Leson 13: Food $ drink

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:04 AM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Corporate hospitality


hoạt động doanh nghiệp chiêu đãi khách hàng, đối tác hoặc nhân viên

2
New cards

snacks


các đồ ăn vặt

3
New cards

refreshments


Đồ uống giải khát và quà bánh nhẹ (thường dùng trong giờ nghỉ giải lao của cuộc họp)

4
New cards

starters

các món khai vị

5
New cards

main dishes


các món chính

6
New cards

desserts

các món tráng miệng

7
New cards

The business practice of entertaining clients or employees to build relationships and network in a professional yet social setting.

Hoạt động kinh doanh tổ chức các buổi tiếp đãi khách hàng hoặc nhân viên nhằm xây dựng mối quan hệ và mở rộng mạng lưới quan hệ trong một môi trường chuyên nghiệp nhưng vẫn thân thiện.

8
New cards

Small, quick portions of food are typically eaten between meals or in casual environments.

Các phần ăn nhỏ, nhanh chóng thường được dùng giữa các bữa ăn hoặc trong những dịp giao lưu thân mật.

9
New cards

The primary and most substantial dish of a meal, usually featuring a protein and side dishes.

Món chính và quan trọng nhất trong bữa ăn, thường bao gồm món protein và các món ăn kèm.

10
New cards

A company that is owned or controlled by a larger company

Một công ty thuộc sở hữu hoặc do một công ty lớn hơn kiểm soát.

11
New cards

A sweet dish served as the final course to conclude a meal.


Một món tráng miệng ngọt ngào được dùng làm món cuối cùng để kết thúc bữa ăn.

12
New cards

Small savory dishes served at the beginning of a meal to stimulate the appetite.


Những món ăn nhẹ mặn được phục vụ đầu bữa ăn để kích thích vị giác.

13
New cards

The budget for Corporate hospitality includes tickets to the stadium and a private catering suite for our partners.

Ngân sách dành cho dịch vụ tiếp đãi khách hàng doanh nghiệp bao gồm vé vào sân vận động và phòng tiệc riêng dành cho các đối tác của chúng tôi.

14
New cards

During the 15-minute afternoon break, please help yourselves to some snacks and cold drinks.

Trong giờ nghỉ giải lao 15 phút buổi chiều, xin mời quý vị tự phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống lạnh.

15
New cards

If you feel hungry between meetings, there are bowls of refreshments

on the reception desk.

Nếu bạn cảm thấy đói giữa các cuộc họp, có sẵn các bát đồ ăn nhẹ trên bàn lễ tân.

16
New cards

The waiter is bringing out the starters now; I hope you like the mushroom soup.

Người phục vụ đang mang món khai vị ra; tôi hy vọng bạn thích món súp nấm.

17
New cards

After the soup is finished, the kitchen will serve the desserts, featuring roasted chicken and vegetables.

Sau khi món súp hoàn thành, nhà bếp sẽ phục vụ món tráng miệng, gồm gà nướng và rau củ.

18
New cards

Make sure to save some room for main dishes, because the chef has prepared a special lemon tart.

Hãy nhớ để dành chỗ cho món chính, vì đầu bếp đã chuẩn bị một món bánh tart chanh đặc biệt.

19
New cards

Corporate hospitality helps build strong relationships with clients.

Việc tiếp khách giúp xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

20
New cards

I bought some snacks for the trip.

Tôi mua một ít đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.

21
New cards

Refreshments will be served after the meeting.

Đồ ăn nhẹ sẽ được phục vụ sau cuộc họp.

22
New cards

The restaurant has many delicious starters.

Nhà hàng có nhiều món khai vị ngon.

23
New cards

The main courses are quite expensive.

Các món chính khá đắt.

24
New cards

I love sweet desserts.

Tôi thích các món tráng miệng ngọt