parenting

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

.

Last updated 2:53 PM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

a 9 to 5 job (n)

công việc hành chính

2
New cards

child rearing practices (n)

các phương pháp nuôi dạy trẻ

3
New cards

parental figure (n)

hình mẫu bố mẹ

4
New cards

caregiver (n)

người chăm sóc (không nhất thiết là bố mẹ ruột)

5
New cards

paternal figure (n)

người đóng vai trò là cha (không nhất thiết là cha ruột)

6
New cards

maternal figure (n)

người đóng vai trò là mẹ (không nhất thiết là mẹ ruột)

7
New cards

homemaker (n)

người nội trợ

8
New cards

grandparent involvement (n)

sự tham gia của ông bà vào việc nuôi dạy con cháu

9
New cards

multigenerational household (n)

gia đình nhiều thế hệ

10
New cards

intergenerational bond (n)

mối liên hệ giữa các thế hệ

11
New cards

upbringing (n)

cách một người được nuôi dạy (quá trình lớn lên)

12
New cards

nurture (v)

nuôi dạy, nuôi dưỡng