key 2.6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:12 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

reflect

Phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, hình ảnh); phản ánh, thể hiện (thực trạng); suy ngẫm (reflect on).

2
New cards

reflection

Sự phản chiếu; hình ảnh phản chiếu; sự suy ngẫm, nhận định.

3
New cards

regarding

Về việc, liên quan đến đối tượng nào đó (giới từ).

4
New cards

relate

Liên kết, có liên quan; kể lại thuật lại một câu chuyện; thấu hiểu, đồng cảm với ai.

5
New cards

related

Có liên quan, có quan hệ (họ hàng hoặc tính chất).

6
New cards

relation

Mối quan hệ, mối liên hệ (giữa hai hoặc nhiều yếu tố); họ hàng thân thuộc.

7
New cards

respective

Riêng mục từng người, tương ứng của mỗi người/vật được nhắc đến.

8
New cards

respectively

Theo thứ tự tương ứng lần lượt.

9
New cards

versus

Đấu với, chống lại (viết tắt là vs.); so với (khi so sánh hai lựa chọn).

10
New cards

indirect

Gián tiếp, không thẳng thừng; quanh co (lối đi).

11
New cards

indirectly

Một cách gián tiếp.

12
New cards

integrate

Tích hợp, hợp nhất, hòa nhập vào một tập thể lớn.

13
New cards

integration

Sự tích hợp, tiến trình hội nhập hòa nhập.

14
New cards

interested

Có hứng thú, quan tâm; có tư lợi, liên quyền lợi cá nhân.

15
New cards

joint

Chung, có sự tham gia của hai hay nhiều bên / Khớp xương; mối nối.

16
New cards

jointly

Cùng nhau, cùng chung tay phối hợp làm.

17
New cards

logic

Tính logic, lập luận hợp lý; môn logic học.

18
New cards

logical

Hợp logic, có lý, suy luận chặt chẽ.

19
New cards

logically

Một cách hợp logic, có lý tính.

20
New cards

mutual

Lẫn nhau, song phương; chung (ví dụ: bạn chung mutual friend).

21
New cards

mutually

Lẫn nhau, qua lại lẫn nhau.

22
New cards

relevant

Có liên quan trực tiếp, phù hợp, có ý nghĩa với vấn đề đang xét.

23
New cards

separate

Chia tách, tách rời / Riêng biệt, độc lập không chung đụng.

24
New cards

separation

Sự chia tách, sự ly thân; khoảng cách ngăn cách.

25
New cards

dramatic

Đột ngột và gây ấn tượng mạnh (thay đổi); kịch tính, thuộc về kịch nghệ.

26
New cards

dramatically

Một cách đột ngột/đáng kể; một cách kịch tính.

27
New cards

drastic

Mạnh mẽ, quyết liệt, có tác động sâu rộng (biện pháp).

28
New cards

drastically

Một cách quyết liệt, triệt để.

29
New cards

sharp

Sắc bén; đột ngột và rõ rệt (sự tăng/giảm); thông minh nhanh nhạy; nhọn.

30
New cards

sharply

Một cách đột ngột, rõ rệt; một cách sắc sảo/gắt gỏng.

31
New cards

steady

Vững chắc, ổn định, đều đặn không thay đổi.

32
New cards

steadily

Một cách đều đặn, kiên định ổn định.

33
New cards

steep

Dốc, có độ dốc cao (đường đi); cực kỳ nhanh và thẳng đứng (biểu đồ).

34
New cards

steeply

Một cách dốc ngược, thay đổi cực nhanh.

35
New cards

decline

Suy giảm, giảm sút (chất lượng, số lượng); từ chối lịch sự / Sự suy sụp, sụt giảm.

36
New cards

dip

Nhúng, ngâm nhẹ; giảm xuống một chút rồi tăng lại / Sự giảm nhẹ tạm thời.

37
New cards

plummet

Lao dốc, sụt giảm nghiêm trọng và rất nhanh từ trên cao.

38
New cards

reduce

Cắt giảm, hạ thấp (giá cả, kích thước, số lượng).

39
New cards

reduction

Sự cắt giảm, mức độ giảm trừ.

40
New cards

fluctuate

Dao động, biến động liên tục bất thường (giá cả, nhiệt độ).

41
New cards

fluctuation

Sự dao động, sự biến động trồi sụt.

42
New cards

progress

Sự tiến bộ, tiến độ, tiến trình phát triển / Tiến bộ, tiến triển.

43
New cards

progression

Chuỗi tiến trình diễn tiến liên tục, sự phát triển dần dần.

44
New cards

progressive

Tiến bộ, có tư tưởng đổi mới; tăng tiến dần dần.

45
New cards

progressively

Tăng tiến dần dần qua thời gian.

46
New cards

shift

Di chuyển, dịch chuyển vị trí/quan điểm; thay ca / Ca làm việc; sự dịch chuyển.

47
New cards

trend

Xu hướng, xu thế chung của thị trường/xã hội.

48
New cards

exceed

Vượt quá, phóng đại quá mức (hạn mức, quy định, mong đợi).

