1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offend
v. xúc phạm
fishery
n. ngư nghiệp
quota
n. số lượng nhất định của ng hoặc vật đc chính thức cho phép
logging
n. khai thác gỗ, việc chặt phá rừng
lease
n. hợp đồng cho thuê
corrupt
adj. tham nhũng, hối lộ
official
n. quan chức
unsophisticated
adj. ngây thơ, kém hiểu bt
= innocent
publicly
adv. thuộc chính phủ, nhà nc
liable
adj. có trách nhiệm pháp lí
director
n. giám đốc
breach
n. sự vi phạm
knowingly
adv. một cách cố tình
sue
v. kiện
humanitarian
adj. nhân đạo
sentiment
n. tình cảm
ultimate
adj. quan trọng nhất
destructive
adj. tàn phá
legislation
n. sự ban hành luật
driven
adj. bị ảnh hưởng, định hướng
be + to do sth
phải lm cái gì đó