Word form

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:18 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

______ (ASSUME - noun) | giả định, sự định kiến

[assumption]

2
New cards

______ (ASSUME - adj) | khiêm tốn, không phô trương

[unassuming]

3
New cards

______ (ASSUME - adj) | giả định, không có thật

[assumed]

4
New cards

______ (BELIEVE - verb) | hoài nghi, không tin tưởng

[disbelieve]

5
New cards

______ (BELIEVE - noun) | niềm tin, sự tin tưởng

[belief]

6
New cards

______ (BELIEVE - noun) | sự hoài nghi, sự không tin

[disbelief]

7
New cards

______ (BELIEVE - noun) | người có lòng tin

[believer]

8
New cards

______ (BELIEVE - noun) | người không tin vào điều gì đó

[unbeliever]

9
New cards

______ (BELIEVE - adj) | có thể tin được

[believable]

10
New cards

______ (BELIEVE - adj) | hoang đường, không thể tin nổi

[unbelievable]

11
New cards

______ (BELIEVE - adv) | một cách không thể tin được

[unbelievably]

12
New cards

______ (BRILLIANT - noun) | sự tài ba, sự lỗi lạc

[brilliance]

13
New cards

______ (BRILLIANT - adv) | một cách tài ba, tuyệt vời

[brilliantly]

14
New cards

______ (CONCEIVE - verb) | khái niệm hóa

[conceptualise]

15
New cards

______ (CONCEIVE - noun) | khái niệm

[concept]

16
New cards

______ (CONCEIVE - noun) | sự thụ thai / sự hình thành ý tưởng

[conception]

17
New cards

______ (CONCEIVE - adj) | thuộc về khái niệm

[conceptual]

18
New cards

______ (CONCEIVE - adj) | có thể nhận thức/tưởng tượng được

[conceivable]

19
New cards

______ (CONCEIVE - adj) | không thể tưởng tượng nổi

[inconceivable]

20
New cards

______ (CONCEIVE - adv) | một cách không thể tưởng tượng được

[inconceivably]

21
New cards

______ (CONFUSE - noun) | sự bối rối, sự hỗn loạn

[confusion]

22
New cards

______ (CONFUSE - adj) | cảm thấy bối rối (người)

[confused]

23
New cards

______ (CONFUSE - adj) | gây bối rối, khó hiểu (vật)

[confusing]

24
New cards

______ (CONFUSE - adv) | một cách gây khó hiểu, bối rối

[confusingly]

25
New cards

______ (CONVINCE - noun) | sức thuyết phục / phán quyết tối cao

[conviction]

26
New cards

______ (CONVINCE - adj) | bị thuyết phục, tin chắc vào điều gì

[convinced]

27
New cards

______ (CONVINCE - adj) | không bị thuyết phục, còn hoài nghi

[unconvinced]

28
New cards

______ (CONVINCE - adj) | mang tính thuyết phục

[convincing]

29
New cards

______ (CONVINCE - adj) | không có sức thuyết phục

[unconvincing]

30
New cards

______ (CONVINCE - adv) | một cách đầy thuyết phục

[convincingly]

31
New cards

______ (DECIDE - noun) | sự quyết định

[decision]

32
New cards

______ (DECIDE - noun) | người đưa ra quyết định / trận chung kết

[decider]

33
New cards

______ (DECIDE - noun) | sự quả quyết, tính dứt khoát

[decisiveness]

34
New cards

______ (DECIDE - adj) | có tính quyết định

[deciding]

35
New cards

______ (DECIDE - adj) | quả quyết, dứt khoát

[decisive]

36
New cards

______ (DECIDE - adj) | do dự, không dứt khoát

[indecisive]

37
New cards

______ (DECIDE - adv) | một cách dứt khoát

[decisively]

38
New cards

______ (DEFINE - noun) | định nghĩa

[definition]

39
New cards

______ (DEFINE - adj) | được xác định rõ ràng

[defined]

40
New cards

______ (DEFINE - adj) | mang tính cuối cùng, rõ ràng nhất

[definitive]

41
New cards

______ (DEFINE - adv) | một cách cuối cùng, chắc chắn

[definitively]

42
New cards

______ (DEFINE - adj) | xác định, rõ ràng

[definite]

43
New cards

______ (DEFINE - adj) | mập mờ, không xác định

[indefinite]

44
New cards

______ (DEFINE - adv) | một cách rõ ràng, chắc chắn

[definitely]

45
New cards

______ (DEFINE - adv) | một cách vô thời hạn

[indefinitely]

46
New cards

______ (DOUBT - noun) | người hay nghi ngờ

[doubter]

47
New cards

______ (DOUBT - adj) | nghi ngờ, mơ hồ, đáng ngờ

[doubtful]

48
New cards

___ (DOUBT - adv) | một cách nghi ngờ

[doubtfully]