1/82
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
kĩ năng thực hành
practical skills
lập kế hoạch chi tiêu
budgeting
lên thực đơn
meal planning
kĩ năng tự vệ
self-defense
sơ cứu cơ bản
first aid
quản lí thời gian
time management
giải quyết vấn đề
problem-solving
đưa ra quyết định
decision-making
kĩ năng tư duy
mental skills
emotional skills
kĩ năng cảm xúc
tư duy phản biện
critical thinking
sự kiên cường, khả năng phục hồi sau thất bại
resilience
quản lí căng thẳng
stress management
sự tự nhận thức về bản thân
self-awareness
khả năng thích nghi
adaptability
sự tự lập
independence
kĩ năng xã hội
social skills
sự thương lượng, đàm phán
negotiation
sự cộng tác / làm việc nhóm
collaboration / teamwork
thuyết trình trước đám đông
public speaking
lắng nghe chủ động
active listening
giải quyết xung đột
conflict resolution
sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên
prioritize
tự đứng bằng đôi chân của mình (tự lập)
stand on your own two feet
tư duy sáng tạo, đột phá
think outside the box
giữ cái đầu lạnh (bình tình)
keep a cool head
hoàn thành đúng hạn
meet a deadline
luộc
boil
xào
stir-fry
hấp
steam
nướng (bằng vỉ, vỉ nướng)
grill
quay / nướng (thịt, trong lò)
roast
nướng (bánh)
bake
hương vị
taste / flavour
trạng thái
texture
nhạt nhẽo (thiếu gia vị)
bland
mặn, có vị đậm đà (không phải đồ ngọt)
savoury
nhiều dầu mỡ
greasy
giòn (như bánh quy, cà rốt)
crunchy
mềm (thường dùng cho thịt)
tender
dai (thịt khó nhai)
tough
món khai vị
starter / appetizer
món chính
main course
món tráng miệng
dessert
đồ uống (sang trọng hơn drink)
beverage
hóa đơn tính tiền
bill / check
nutritious
bổ dưỡng
thực phẩm đóng hộp / chế biến sẵn
processed food
sống (chưa nấu chín)
raw
hữu cơ
organic
dị ứng với
allergic to
cắt giảm
cut down on
cứ tự nhiên dùng bữa (tự phục vụ)
help yourself
ăn vội cái gì đó
grab a bite to eat
tôi đang chảy nước miếng (vì đồ ăn ngon)
my mouth is watering
dễ ợt
piece of cake
casual
đồ thường ngày, thoải mái
trang trọng (đi tiệc, đi làm)
formal
hợp thời trang, có phong cách
trendy / stylish
phong cách lịch sự nhưng vẫn thoải mái
smart-casual
hàng hiệu
brand name
ăn mặc chỉnh tề, đẹp đẽ
well-dressed
ăn mặc luộm thuộm
scruffy
mảnh khảnh / dáng người thể thao
slim / athletic
nét đặc điểm trên khuôn mặt
feature
nước da
complexion
vải bông
cotton
len
wool
da
leather
kẻ sọc
striped
kẻ ca-rô
checked
trơn (không họa tiết)
plain
có hoa văn
patterned
phụ kiện (vòng cổ, túi xách,…)
accessory
chi tiết
details
trang sức
jewellery
bộ đồ (bao gồm quần áo và phụ kiện)
outfit
phòng thay đồ
fitting room
hợp với ai đó (về kiểu dáng)
suit (someone)
tông xuyệt tông (về màu sắc / họa tiết)
match (something)
vừa vặn (về kích thước)
fit (someone)
ăn diện
dress up
chăm chút cho bản thân
take pride in one’s appearance