Life Skills / Food And Drinks / Fashion And Appearance

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:29 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

kĩ năng thực hành

practical skills

2
New cards

lập kế hoạch chi tiêu

budgeting

3
New cards

lên thực đơn

meal planning

4
New cards

kĩ năng tự vệ

self-defense

5
New cards

sơ cứu cơ bản

first aid

6
New cards

quản lí thời gian

time management

7
New cards

giải quyết vấn đề

problem-solving

8
New cards

đưa ra quyết định

decision-making

9
New cards

kĩ năng tư duy

mental skills

10
New cards

emotional skills

kĩ năng cảm xúc

11
New cards

tư duy phản biện

critical thinking

12
New cards

sự kiên cường, khả năng phục hồi sau thất bại

resilience

13
New cards

quản lí căng thẳng

stress management

14
New cards

sự tự nhận thức về bản thân

self-awareness

15
New cards

khả năng thích nghi

adaptability

16
New cards

sự tự lập

independence

17
New cards

kĩ năng xã hội

social skills

18
New cards

sự thương lượng, đàm phán

negotiation

19
New cards

sự cộng tác / làm việc nhóm

collaboration / teamwork

20
New cards

thuyết trình trước đám đông

public speaking

21
New cards

lắng nghe chủ động

active listening

22
New cards

giải quyết xung đột

conflict resolution

23
New cards

sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên

prioritize

24
New cards

tự đứng bằng đôi chân của mình (tự lập)

stand on your own two feet

25
New cards

tư duy sáng tạo, đột phá

think outside the box

26
New cards

giữ cái đầu lạnh (bình tình)

keep a cool head

27
New cards

hoàn thành đúng hạn

meet a deadline

28
New cards

luộc

boil

29
New cards

xào

stir-fry

30
New cards

hấp

steam

31
New cards

nướng (bằng vỉ, vỉ nướng)

grill

32
New cards

quay / nướng (thịt, trong lò)

roast

33
New cards

nướng (bánh)

bake

34
New cards

hương vị

taste / flavour

35
New cards

trạng thái

texture

36
New cards

nhạt nhẽo (thiếu gia vị)

bland

37
New cards

mặn, có vị đậm đà (không phải đồ ngọt)

savoury

38
New cards

nhiều dầu mỡ

greasy

39
New cards

giòn (như bánh quy, cà rốt)

crunchy

40
New cards

mềm (thường dùng cho thịt)

tender

41
New cards

dai (thịt khó nhai)

tough

42
New cards

món khai vị

starter / appetizer

43
New cards

món chính

main course

44
New cards

món tráng miệng

dessert

45
New cards

đồ uống (sang trọng hơn drink)

beverage

46
New cards

hóa đơn tính tiền

bill / check

47
New cards

nutritious

bổ dưỡng

48
New cards

thực phẩm đóng hộp / chế biến sẵn

processed food

49
New cards

sống (chưa nấu chín)

raw

50
New cards

hữu cơ

organic

51
New cards

dị ứng với

allergic to

52
New cards

cắt giảm

cut down on

53
New cards

cứ tự nhiên dùng bữa (tự phục vụ)

help yourself

54
New cards

ăn vội cái gì đó

grab a bite to eat

55
New cards

tôi đang chảy nước miếng (vì đồ ăn ngon)

my mouth is watering

56
New cards

dễ ợt

piece of cake

57
New cards

casual

đồ thường ngày, thoải mái

58
New cards

trang trọng (đi tiệc, đi làm)

formal

59
New cards

hợp thời trang, có phong cách

trendy / stylish

60
New cards

phong cách lịch sự nhưng vẫn thoải mái

smart-casual

61
New cards

hàng hiệu

brand name

62
New cards

ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ

well-dressed

63
New cards

ăn mặc luộm thuộm

scruffy

64
New cards

mảnh khảnh / dáng người thể thao

slim / athletic

65
New cards

nét đặc điểm trên khuôn mặt

feature

66
New cards

nước da

complexion

67
New cards

vải bông

cotton

68
New cards

len

wool

69
New cards

da

leather

70
New cards

kẻ sọc

striped

71
New cards

kẻ ca-rô

checked

72
New cards

trơn (không họa tiết)

plain

73
New cards

có hoa văn

patterned

74
New cards

phụ kiện (vòng cổ, túi xách,…)

accessory

75
New cards

chi tiết

details

76
New cards

trang sức

jewellery

77
New cards

bộ đồ (bao gồm quần áo và phụ kiện)

outfit

78
New cards

phòng thay đồ

fitting room

79
New cards

hợp với ai đó (về kiểu dáng)

suit (someone)

80
New cards

tông xuyệt tông (về màu sắc / họa tiết)

match (something)

81
New cards

vừa vặn (về kích thước)

fit (someone)

82
New cards

ăn diện

dress up

83
New cards

chăm chút cho bản thân

take pride in one’s appearance