1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
노래를 잘하다
hát hay
우리 반
lớp chúng tôi
겨울
mùa đông
여름
mùa hè
계절
mùa
세상
thế gian
깊다
sâu
빨간색
màu đỏ
쓰다
đội
노란색
màu vàng
검은색
màu đen
들다
xách
하얀색
màu trắng
넥타이를 매다
đeo cà vạt
금색
vàng
반지를 끼다
đeo nhẫn
시계를 차다
đeo đồng hồ
신다
mang
앞
trước
서다
đứng
열리다
mở
닫히다
đóng
강사
Giảng viên
간호사
Y tá
약사
Dược sĩ
변호사
Luật sư
외교관
Nhà ngoại giao
경찰
Cảnh sát
여행사 직원
Nhân viên công ty du lịch
운전기사
Tài xế
운동선수
Vận động viên
주부
Nội trợ