1/11
.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a 9 to 5 job (n)
công việc hành chính
child rearing practices (n)
các phương pháp nuôi dạy trẻ
parental figure (n)
hình mẫu bố mẹ
caregiver (n)
người chăm sóc (không nhất thiết là bố mẹ ruột)
paternal figure (n)
người đóng vai trò là cha (không nhất thiết là cha ruột)
maternal figure (n)
người đóng vai trò là mẹ (không nhất thiết là mẹ ruột)
homemaker (n)
người nội trợ
grandparent involvement (n)
sự tham gia của ông bà vào việc nuôi dạy con cháu
multigenerational household (n)
gia đình nhiều thế hệ
intergenerational bond (n)
mối liên hệ giữa các thế hệ
upbringing (n)
cách một người được nuôi dạy (quá trình lớn lên)
nurture (v)
nuôi dạy, nuôi dưỡng