1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
performance_enhancing substance (n)
Chất kích thích, chất tăng cường hiệu suất thi đấu
sport_tourism (n)
Du lịch thể thao (đi du lịch kết hợp xem hoặc tham gia thi đấu)
rigorous_training regime (n)
Chế độ tập luyện khắt khe, nghiêm ngặt
team_cohesion (n)
Sự gắn kết đồng đội
sedentary_lifestyle countermeasure (n)
Biện pháp chống lại lối sống thụ động
aerobic_endurance (n)
Sức bền hiếu khí (khả năng chịu đựng tim mạch)
highly_competitive environment (n)
Môi trường cạnh tranh khốc liệt
sports_governing body (n)
Cơ quan quản lý thể thao (như FIFA, IOC)
cardiovascular_health improvement (n)
Sự cải thiện sức khỏe tim mạch
major_sporting event (n)
Sự kiện thể thao lớn
world_class athlete (n)
Vận động viên đẳng cấp thế giới
shatter_a_record (v)
Phá vỡ sâu một kỷ lục
interpersonal_skills development (n)
Sự phát triển kỹ năng giao tiếp (qua thể thao)
stadium_infrastructure (n)
Cơ sở hạ tầng sân vận động
mental_resilience (n)
Sự kiên cường, bản lĩnh về mặt tinh thần
achieve_a_personal_best (v)
Đạt được thành tích cá nhân tốt nhất từ trước đến nay
corporate_sponsorship deal (n)
Hợp đồng tài trợ từ tập đoàn, doanh nghiệp
obesity_prevention (n)
Sự phòng chống bệnh béo phì (bằng thể thao)
mass_participation (n)
Sự tham gia của đại chúng, đông đảo người dân
physical_therapy (n)
Vật lý trị liệu (phục hồi chấn thương thể thao)