1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
voyage
n. chuyến đi (bằng tàu thuỷ)
journey
n. hành trình
trip
n. chuyến đi
travel
n. sự đi lại
excursion
n. chuyến du ngoạn
view
n. quang cảnh, tầm nhìn
sight
n. cảnh vật
world
n. thế giới
earth
n. Trái Đất
area
n. khu vực
territory
n. vùng lãnh thôe
season
n. mùa
period
n. giai đoạn
fare
n. giá vé
ticket
n. vé
fee
n. mức phí
miss
v. lỡ
lose
v. đánh mất
take
v. đưa (ai, vật gì) đến chỗ khác
bring
v. mang (ai, vật gì) theo mình đến chỗ khác
go
v. đi
book
v. đặt chỗ
keep
v. giữ
arrive
v. đến nơi
reach
v. đến nơi
live
v. sinh sống
stay
v. ở lại (trong thời gian ngắn)
border
n. ranh giới
edge
n. rìa
line
n. dòng kẻ
length
n. chiều dài
distance
n. khoảng cách