Trung cấp 3 (Bài 9: 이사)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

개인 주택

nhà riêng

2
New cards

연립주택

nhà liền kề

3
New cards

다세대주택

nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống

4
New cards

원룸

căn hộ một phòng

5
New cards

빌라

villa

6
New cards

고시원

Nhà ở cho học sinh thi

7
New cards

전세

thuê có đặt cọc một lần (không phải trả tiền thuê nhà)

8
New cards

월세

thuê trả tiền theo tháng

9
New cards

하숙

ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho)

10
New cards

자취

ở trọ (tư phục vụ các sinh hoạt cá nhân)

11
New cards

부동산 소개소 (중개소)

Văn phòng bất động sản

12
New cards

계약서

bản hợp đồng

13
New cards

계약금

tiền hợp đồng

14
New cards

보증금

tiền đặt cọc

15
New cards

이사

chuyển nhà

16
New cards

이삿짐

đồ đạc cần chuyển

17
New cards

이삿짐센터

trung tâm dịch vụ chuyển nhà

18
New cards

포장 이사

chuyển nhà trọn gói

19
New cards

집을 구하다

tìm nhà

20
New cards

집이 나가다

nhà được bán

21
New cards

계약하다

ký hợp đồng

22
New cards

잔금을 치르다

trả nốt phần tiền còn lại

23
New cards

(짐을) 싸다 - 풀다

đóng gói, tháo dỡ đồ đạc

24
New cards

짐을 싣다

chất hành lý, đồ đạc

25
New cards

짐을 옮기다

Chuyển hành lý

26
New cards

짐을 정리하다

sắp xếp đồ đạc

27
New cards

보일러

nồi hơi

28
New cards

남향집

nhà hướng Nam

29
New cards

마당

sân

30
New cards

주차장

bãi đỗ xe

31
New cards

개별난방

hệ thống sưởi sàn riêng

32
New cards

중앙난방

hệ thống sưởi trung tâm

33
New cards

물이 새다

rò rỉ nước

34
New cards

돌려받다

nhận lại, trả lại, hoàn lại

35
New cards

햇볕

ánh nắng mặt trời

36
New cards

방음

sự cách âm

37
New cards

당연하지요

đương nhiên

38
New cards

정확하다

chính xác

39
New cards

계단

cầu thang bộ

40
New cards

엘리베이터

thang máy (elevator)

41
New cards

꺼내다

lấy ra, rút ra

42
New cards

깜짝 놀라다

giật mình, ngạc nhiên

43
New cards

배탈

tiêu chảy

44
New cards

세면대

bồn rửa mặt

45
New cards

합격하다

thi đỗ

46
New cards

신랑/신부

tân lang tân lương

47
New cards

집들이

tiệc tân gia

48
New cards

난방이 잘 되다

lò sưởi tốt

49
New cards

햇볕이 잘 들다

ánh nắng mặt trời

50
New cards

전망

triển vọng

51
New cards

신축

mới xây dựng

52
New cards

방음이 안 되다

cách âm không tốt

53
New cards

습기

độ ẩm

54
New cards

추위

cái lạnh

55
New cards

피하다

tránh

56
New cards

한국의 추위를 피할 수 있어요

có thể tránh cái lạnh hàn quốc

57
New cards

자연

thiên nhiên

58
New cards

멋진

tuyệt vời

59
New cards

가루비누

xà phòng bột

60
New cards

관리비

phí quản lý

61
New cards

난방비

phí lò sưởi

62
New cards

도보

đi bộ

63
New cards

떡을 돌리다

chia bánh teok cho láng giềng

64
New cards

문의하다

hỏi, thắc mắc

65
New cards

보험 가입

gia nhập bảo hiểm

66
New cards

부담을 줄이다

giảm gánh nặng

67
New cards

분실되다

mất mát

68
New cards

사라지다

biến mất

69
New cards

세제

chất giặt tẩy, xà phòng giặt

70
New cards

신축

mới xây dựng

71
New cards

안심하다

an tâm

72
New cards

역세권

địa bàn có số dân sử dụng phương tiện tàu, tàu điện ngầm

73
New cards

요청하다

(v) yêu cầu, đòi hỏi

74
New cards

이사비용

chi phí di chuyển

75
New cards

이웃

hàng xóm, láng giềng

76
New cards

저렴하다

giá rẻ, giá phải chăng

77
New cards

적응하다

thích ứng

78
New cards

전망

triển vọng

79
New cards

전액 배상

bồi thường toàn bộ

80
New cards

제공하다

cung cấp

81
New cards

주변 환경

môi trường xung quanh

82
New cards

주택가

khu dân cư, nhà ở

83
New cards

집들이

tiệc tân gia

84
New cards

파손되다

hỏng ( bị hỏng)

85
New cards

편의 시설

thiết bị tiện nghi

86
New cards

해결되다

được giải quyết