HSK4 - BÀI 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

jiā jù

đồ gia dụng

2
New cards

shā fā

ghế sô fa

3
New cards

dǎ zhé

giảm giá

4
New cards

jià gé

giá cả

5
New cards

zhì liàng

chất lượng

6
New cards

kěn dìng

chắc chắn, nhất định

7
New cards

liú xíng

được nhiều người ưa chuộng

8
New cards

shùn biàn

nhân tiện

9
New cards

tái

(lượng từ dùng cho máy móc) cái, chiếc

10
New cards

guāng

chỉ

11
New cards

shí zài

kỳ thực, quả thực

12
New cards

zhì lěng

làm lạnh, ướp lạnh

13
New cards

xiào guǒ

hiệu quả

14
New cards

xiàn jīn

tiền mặt

15
New cards

yāo qǐng

mời

16
New cards

pú táo

quả nho

17
New cards

yì shù

nghệ thuật, có tính nghệ thuật

18
New cards

guǎng gào

quảng cáo

19
New cards

wèi dào

mùi vị

20
New cards

yōu diǎn

ưu điểm

21
New cards

shí jì

thực tế

22
New cards

kǎo lǜ

suy xét, cân nhắc

23
New cards

biāo zhǔn

tiêu chuẩn, chuẩn mực

24
New cards

yàng zǐ

kiểu dáng

25
New cards

nián líng

tuổi

26
New cards

làng fèi

lãng phí, hoang phí

27
New cards

gòu wù

mua sắm, mua hàng

28
New cards

yóu qí

đặc biệt là, nhất là

29
New cards

shòu dào

nhận được

30
New cards

rèn hé

bất cứ, bất kỳ

31
New cards

gửi