49
New cards

excess

Sự quá mức, lượng dư thừa / Quá mức, vượt mức quy định.

50
New cards

excessive

Quá đáng, quá mức cần thiết, vô độ.

51
New cards

excessively

Một cách quá mức, thái quá.

52
New cards

expand

Mở rộng quy mô, diện tích, thể tích hoặc phạm vi kinh doanh.

53
New cards

expansion

Sự mở rộng, sự bành trướng quy mô.

54
New cards

peak

Đạt đến đỉnh điểm / Đỉnh, chóp (núi, đồ thị); thời kỳ cao điểm.

55
New cards

soar

Tăng vọt lên rất cao (giá cả, chim bay lượn trên cao).

56
New cards

constant

Liên tục không đổi, bất biến; kiên định / Hằng số (Toán).

57
New cards

continuous

Liên tục, liên miên không hề có quảng ngắt.

58
New cards

continuously

Một cách liên tục, không ngừng nghỉ.

59
New cards

seldom

Hiếm khi, ít khi (trạng từ chỉ tần suất).

60
New cards

forthcoming

Sắp tới, sắp xuất bản/diễn ra; sẵn sàng cung cấp thông tin.

61
New cards

long-term

Dài hạn, lâu dài (kế hoạch, ảnh hưởng).

62
New cards

prospect

Triển vọng, khả năng thành công tương lai; viễn cảnh.

63
New cards

prospective

Có triển vọng tiềm năng, thuộc về tương lai (khách hàng, vợ/chồng).

64
New cards

interval

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện; lúc giải lao (ở nhà hát).

65
New cards

phase

Giai đoạn, thời kỳ (phát triển hoặc thực hiện dự án).

66
New cards

former

Cựu, trước đây, nguyên (ví dụ: cựu giám đốc); cái đứng trước (trong hai cái).

67
New cards

initial

Ban đầu, đầu tiên / Chữ cái đầu của tên gọi.

68
New cards

initially

Vào lúc ban đầu, lúc đầu.

69
New cards

preliminary

Mở đầu, sơ bộ, mang tính chuẩn bị chạy đà trước.

70
New cards

prior

Trước, diễn ra trước đối tượng khác (prior to).

71
New cards

sequence

Chuỗi, tiến trình diễn tiến theo trình tự quy định.

72
New cards

sequential

Liên tục theo trình tự, mang tính kế thừa theo dãy.

73
New cards

simultaneous

Đồng thời, cùng một lúc xảy ra.

74
New cards

simultaneously

Một cách đồng thời, cùng lúc.

75
New cards

subsequent

Đến sau, xảy ra sau (hệ quả theo sau một sự kiện).

76
New cards

subsequently

Rồi sau đó, sau đấy.

77
New cards

ultimate

Cuối cùng, sau cùng; cốt lõi, cơ bản nhất; đỉnh cao nhất.

78
New cards

ultimately

Cuối cùng, suy cho cùng thì.

79
New cards

brief

Ngắn gọn, vắn tắt (lời nói, thời gian) / Tóm tắt nhiệm vụ.

80
New cards

briefly

Một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn.

81
New cards

pace

Tốc độ đi lại, nhịp độ tiến triển của một sự việc.

82
New cards

rapid

Nhanh chóng, mau lẹ (về tốc độ chuyển động hoặc thay đổi).

83
New cards

rapidly

Một cách nhanh chóng.

84
New cards

rate

Tỷ lệ, tốc độ; mức phí / Đánh giá, xếp hạng chất lượng.

85
New cards

approach

Tiếp cận, lại gần; giải quyết vấn đề / Cách tiếp cận, phương thức.

86
New cards

criterion

Tiêu chí, tiêu chuẩn để đánh giá/lựa chọn (số nhiều: criteria).

87
New cards

method

Phương pháp, cách thức có hệ thống để làm việc.

88
New cards

methodology

Hệ phương pháp luận, tập hợp các phương pháp nghiên cứu.

89
New cards

model

Mô hình, kiểu mẫu; người mẫu / Làm mẫu, tạo mô hình.

90
New cards

strategy

Chiến lược, kế hoạch hành động dài hạn để đạt mục tiêu.

91
New cards

strategic

Mang tính chiến lược, có tầm nhìn dài hạn.

92
New cards

subject

Chủ thể; đề tài, môn học; thần dân / Lệ thuộc vào, tuân thủ theo.

93
New cards

systematic

Có hệ thống, bài bản, làm việc theo quy trình khoa học.

94
New cards

systematically

Một cách có hệ thống, một cách bài bản.

95
New cards

theory

Lý thuyết, học thuyết khoa học; giả thuyết lý luận.

96
New cards

theoretical

Thuộc về lý thuyết, mang tính giả định thuần túy.

97
New cards

category

Hạng, loại, danh mục phân loại.

98
New cards

categorize

Phân loại, xếp vào các nhóm danh mục phù hợp.

99
New cards

characteristic

Đặc tính, nét đặc trưng biệt lập / Mang tính đặc trưng, điển hình.

100
New cards

class

Tầng lớp xã hội; lớp học; chủng loại / Phân loại thành nhóm.