1/117
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
______ (ASSUME - noun) | giả định, sự định kiến
[assumption]
______ (ASSUME - adj) | khiêm tốn, không phô trương
[unassuming]
______ (ASSUME - adj) | giả định, không có thật (vd: assumed name)
[assumed]
______ (BELIEVE - verb) | hoài nghi, không tin tưởng
[disbelieve]
______ (BELIEVE - noun) | niềm tin, sự tin tưởng
[belief]
______ (BELIEVE - noun) | sự hoài nghi, sự không tin
[disbelief]
______ (BELIEVE - noun) | người có lòng tin
[believer]
______ (BELIEVE - noun) | người không tin vào điều gì đó
[unbeliever]
______ (BELIEVE - adj) | có thể tin được
[believable]
______ (BELIEVE - adj) | hoang đường, không thể tin nổi
[unbelievable]
______ (BELIEVE - adv) | một cách không thể tin được
[unbelievably]
______ (BRILLIANT - noun) | sự tài ba, sự lỗi lạc
[brilliance]
______ (BRILLIANT - adv) | một cách tài ba, tuyệt vời
[brilliantly]
______ (CONCEIVE - verb) | khái niệm hóa
[conceptualise]
______ (CONCEIVE - noun) | khái niệm
[concept]
______ (CONCEIVE - noun) | sự thụ thai / sự hình thành ý tưởng
[conception]
______ (CONCEIVE - adj) | thuộc về khái niệm
[conceptual]
______ (CONCEIVE - adj) | có thể nhận thức/tưởng tượng được
[conceivable]
______ (CONCEIVE - adj) | không thể tưởng tượng nổi
[inconceivable]
______ (CONCEIVE - adv) | một cách không thể tưởng tượng được
[inconceivably]
______ (CONFUSE - noun) | sự bối rối, sự hỗn loạn
[confusion]
______ (CONFUSE - adj) | cảm thấy bối rối (người)
[confused]
______ (CONFUSE - adj) | gây bối rối, khó hiểu (vật)
[confusing]
______ (CONFUSE - adv) | một cách gây khó hiểu, bối rối
[confusingly]
______ (CONVINCE - noun) | sức thuyết phục / phán quyết tối cao
[conviction]
______ (CONVINCE - adj) | bị thuyết phục, tin chắc vào điều gì
[convinced]
______ (CONVINCE - adj) | không bị thuyết phục, còn hoài nghi
[unconvinced]
______ (CONVINCE - adj) | mang tính thuyết phục (vd: convincing argument)
[convincing]
______ (CONVINCE - adj) | không có sức thuyết phục
[unconvincing]
______ (CONVINCE - adv) | một cách đầy thuyết phục
[convincingly]
______ (DECIDE - noun) | sự quyết định
[decision]
______ (DECIDE - noun) | người đưa ra quyết định / trận chung kết
[decider]
______ (DECIDE - noun) | sự quả quyết, tính dứt khoát
[decisiveness]
______ (DECIDE - adj) | có tính quyết định (vd: deciding factor)
[deciding]
______ (DECIDE - adj) | quả quyết, dứt khoát
[decisive]
______ (DECIDE - adj) | do dự, không dứt khoát
[indecisive]
______ (DECIDE - adv) | một cách dứt khoát
[decisively]
______ (DEFINE - noun) | định nghĩa
[definition]
______ (DEFINE - adj) | được xác định rõ ràng
[defined]
______ (DEFINE - adj) | mang tính cuối cùng, rõ ràng nhất (vd: definitive answer)
[definitive]
______ (DEFINE - adv) | một cách cuối cùng, chắc chắn
[definitively]
______ (DEFINE - adj) | xác định, rõ ràng
[definite]
______ (DEFINE - adj) | mập mờ, không xác định
[indefinite]
______ (DEFINE - adv) | một cách rõ ràng, chắc chắn (definitely)
[definitely]
______ (DEFINE - adv) | một cách vô thời hạn (indefinitely)
[indefinitely]
______ (DOUBT - noun) | người hay nghi ngờ
[doubter]
______ (DOUBT - adj) | nghi ngờ, mơ hồ, đáng ngờ
[doubtful]
______ (DOUBT - adv) | một cách nghi ngờ
[doubtfully]
______ (DOUBT - adj) | chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
[undoubted]
______ (DOUBT - adv) | một cách chắc chắn, không nghi ngờ gì (undoubtedly)
[undoubtedly]
