1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Corporate hospitality
hoạt động doanh nghiệp chiêu đãi khách hàng, đối tác hoặc nhân viên
snacks
các đồ ăn vặt
refreshments
Đồ uống giải khát và quà bánh nhẹ (thường dùng trong giờ nghỉ giải lao của cuộc họp)
starters
các món khai vị
main dishes
các món chính
desserts
các món tráng miệng
The business practice of entertaining clients or employees to build relationships and network in a professional yet social setting.
Hoạt động kinh doanh tổ chức các buổi tiếp đãi khách hàng hoặc nhân viên nhằm xây dựng mối quan hệ và mở rộng mạng lưới quan hệ trong một môi trường chuyên nghiệp nhưng vẫn thân thiện.
Small, quick portions of food are typically eaten between meals or in casual environments.
Các phần ăn nhỏ, nhanh chóng thường được dùng giữa các bữa ăn hoặc trong những dịp giao lưu thân mật.
The primary and most substantial dish of a meal, usually featuring a protein and side dishes.
Món chính và quan trọng nhất trong bữa ăn, thường bao gồm món protein và các món ăn kèm.
A company that is owned or controlled by a larger company
Một công ty thuộc sở hữu hoặc do một công ty lớn hơn kiểm soát.
A sweet dish served as the final course to conclude a meal.
Một món tráng miệng ngọt ngào được dùng làm món cuối cùng để kết thúc bữa ăn.
Small savory dishes served at the beginning of a meal to stimulate the appetite.
Những món ăn nhẹ mặn được phục vụ đầu bữa ăn để kích thích vị giác.
The budget for Corporate hospitality includes tickets to the stadium and a private catering suite for our partners.
Ngân sách dành cho dịch vụ tiếp đãi khách hàng doanh nghiệp bao gồm vé vào sân vận động và phòng tiệc riêng dành cho các đối tác của chúng tôi.
During the 15-minute afternoon break, please help yourselves to some snacks and cold drinks.
Trong giờ nghỉ giải lao 15 phút buổi chiều, xin mời quý vị tự phục vụ đồ ăn nhẹ và đồ uống lạnh.
If you feel hungry between meetings, there are bowls of refreshments
on the reception desk.
Nếu bạn cảm thấy đói giữa các cuộc họp, có sẵn các bát đồ ăn nhẹ trên bàn lễ tân.
The waiter is bringing out the starters now; I hope you like the mushroom soup.
Người phục vụ đang mang món khai vị ra; tôi hy vọng bạn thích món súp nấm.
After the soup is finished, the kitchen will serve the desserts, featuring roasted chicken and vegetables.
Sau khi món súp hoàn thành, nhà bếp sẽ phục vụ món tráng miệng, gồm gà nướng và rau củ.
Make sure to save some room for main dishes, because the chef has prepared a special lemon tart.
Hãy nhớ để dành chỗ cho món chính, vì đầu bếp đã chuẩn bị một món bánh tart chanh đặc biệt.
Corporate hospitality helps build strong relationships with clients.
Việc tiếp khách giúp xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
I bought some snacks for the trip.
Tôi mua một ít đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.
Refreshments will be served after the meeting.
Đồ ăn nhẹ sẽ được phục vụ sau cuộc họp.
The restaurant has many delicious starters.
Nhà hàng có nhiều món khai vị ngon.
The main courses are quite expensive.
Các món chính khá đắt.
I love sweet desserts.
Tôi thích các món tráng miệng ngọt