1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
put on (phr v)
mặc vào
wear (v)
mặc
costume (n)
trang phục
suit (n)
bộ đồ âu phục
dye (v)
nhuộm
paint (v)
sơn
fit (v)
vừa (về kich thước)
suit (v)
phù hợp (về kiểu dáng)
match (v)
thích hợp (về màu sắc, kiểu dáng)
cloth (n)
vải
clothing (n)
quần áo
blouse (n)
áo sơ-mi nữ, áo cánh
top (n)
áo (đồ mặc ở thân trên nói chung)
design (v)
thiết kế
manufacture (v)
sản xuất
current (adj)
(thuộc) hiện tại
new (adj)
mới
modern (adj)
(thuộc) hiện đại
look (n)
vẻ ngoài, bề ngoài
appearance (n)
ngoại hình
supply (v)
cung cấp
produce (v)
sản xuất
glimpse (v)
nhìn lướt qua
glance (v)
liếc
average (adj)
trung bình
everyday (adj)
hàng ngày, thông dụng
catch on
trở nên phổ biến, được yêu thích
do away with
loại bỏ
draw up
tạo ra (kế hoạch)
dress up
ăn mặc điệu đà
go over
nhắc lại, nghĩ lại để hiểu
grow out of
phát triển từ/ trở nên quá khổ so với
hand down
truyền lại (cho con cháu)
line up
xếp hàng
pop in(to)
tạt qua, ghé qua
show (a)round
đưa ai đi tham quan
take off
cởi, tháo
tear up
xé vụn
try on
thử (quần áo)
wear out
trở nên cũ/hỏng