1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
amazing
(adj): Kinh ngạc, tuyệt vời
climate
(n): Khí hậu
countryside
(n): Nông thôn, vùng quê
environment
(n): Môi trường
extinct
(adj): Tuyệt chủng
forecast
(v, n): Dự báo; Bản tin dự báo
freezing
(adj): Rất lạnh, đóng băng
global
(adj): Toàn cầu
heatwave
(n): Đợt nắng nóng
insect
(n): Côn trùng
lightning
(n): Sét, chớp
litter
(v, n): Xả rác; Rác thải (nơi công cộng)
local
(adj): Địa phương
locate
(v): Xác định vị trí, định vị
mammal
(n): Động vật có vú
mild
(adj): Ôn hòa, ấm áp (thời tiết)
name
(v, n): Đặt tên, gọi tên; Tên
origin
(n): Nguồn gốc
planet
(n): Hành tinh
preserve
(v): Bảo tồn, giữ gìn
recycle
(v): Tái chế
reptile
(n): Loài bò sát
rescue
(v, n): Giải cứu; Sự giải cứu
satellite
(n): Vệ tinh
shower
(n): Mưa rào
solar system
(n phr): Hệ Mặt Trời
species
(n): Loài
thunder
(n): Sấm
wild
(adj): Hoang dã
wildlife
(n): Động vật hoang dã