vocab day 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards
2
New cards
unfortunate
không may, bất hạnh
3
New cards
unimportant
không quan trọng
4
New cards
unintelligent
không thông minh
5
New cards
unkind
không tử tế, tàn nhẫn
6
New cards
unlucky
xui xẻo, không may mắn
7
New cards
unoccupied
trống, không có người ở
8
New cards
unpretentious
khiêm tốn, không phô trương
9
New cards
unrelated
không liên quan
10
New cards
unstoppable
không thể ngăn cản
11
New cards
unusual
bất thường, khác thường
12
New cards
unwilling
miễn cưỡng, không sẵn lòng
13
New cards
update
cập nhật
14
New cards
upstanding
chính trực, đứng đắn
15
New cards
urge
thúc giục; sự thôi thúc
16
New cards
urgent
khẩn cấp
17
New cards
utilize
sử dụng, tận dụng
18
New cards
vacant
trống, bỏ không
19
New cards
vague
mơ hồ, không rõ ràng
20
New cards
valiant
dũng cảm, anh hùng
21
New cards
valour
lòng dũng cảm
22
New cards
vanquish
đánh bại, chinh phục
23
New cards
variety
sự đa dạng
24
New cards
vary
thay đổi, khác nhau
25
New cards
vast
rộng lớn, bao la
26
New cards
vendor
người bán hàng
27
New cards
verdict
phán quyết, lời tuyên án
28
New cards
versatile
đa năng, linh hoạt
29
New cards
viable
khả thi
30
New cards
victory
chiến thắng
31
New cards
vigorous
mạnh mẽ, đầy sinh lực
32
New cards
vile
tồi tệ, ghê tởm
33
New cards
violent
bạo lực, hung dữ
34
New cards
virtuous
đạo đức, đức hạnh
35
New cards
voluntary
tự nguyện
36
New cards
vulgar
thô tục, tầm thường
37
New cards
waiver
sự từ bỏ; giấy khước từ
38
New cards
wardrobe
tủ quần áo
39
New cards
warlike
hiếu chiến
40
New cards
wealthy
giàu có
41
New cards
weird
kỳ lạ
42
New cards
wide
rộng lớn
43
New cards
willingly
sẵn lòng, tự nguyện
44
New cards
win
chiến thắng
45
New cards
wisecrack
lời nói đùa, lời châm biếm
46
New cards
withdraw
rút lui, rút ra
47
New cards
withstand
chống chịu, chịu đựng
48
New cards
woe
nỗi buồn, sự khốn khổ
49
New cards
worn
mòn, cũ do sử dụng nhiều
50
New cards
yell
la hét, kêu lớn
51
New cards
yield
sản lượng; lợi nhuận; năng suất