).
Tiến về phía một nơi nào đó.
Go straight ahead
Go head
Be ahead of sth
Be ahead of sb
Đi thẳng về phía trước.
Cứ tiếp tục đi; tiến hành.
Dẫn trước/ở phía trước cái gì
Dẫn trước/ở phía trước ai đó
A change of direction
In the direction of sth
In this direction
In that direction
Sự đổi hướng.
Theo hướng của cái gì.
Theo hướng này/hướng đó.
Off the top of your head
Head for a place
Head towards a place
Head over heels (in love)
Nói ngay lập tức mà không cần suy nghĩ/kiểm tra lại thông tin.
Đi về phía.
Yêu say đắm, yêu mù quáng.
Go on holiday
Be on holday
Have a holiday
Take a holiday
Bank holiday
Đi nghỉ mát.
Nghỉ lễ.
Ngày lễ quốc gia (ngân hàng nghỉ).
Go left
Turn left
On the left
On the left-hand side
In the left-hand corner
Left-handed
Đi/rẽ trái.
Ở bên trái.
Ở phía bên tay trái.
Ở góc bên trái.
Thuận tay trái.
Plan your route
Plan a route
Take a route
Lên lịch trình/lộ trình.
Đi theo một con đường/lộ trình.
See the sights
Ngắm cảnh, tham quan thắng cảnh.
Go sightseeing
Đi tham quan
At hight speed
At full speed
A burst of speed
Speed limit
Ở tốc độ (cao/tối đa).
Việc tăng tốc đột ngột.
Tốc độ tối đa cho phép.
Go on a round somewhere
Take a tour of round somewhere
Tour a place
Tour guide
Đi tham quan vòng quanh nơi nào đó.
Đi thăm thú một nơi.
Hướng dẫn viên du lịch.
Business trip
School trip
Go on a trip
Take a trip to a place
Chuyến công tác.
Chuyến đi tham quan của trường.
Đi chơi/đi du lịch.
Thực hiện một chuyến đi (đến đâu đó).
Lose your way
Make your way
Find your way
In a way
On the way
Go all the way to sth
Go all the way swh
Lạc đường/tìm cách đi/tìm đường.
Theo một cách nào đó.
Trên đường đi.
Đi suốt quãng đường đến tận đâu.
Afraid of sth
Afraid of sb
Afraid of doing
Afraid to do
Sợ cái gì/ai/làm gì
Sợ phải làm gì.
Appear to be
Có vẻ như là
Arrange sth with sb
Arrange for sb to do
Sắp xếp cái gì (với ai)
Sắp xếp cho ai làm gì.
Arrive in a place
Arrive at a place
Arrive here
Arrive there
Đến một nơi
Đến đđy
Đến đó
Continue sth
Continue doing
Continue to do
Continue with sth
Tiếp tục cái gì/việc gì.
Differ from sth
Differ from sb
Khác biệt so với cái gì/ai.
Khác biệt so với ai.
Dream about of sth
Dream about sb
Dream about doing
Mơ về cái gì
Mơ về ai
Mơ về việc gì.
Invite sb to do
Mời ai làm gì.
Keen to do
Keen on sth
Keen on sb
Keen on doing
Hăng hái làm gì
Thích thú cái gì
Thích thú ai
Thích thú việc gì.
Live in a place
Live at a place
Live on sth
Live for sth
Live here
Live there
Sống ở nơi nào
Sống dựa vào cáigì
Sống vì cái gì.
Regret (not) doing
Regret sth
Regret to tell you
Regret inform you
Hối hận vì (không) làm gì
Hối hận về điều gì
Rất tiếc phải thông báo.
Think of sth
Think of sb
Think of doing
Think about sth
Think about sb
Think about doing
Suy nghĩ về cái gì
Suy nghĩ về ai
Suy nghĩ về việc gì.
Write about sth
Write about sb
Write about doing
Write sth to sb
Write sb sth
Write sth down
Viết về cái gì
viết cái gì cho ai
viết cho ai cái gì;
ghi chép lại.
Arrange
Rearrange
Arrangement
Sắp xếp
Arrive
Arrival
Đến nơi.
Broad
Breadth
Broaden
Rộng, bao la.
Culture
Cultural
Culturally
Cultured
Uncultured
Văn hóa
Differ
Different
Differently
Difference
Khác nhau
Direct
Indirect
Direction
Director
Directly
Indirectly
Trực tiếp;
điều khiển
hướng dẫn.
Distant
Distantly
Distance
Xa xôi.
Enter
Entrance
Đi vào
Nhập dữ liệu.
Inhabit
Inhabitant
Cư trú, sống ở (một nơi nào đó)
Photograph
Photography
Photographer
Photographic
Chụp ảnh.
Recognise
Recognisable
Unrecognisable
Recognition
Nhận ra, công nhận.
Time
Timetable
Thời gian.
Tour
Tourism
Tourist
Chuyến du lịch/tham quan.
World
Worldwide
Thế giới
❤❤❤
❤❤❤
🥰🥰🥰
🥰🥰🥰
🙃🙃🙃
🙃🙃🙃
🫠🫠🫠
🫠🫠🫠
:)))
:)))
(^-^)
(^-^)
:D
:D
🙂🙂🙂
🙂🙂🙂