1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pitch (n)
sân thể thao
track (n)
đường đua
court (n)
sân vợt
course (n)
sân chơi thể thao
ring (n)
sàn đấu (đấm bốc, đấu vật)
rink (n)
sân trượt (patin, trượt băng)
win (v)
chiến thắng
beat (v)
đánh bại
score (v)
ghi bàn
play (n)
vở kịch
game (n)
trò chơi
spectator (n)
khán giả (sự kiện công cộng)
viewer (n)
người xem (tivi)
umpire (n)
trọng tài (quần vợt, bóng chày, cricket)
referee (n)
trọng tài
final (n)
trận chung kết
finale (n)
màn cuối cùng
end (n)
điểm kết thúc
ending (n)
kết truyện
bat (n)
gậy, vợt (bóng chày, cricket, bóng bàn)
atick (n)
que, gậy
rod (n)
que, gậy, cần
racket (n)
vợt (quần vợt)
amateur (adj)
nghiệp dư
professional (adj)
chuyên nghiệp
sport (n)
thể thao
athletics (n)
điền kinh
interval (n)
khoảng nghỉ (giữa vở kịch, buổi hòa nhạc)
half time
khoảng nghỉ giữa hiệp
draw (v)
có kết quả hòa
equal (v)
bằng nhau, ngang nhau
competitor (n)
đấu thủ
opponent (n)
đối thủ
bring forward
đẩy lên sớm
carry on
tiếp tục
get round to
bắt đầu (sau khi đã chuẩn bị lâu)
get up to
làm việc gì đó không nên
go in for
tham gia, tiến vào/ thích
go off
ngừng yêu thích
join in
tham gia
knock out
đánh bại hoàn toàn/ khiến (ai) bất tỉnh
look out
cẩn thận
pull out
rút khỏi, ngừng
put off
trì hoãn
put up with
tha thứ, chịu đựng
take to
bắt đầu (một thói quen)
take up
bắt đầu làm/chơi (một sở thích, môn thể thao)/ chiếm dụng