1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. Forecast /'fɔː.kɑːst/ (n/v)
Dự báo (thời tiết).
2. Mild /maɪld/ (adj)
Ôn hòa, ấm áp dễ chịu.
3. Humid /'hjuː.mɪd/ (adj)
Ẩm ướt (không khí nhiều hơi nước).
4. Chilly /'tʃɪl.i/ (adj)
Se lạnh (gây khó chịu hơn cool).
5. Freezing /'friː.zɪŋ/ (adj)
Lạnh giá, đóng băng.
6. Clear /klɪər/ (adj)
Trong xanh, không mây.
7. Overcast /ˌəʊ.və'kɑːst/ (adj)
U ám, mây che phủ hoàn toàn.
8. Shower /'ʃaʊ.ər/ (n)
Mưa rào (mưa nhanh rồi tạnh).
9. Drizzle /'drɪz.əl/ (v/n)
Mưa phùn, mưa lâm thâm.
10. Thunderstorm /'θʌn.də.stɔːm/ (n)
Bão có sấm sét.
11. Mist / Fog /mɪst - fɒɡ/ (n)
Sương mù (Fog dày hơn Mist).
12. Hail /heɪl/ (n)
Mưa đá.
13. Breeze /briːz/ (n)
Gió nhẹ.
14. Gale /ɡeɪl/ (n)
Gió mạnh, bão gió.
15. Flood /flʌd/ (n/v)
Lũ lụt.
16. Drought /draʊt/ (n)
Hạn hán.
17. Hurricane / Typhoon (n)
Bão nhiệt đới/Bão biển.
18. Heatwave /'hiːt.weɪv/ (n)
Đợt nắng nóng kéo dài.
19. Pour with rain
Mưa như trút nước.
20. Soaked /səʊkt/ (adj)
Ướt sũng.
21. Clear up
(Thời tiết) quang đãng trở lại.
22. A bit of a breeze
Một chút gió nhẹ.
23. Boiling hot
Rất nóng (như đang sôi).
24. Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may.