1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
vai , bề vai
nhanh lên , khẩn trương
dỗ , dỗ dành
muỗng
兩倍 - 两倍 - liǎng bèi
gấp đôi
蛋炒飯 - 蛋炒饭 - dàn chǎo fàn
cơm chiên trứng
洗腦 - 洗脑 - xǐ nǎo
tẩy não
你就只知道吃嗎 - 你就只知道吃吗 - nǐ jiù zhǐ zhī dào chī ma
mày chỉ biết ăn thôi à
考核 - 考核 - kǎo hé
kiểm tra / đánh giá
題 - 题 - tí
câu hỏi
通不過 - 通不过 - tōng bù guò
không qua / không đạt
蒙 - 蒙 - mēng
đoán bừa / bị lừa
狂犬病 - 狂犬病 - kuáng quǎn bìng
bệnh dại
背面 - 背面 - bèi miàn
mặt sau
扯 - 扯 - chě
nói linh tinh / lôi kéo
打針 - 打针 - dǎ zhēn
tiêm
神經病 - 神经病 - shén jīng bìng
điên / bệnh thần kinh
題目 - 题目 - tí mù
đề bài
增加 - 增加 - zēng jiā
tăng lên
難度 - 难度 - nán dù
độ khó