16/4 phần 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:01 PM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards
擔心 - 担心 - dān xīn
lo lắng
2
New cards
一分錢一分貨 - 一分钱一分货 - yì fēn qián yì fēn huò
tiền nào của nấy
3
New cards
剪頭髮 - 剪头发 - jiǎn tóu fa
cắt tóc
4
New cards
看出來 - 看出来 - kàn chū lái
nhìn ra
5
New cards
短 - 短 - duǎn
ngắn
6
New cards
吹頭 - 吹头 - chuī tóu
sấy tóc
7
New cards
洗頭 - 洗头 - xǐ tóu
gội đầu
8
New cards
理髮店 - 理发店 - lǐ fà diàn
tiệm cắt tóc
9
New cards
剪 - 剪 - jiǎn
cắt
10
New cards
老友 - 老友 - lǎo yǒu
bạn cũ
11
New cards
作為 - 作为 - zuò wéi
làm (với tư cách)
12
New cards
參考 - 参考 - cān kǎo
tham khảo
13
New cards
出發 - 出发 - chū fā
xuất phát
14
New cards
中超 - 中超 - zhōng chāo
cửa hàng Trung Quốc
15
New cards
看起來 - 看起来 - kàn qǐ lái
trông có vẻ
16
New cards
狼狽 - 狼狈 - láng bèi
nhếch nhác
17
New cards
肩膀 - 肩膀 - jiān bǎng

vai , bề vai

18
New cards
趕緊 - 赶紧 - gǎn jǐn

nhanh lên , khẩn trương

19
New cards
冰箱 - 冰箱 - bīng xiāng
tủ lạnh
20
New cards
把菜放進冰箱 - 把菜放进冰箱 - bǎ cài fàng jìn bīng xiāng
cho đồ ăn vào tủ lạnh
21
New cards
放進冰箱的菜 - 放进冰箱的菜 - fàng jìn bīng xiāng de cài
đồ ăn đã cho vào tủ lạnh
22
New cards
兒童遊樂場 - 儿童游乐场 - ér tóng yóu lè chǎng
khu vui chơi trẻ em
23
New cards
遊樂場 - 游乐场 - yóu lè chǎng
khu vui chơi
24
New cards
兒童 - 儿童 - ér tóng
trẻ em
25
New cards
放一下電 - 放一下电 - fàng yí xià diàn
xả năng lượng (cho trẻ chơi cho mệt)
26
New cards
放假 - 放假 - fàng jià
nghỉ lễ
27
New cards
提前 - 提前 - tí qián
trước thời hạn
28
New cards
電飯煲 - 电饭煲 - diàn fàn bāo
nồi cơm điện
29
New cards
倒計時 - 倒计时 - dào jì shí
đếm ngược
30
New cards
選擇 - 选择 - xuǎn zé
lựa chọn
31
New cards
結果 - 结果 - jié guǒ
kết quả
32
New cards
臨時 - 临时 - lín shí
tạm thời
33
New cards
決定 - 决定 - jué dìng
quyết định
34
New cards
咖喱 - 咖喱 - gā lí
cà ri
35
New cards
剩下 - 剩下 - shèng xià
còn lại / còn thừa / thừa lại
36
New cards
調味料 - 调味料 - tiáo wèi liào
gia vị
37
New cards
哄 - 哄 - hǒng

dỗ , dỗ dành

38
New cards
晚霞 - 晚霞 - wǎn xiá
hoàng hôn
39
New cards
孩子睡著了 - 孩子睡着了 - hái zi shuì zháo le
đứa trẻ ngủ rồi
40
New cards
犒勞 - 犒劳 - kào láo
tự thưởng / khao / đãi
41
New cards
勺 - 勺 - sháo

muỗng

42
New cards
再來一勺吧 - 再来一勺吧 - zài lái yì sháo ba
thêm một muỗng nữa đi
43
New cards
氣氛 - 气氛 - qì fēn
không khí (trang trọng / họp / lớp học / tiệc / tình huống có người tham gia )
44
New cards
氛圍 - 氛围 - fēn wéi
bầu không khí / môi trường / không gian
45
New cards
氛圍感 - 氛围感 - fēn wéi gǎn
cảm giác không khí
46
New cards
空氣 - 空气 - kōng qì
không khí (vật lý) / oxi hít thở
47
New cards
再搞一個氛圍感 - 再搞一个氛围感 - zài gǎo yí gè fēn wéi gǎn
tạo thêm không khí
48
New cards
蠟燭 - 蜡烛 - là zhú
nến
49
New cards
點一個蠟燭 - 点一个蜡烛 - diǎn yí gè là zhú
thắp một cây nến
50
New cards
點 - 点 - diǎn
châm / thắp
51
New cards
熬夜 - 熬夜 - áo yè
thức khuya
52
New cards
宵夜 - 宵夜 - xiāo yè
ăn đêm
53
New cards
視頻 - 视频 - shì pín
video
54
New cards
找一個視頻看 - 找一个视频看 - zhǎo yí gè shì pín kàn
tìm video để xem
55
New cards
就到這裡了 - 就到这里了 - jiù dào zhè lǐ le
đến đây thôi
56
New cards
觀看 - 观看 - guān kàn
xem (trang trọng)
57
New cards
內容 - 内容 - nèi róng
nội dung
58
New cards
留言 - 留言 - liú yán
bình luận / để lại lời nhắn
59
New cards
別激動 - 别激动 - bié jī dòng
đừng kích động
60
New cards
冷靜一點 - 冷静一点 - lěng jìng yì diǎn
bình tĩnh lại một chút
61
New cards

兩倍 - 两倍 - liǎng bèi

gấp đôi

62
New cards

蛋炒飯 - 蛋炒饭 - dàn chǎo fàn

cơm chiên trứng

63
New cards

洗腦 - 洗脑 - xǐ nǎo

tẩy não

64
New cards

你就只知道吃嗎 - 你就只知道吃吗 - nǐ jiù zhǐ zhī dào chī ma

mày chỉ biết ăn thôi à

65
New cards

考核 - 考核 - kǎo hé

kiểm tra / đánh giá

66
New cards

題 - 题 - tí

câu hỏi

67
New cards

通不過 - 通不过 - tōng bù guò

không qua / không đạt

68
New cards

蒙 - 蒙 - mēng

đoán bừa / bị lừa

69
New cards

狂犬病 - 狂犬病 - kuáng quǎn bìng

bệnh dại

70
New cards

背面 - 背面 - bèi miàn

mặt sau

71
New cards

扯 - 扯 - chě

nói linh tinh / lôi kéo

72
New cards

打針 - 打针 - dǎ zhēn

tiêm

73
New cards

神經病 - 神经病 - shén jīng bìng

điên / bệnh thần kinh

74
New cards

題目 - 题目 - tí mù

đề bài

75
New cards

增加 - 增加 - zēng jiā

tăng lên

76
New cards

難度 - 难度 - nán dù

độ khó