Unit 4: Modes of transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/138

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:51 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

139 Terms

1
New cards

learning objectives

mục tiêu học tập

2
New cards

motor freight transportation

vận tải hàng hóa bằng đường bộ

3
New cards

express confidence

thể hiện sự tự tin

4
New cards

ocean freight transportation

vận tải hàng hóa bằng đường biển

5
New cards

estimate time

ước lượng thời gian

6
New cards

subject-specific vocabulary

từ vựng chuyên ngành

7
New cards

box trailer

rơ-moóc thùng kín

8
New cards

car carrier

xe/rơ-moóc chở ô tô

9
New cards

common carrier

hãng vận tải công cộng/chung

10
New cards

curtain sider

xe/rơ-moóc bạt kéo bên

11
New cards

double decker

rơ-moóc hai tầng

12
New cards

flatbed trailer

rơ-moóc sàn phẳng

13
New cards

haul

chở, vận chuyển

14
New cards

less than truckload

hàng lẻ, ít hơn một xe tải

15
New cards

long haul

chặng đường dài

16
New cards

reefer

xe lạnh/container lạnh

17
New cards

semi-trailer

sơ mi rơ-moóc

18
New cards

short haul

chặng ngắn

19
New cards

tractor

đầu kéo

20
New cards

truckload

hàng nguyên xe

21
New cards

maintenance

bảo dưỡng

22
New cards

break bulk port

cảng hàng bách hóa/rời kiện

23
New cards

cargo port

cảng hàng hóa

24
New cards

container port

cảng container

25
New cards

container ship

tàu container

26
New cards

dry bulk carrier

tàu chở hàng rời khô

27
New cards

freighter

tàu chở hàng

28
New cards

general cargo vessel

tàu chở hàng tổng hợp

29
New cards

multipurpose vessel

tàu đa năng

30
New cards

port

cảng

31
New cards

reefer ship

tàu lạnh

32
New cards

shipping line

hãng tàu

33
New cards

tanker ship

tàu chở chất lỏng

34
New cards

reputation

danh tiếng

35
New cards

quotes

báo giá

36
New cards

globally

trên toàn cầu

37
New cards

strictly

nghiêm ngặt; hoàn toàn

38
New cards

solely

chỉ, duy nhất

39
New cards

domestically

trong nước

40
New cards

approximately

xấp xỉ

41
New cards

absolutely

hoàn toàn; chắc chắn

42
New cards

transport

vận tải; phương tiện vận chuyển

43
New cards

handling equipment

thiết bị bốc dỡ

44
New cards

swap-body

thùng hoán đổi

45
New cards

grappler lift

xe nâng gắp

46
New cards

road-railer trailer

rơ-moóc chạy được cả đường bộ và đường sắt

47
New cards

river barge

xà lan sông

48
New cards

LGV

xe chở hàng cỡ lớn

49
New cards

shipment

lô hàng

50
New cards

destination

điểm đến

51
New cards

on time

đúng giờ

52
New cards

every time

mọi lần

53
New cards

driver

tài xế

54
New cards

variety

sự đa dạng

55
New cards

suit

phù hợp

56
New cards

cargo needs

nhu cầu hàng hóa/vận chuyển

57
New cards

automobile transportation

vận chuyển ô tô

58
New cards

wide items

hàng cồng kềnh theo chiều rộng

59
New cards

large quantities

số lượng lớn

60
New cards

average cargo

hàng hóa thông thường

61
New cards

temperature-sensitive cargo

hàng nhạy cảm với nhiệt độ

62
New cards

regularly inspected

được kiểm tra thường xuyên

63
New cards

undergo

trải qua; được tiến hành

64
New cards

routine maintenance

bảo dưỡng định kỳ

65
New cards

top shape

tình trạng tốt nhất

66
New cards

committed

cam kết

67
New cards

competitor

đối thủ cạnh tranh

68
New cards

guaranteed

được đảm bảo

69
New cards

specified

được chỉ định

70
New cards

contracted with

ký hợp đồng với

71
New cards

specialty services

dịch vụ chuyên biệt

72
New cards

subject to

phụ thuộc vào; chịu

73
New cards

additional charge

phụ phí

74
New cards

expedited delivery

giao hàng hỏa tốc

75
New cards

exclusive use truckloads

hàng nguyên xe dùng riêng

76
New cards

mix

trộn, ghép chung

77
New cards

analysis

phân tích

78
New cards

freight transportation needs

nhu cầu vận tải hàng hóa

79
New cards

save time and money

tiết kiệm thời gian và tiền bạc

80
New cards

pamphlet

tờ giới thiệu

81
New cards

statement

phát biểu; nhận định

82
New cards

false

sai

83
New cards

moveable curtains

màn/bạt có thể di chuyển

84
New cards

second floor space

không gian tầng thứ hai

85
New cards

rectangular trailer

rơ-moóc hình hộp chữ nhật

86
New cards

front wheels

bánh trước

87
New cards

attach to

gắn vào

88
New cards

heating or cooling units

bộ phận sưởi hoặc làm lạnh

89
New cards

entire trailer

toàn bộ rơ-moóc

90
New cards

transport a load

chở một lô hàng

91
New cards

quarter

một phần tư

92
New cards

construction site

công trường xây dựng

93
New cards

through the doors on the back

qua cửa phía sau

94
New cards

established

được thành lập

95
New cards

engage in

tham gia vào

96
New cards

shipping operations

hoạt động vận tải biển

97
New cards

various

nhiều loại; khác nhau

98
New cards

worldwide

trên toàn thế giới

99
New cards

operate out of

hoạt động từ

100
New cards

fleet

đội tàu/đội xe