______ (DOUBT - adv/adj) | rõ ràng, chắc chắn không nghi ngờ gì
[doubtless]
______ (EXPLAIN - noun) | sự giải thích
[explanation]
______ (EXPLAIN - adj) | mang tính giải thích, thanh minh
[explanatory]
______ (EXPLAIN - adj) | chưa được giải thích, bí ẩn
[unexplained]
______ (EXPLAIN - adj) | có thể giải thích được
[explicable]
______ (EXPLAIN - adj) | không thể giải thích được
[inexplicable]
______ (EXPLAIN - adv) | một cách không thể giải thích được
[inexplicably]
______ (IMAGINE - noun) | sự tưởng tượng
[imagination]
______ (IMAGINE - noun) | những điều tưởng tượng kỳ quặc
[imaginings]
______ (IMAGINE - adj) | tưởng tượng, ảo, không có thật (vd: imaginary friend)
[imaginary]
______ (IMAGINE - adj) | giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
[imaginative]
______ (IMAGINE - adj) | nghèo tưởng tượng, không sáng tạo
[unimaginative]
______ (IMAGINE - adv) | một cách giàu trí tưởng tượng
[imaginatively]
______ (JUDGE - noun) | sự xét xử, lời phán quyết
[judgement]
______ (JUDGE - noun) | cơ quan tư pháp, tòa án
[judiciary]
______ (JUDGE - noun) | sự sáng suốt, sự khôn ngoan
[judiciousness]
______ (JUDGE - adj) | sáng suốt, khôn ngoan
[judicious]
______ (JUDGE - adj) | thuộc tòa án, tư pháp
[judicial]
______ (JUDGE - adj) | hay phán xét, hay chỉ trích người khác
[judgemental]
______ (JUDGE - adv) | một cách sáng suốt, khôn ngoan
[judiciously]
______ (LOGIC - adj) | hợp logic
[logical]
______ (LOGIC - adj) | bất hợp lý, vô lý
[illogical]
______ (LOGIC - adv) | một cách hợp lý/bất hợp lý
[logically]
______ (OPINION - adj) | ngoan cố, độc đoán, khăng khăng giữ ý mình
[opinionated]
______ (RATIONAL - verb) | hợp lý hóa (biện minh cho hành động)
[rationalise]
______ (RATIONAL - noun) | sự hợp lý hóa
[rationalisation]
______ (RATIONAL - noun) | người theo chủ nghĩa duy lý
[rationalist]
______ (RATIONAL - noun) | chủ nghĩa duy lý
[rationalism]
______ (RATIONAL - noun) | sự hợp lý, tính hợp lý
[rationality]
______ (RATIONAL - noun) | sự vô lý, tính phi lý
[irrationality]
______ (RATIONAL - adj) | có lý trí, hợp lý
[rational]
______ (RATIONAL - adj) | phi lý, không có lý trí
[irrational]
______ (RATIONAL - adv) | một cách có lý trí / một cách phi lý
[rationally]
______ (REASON - noun) | lập luận, lý lẽ
[reasoning]
______ (REASON - noun) | tính hợp lý, sự biết điều
[reasonableness]
______ (REASON - adj) | hợp lý, biết điều, vừa phải
[reasonable]
______ (REASON - adj) | vô lý, quá đáng
[unreasonable]
______ (REASON - adj) | hợp lý, được lập luận chặt chẽ (vd: reasoned argument)
[reasoned]
______ (REASON - adv) | một cách hợp lý / một cách vô lý
[reasonably]
______ (SANE - noun) | sự tỉnh táo, sự minh mẫn
[sanity]
______ (SANE - noun) | sự điên rồ, mất trí
[insanity]
______ (SANE - adj) | điên rồ, mất trí
[insane]
______ (SANE - adv) | một cách điên rồ
[insanely]
______ (SENSE - verb) | làm giảm nhạy cảm, làm chai sạn
[desensitise]
______ (SENSE - noun) | lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí
[nonsense]
______ (SENSE - noun) | sự nhạy cảm, độ nhạy
[sensitivity]
______ (SENSE - noun) | sự tri giác, khả năng cảm nhận nhanh nhạy
[sensibility]
______ (SENSE - noun) | sự điên rồ, sự vô nghĩa
[senselessness]
______ (SENSE - adj) | điên rồ, vô nghĩa / bất tỉnh
[senseless]
______ (SENSE - adj) | khôn ngoan, hợp lý, thực tế
[sensible]