1/138
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
learning objectives
mục tiêu học tập
motor freight transportation
vận tải hàng hóa bằng đường bộ
express confidence
thể hiện sự tự tin
ocean freight transportation
vận tải hàng hóa bằng đường biển
estimate time
ước lượng thời gian
subject-specific vocabulary
từ vựng chuyên ngành
box trailer
rơ-moóc thùng kín
car carrier
xe/rơ-moóc chở ô tô
common carrier
hãng vận tải công cộng/chung
curtain sider
xe/rơ-moóc bạt kéo bên
double decker
rơ-moóc hai tầng
flatbed trailer
rơ-moóc sàn phẳng
haul
chở, vận chuyển
less than truckload
hàng lẻ, ít hơn một xe tải
long haul
chặng đường dài
reefer
xe lạnh/container lạnh
semi-trailer
sơ mi rơ-moóc
short haul
chặng ngắn
tractor
đầu kéo
truckload
hàng nguyên xe
maintenance
bảo dưỡng
break bulk port
cảng hàng bách hóa/rời kiện
cargo port
cảng hàng hóa
container port
cảng container
container ship
tàu container
dry bulk carrier
tàu chở hàng rời khô
freighter
tàu chở hàng
general cargo vessel
tàu chở hàng tổng hợp
multipurpose vessel
tàu đa năng
port
cảng
reefer ship
tàu lạnh
shipping line
hãng tàu
tanker ship
tàu chở chất lỏng
reputation
danh tiếng
quotes
báo giá
globally
trên toàn cầu
strictly
nghiêm ngặt; hoàn toàn
solely
chỉ, duy nhất
domestically
trong nước
approximately
xấp xỉ
absolutely
hoàn toàn; chắc chắn
transport
vận tải; phương tiện vận chuyển
handling equipment
thiết bị bốc dỡ
swap-body
thùng hoán đổi
grappler lift
xe nâng gắp
road-railer trailer
rơ-moóc chạy được cả đường bộ và đường sắt
river barge
xà lan sông
LGV
xe chở hàng cỡ lớn
shipment
lô hàng
destination
điểm đến
on time
đúng giờ
every time
mọi lần
driver
tài xế
variety
sự đa dạng
suit
phù hợp
cargo needs
nhu cầu hàng hóa/vận chuyển
automobile transportation
vận chuyển ô tô
wide items
hàng cồng kềnh theo chiều rộng
large quantities
số lượng lớn
average cargo
hàng hóa thông thường
temperature-sensitive cargo
hàng nhạy cảm với nhiệt độ
regularly inspected
được kiểm tra thường xuyên
undergo
trải qua; được tiến hành
routine maintenance
bảo dưỡng định kỳ
top shape
tình trạng tốt nhất
committed
cam kết
competitor
đối thủ cạnh tranh
guaranteed
được đảm bảo
specified
được chỉ định
contracted with
ký hợp đồng với
specialty services
dịch vụ chuyên biệt
subject to
phụ thuộc vào; chịu
additional charge
phụ phí
expedited delivery
giao hàng hỏa tốc
exclusive use truckloads
hàng nguyên xe dùng riêng
mix
trộn, ghép chung
analysis
phân tích
freight transportation needs
nhu cầu vận tải hàng hóa
save time and money
tiết kiệm thời gian và tiền bạc
pamphlet
tờ giới thiệu
statement
phát biểu; nhận định
false
sai
moveable curtains
màn/bạt có thể di chuyển
second floor space
không gian tầng thứ hai
rectangular trailer
rơ-moóc hình hộp chữ nhật
front wheels
bánh trước
attach to
gắn vào
heating or cooling units
bộ phận sưởi hoặc làm lạnh
entire trailer
toàn bộ rơ-moóc
transport a load
chở một lô hàng
quarter
một phần tư
construction site
công trường xây dựng
through the doors on the back
qua cửa phía sau
established
được thành lập
engage in
tham gia vào
shipping operations
hoạt động vận tải biển
various
nhiều loại; khác nhau
worldwide
trên toàn thế giới
operate out of
hoạt động từ
fleet
đội tàu/đội xe