1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Essential money-management skills
Các kỹ năng quản lý tiền bạc thiết yếu.
Overly academic focus of school curricula
Sự tập trung quá mức vào học thuật của chương trình giảng dạy.
Prioritise exam-based subjects
Ưu tiên các môn học phục vụ thi cử.
Treat as optional or ignored
Xem là môn tự chọn hoặc bị phớt lờ.
Lack basic abilities like budgeting
Thiếu các khả năng cơ bản như lập ngân sách.
A sensitive topic
Một chủ đề nhạy cảm.
Compulsory financial literacy lessons
Các bài học về kiến thức tài chính bắt buộc.
Coordinated efforts
Những nỗ lực mang tính phối hợp.
The formal education framework
Khung giáo dục chính thống.
Academic credentials / Scholastic achievements
Chứng chỉ học thuật / Thành tựu học tập.
Marginalise practical life skills
Gạt bỏ/xem nhẹ các kỹ năng sống thực tế.
Pursue tertiary education
Theo đuổi giáo dục đại học.Về
Prudent financial planning
Lập kế hoạch tài chính khôn ngoan.
Grasp the intricacies of consumer debt
Hiểu rõ những sự phức tạp của nợ tiêu dùng.
The mechanics of compound interest
Cơ chế của lãi suất kép (một khái niệm rất "ăn điểm" trong tài chính).
Navigate the complexities of personal finance
Chèo lái/xử lý sự phức tạp của tài chính cá nhân.
A lack of parental mentorship in fiscal matters
Sự thiếu hụt sự hướng dẫn của cha mẹ trong các vấn đề tài chính.
Stipend management
Quản lý tiền trợ cấp/tiền tiêu vặt.
Cultivate fiscal discipline
Nuôi dưỡng kỷ luật về tài chính.
Sufficient (adj.)
đầy đủ
Deficiency/dearth/absence (n.)
sự thiếu hụt
Emphasize sth (v.)
nhấn mạnh điều gì đó
Humanities (n.)
nhân văn học
Debt (n.)
nợ
Budgeting (n.)
cân đối chi tiêu
Aggravate sth (v.)
làm trầm trọng thêm điều gì đó
Neglect sth (n.)
bỏ mặc điều gì đó
Reluctance (n.)
sự miễn cưỡng
Leave sb in the dark (v.)
làm ai đó thiếu thông tin
Incorporate (v.)
tích hợp
Outing (n.)
chuyến đi dã ngoại
Savviness (v.)
sự hiểu biết